CTCP May Hữu Nghị (hni)

29
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
29
29
29
0
20.6K
3.7K
7.8x
1.4x
11% # 18%
0.2
690 Bi
24 Mi
1,841
29.8 - 21.2
318 Bi
489 Bi
65.1%
60.58%
142 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 29.00 2,000
0 29.50 500
0.00 0 33.30 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,045232,593358,670190,983980,2921,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,440
Tổng lợi nhuận trước thuế73,00813,33719,84012,386118,571133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503
Lợi nhuận sau thuế 57,58510,66915,5729,90993,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,58510,66915,5729,90993,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Tổng tài sản828,029774,986746,095702,776828,029758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744
Tổng nợ300,710305,253287,031210,810300,710276,668229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946
Vốn chủ sở hữu527,318469,734459,064491,966527,318482,057419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc