CTCP May Hữu Nghị (hni)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn620,029520,762494,964396,497439,590507,688499,291462,471356,619302,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền323,365257,963223,635163,101284,605235,551172,065170,856152,576126,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn197,593105,273114,63899,41780,021170,974202,916126,09764,80469,135
IV. Tổng hàng tồn kho64,71873,19653,84391,37854,75583,581102,904145,096102,11476,441
V. Tài sản ngắn hạn khác34,35384,33072,63842,60120,20917,58221,40620,42237,12530,335
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,697128,919146,133142,492160,956116,43478,93977,35165,12570,754
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định94,334101,729114,017107,417128,36079,62146,07550,00656,66363,263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,91821,04221,04221,04221,04222,47222,20221,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4456,14811,07314,03211,55414,34010,6626,3038,4627,491
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
A. Nợ phải trả276,668229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946204,460
I. Nợ ngắn hạn276,668229,684243,140199,712237,643321,850314,410288,364220,664199,853
II. Nợ dài hạn4,2824,2824,2824,2824,607
B. Nguồn vốn chủ sở hữu482,057419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798168,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |