CTCP May Hữu Nghị (hni)

21.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh980,2921,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,4401,007,101
4. Giá vốn hàng bán806,980983,758726,801945,502672,601739,7501,025,1411,167,597900,288847,086844,114
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)173,312198,368142,734183,369106,681160,253168,390182,148168,055159,354162,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,25326,17621,74719,7293,1465,0567,64110,4015,2434,1649,194
7. Chi phí tài chính4,48011,7727,47311,9654,6083,4092,3663,1412,4143,3713,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay191581761,1071,000238641573687712
9. Chi phí bán hàng14,24922,77914,42315,06812,84412,36413,46614,02311,67910,02810,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,47158,96052,54559,11049,28825,71340,42053,48548,76045,93155,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,366131,03390,040116,95443,087123,823119,780121,901110,445104,189102,793
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)118,571133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503102,436
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)93,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)93,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,388620,029520,762494,964396,497439,590507,688499,291462,471356,619302,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền335,399323,365257,963223,635163,101284,605235,551172,065170,856152,576126,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn189,940197,593105,273114,63899,41780,021170,974202,916126,09764,80469,135
IV. Tổng hàng tồn kho54,57364,71873,19653,84391,37854,75583,581102,904145,096102,11476,441
V. Tài sản ngắn hạn khác44,47634,35384,33072,63842,60120,20917,58221,40620,42237,12530,335
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn203,641138,697128,919146,133142,492160,956116,43478,93977,35165,12570,754
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định174,78794,334101,729114,017107,417128,36079,62146,07550,00656,66363,263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,34740,91821,04221,04221,04221,04222,47222,20221,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5073,4456,14811,07314,03211,55414,34010,6626,3038,4627,491
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN828,029758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
A. Nợ phải trả300,710276,668229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946204,460
I. Nợ ngắn hạn300,710276,668229,684243,140199,712237,643321,850314,410288,364220,664199,853
II. Nợ dài hạn4,2824,2824,2824,2824,607
B. Nguồn vốn chủ sở hữu527,318482,057419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798168,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN828,029758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |