CTCP May Hữu Nghị (hni)

30.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.10
30.10
30.10
30.10
0
20.3K
4.5K
5.9x
1.3x
14% # 22%
1.5
625 Bi
24 Mi
2,710
27.7 - 20.5
277 Bi
482 Bi
57.4%
63.54%
323 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 300 34.60 2,700
25.60 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 1,053.99 (1.19) 0% 30.24 (0.10) 0%
2020 0.73 (0.90) 124% 32 (0.10) 0%
2021 763.06 (0.78) 0% 0.02 (0.04) 177%
2023 874.20 (0.17) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,045232,593358,670190,983980,2921,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,440
Tổng lợi nhuận trước thuế73,00813,33719,84012,386118,571133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503
Lợi nhuận sau thuế 57,58510,66915,5729,90993,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,58510,66915,5729,90993,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Tổng tài sản828,029774,986746,095702,776828,029758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744
Tổng nợ300,710305,253287,031210,810300,710276,668229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946
Vốn chủ sở hữu527,318469,734459,064491,966527,318482,057419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |