CTCP May Hữu Nghị (hni)

30.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,045232,593358,670190,983242,445980,2921,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,440
Giá vốn hàng bán116,455206,462316,383167,680194,851806,980983,758726,801945,502672,601739,7501,025,1411,167,597900,288847,086
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV81,59026,13142,28723,30447,594173,312198,368142,734183,369106,681160,253168,390182,148168,055159,354
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh73,27213,19219,57012,33147,072118,366131,03390,040116,95443,087123,823119,780121,901110,445104,189
Tổng lợi nhuận trước thuế73,00813,33719,84012,38648,042118,571133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503
Lợi nhuận sau thuế 57,58510,66915,5729,90937,74593,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,58510,66915,5729,90937,74593,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,878
Tổng tài sản ngắn hạn624,388645,575610,293571,005626,290624,388620,029520,762494,964396,497439,590507,688499,291462,471356,619
Tiền mặt335,399353,342141,192287,665323,365335,399323,365257,963223,635163,101284,605235,551172,065170,856152,576
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,210
Hàng tồn kho54,57364,04279,440118,23364,71854,57364,71873,19653,84391,37854,75583,581102,904145,096102,114
Tài sản dài hạn203,641129,411135,802131,771138,697203,641138,697128,919146,133142,492160,956116,43478,93977,35165,125
Tài sản cố định174,78777,30983,49489,00694,334174,78794,334101,729114,017107,417128,36079,62146,07550,00656,663
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản828,029774,986746,095702,776764,986828,029758,726649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744
Tổng nợ300,710305,253287,031210,810309,068300,710276,668229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946
Vốn chủ sở hữu527,318469,734459,064491,966455,919527,318482,057419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.94K4.45K3.09K3.80K2.97K8.39K8.16K8.09K9.37K8.92K8.41K6.91K5.04K
Giá cuối kỳ27K22.56K17.75K20.48K19.78K13.52K13.18K10.80K9.68K43.10K43.10KKK
Giá / EPS (PE)6.85 (lần)5.07 (lần)5.74 (lần)5.39 (lần)6.67 (lần)1.61 (lần)1.62 (lần)1.34 (lần)1.03 (lần)4.83 (lần)5.13 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.65 (lần)0.45 (lần)0.49 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.40 (lần)0.40 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách22.18K20.27K17.66K16.74K28.53K30.52K25.06K21.83K26.27K20.92K17.96K14.99K10.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.22 (lần)1.11 (lần)1 (lần)1.22 (lần)0.69 (lần)0.44 (lần)0.53 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)2.06 (lần)2.40 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.41%81.72%80.16%77.21%73.56%73.20%81.34%86.35%85.67%84.56%81.05%81.27%78.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.59%18.28%19.84%22.79%26.44%26.80%18.66%13.65%14.33%15.44%18.95%18.73%21.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.32%36.46%35.35%37.93%37.05%39.57%52.25%55.12%54.21%53.34%54.76%56.06%63.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.03%57.39%54.69%61.10%58.86%65.48%109.44%122.79%118.40%114.30%121.03%127.56%175.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.68%63.54%64.65%62.07%62.95%60.43%47.75%44.88%45.79%46.66%45.24%43.94%36.33%
6/ Thanh toán hiện hành207.64%224.11%226.73%203.57%198.53%184.98%157.74%158.80%160.38%161.61%151.43%148.79%123.81%
7/ Thanh toán nhanh189.49%200.71%194.86%181.43%152.78%161.94%131.77%126.07%110.06%115.34%113.18%108.40%100.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn111.54%116.88%112.31%91.98%81.67%119.76%73.19%54.73%59.25%69.14%63.41%42.18%47.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.39%155.80%133.84%176.08%144.58%149.86%191.23%233.43%197.91%238.64%269.72%274.73%240.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn157%190.66%166.97%228.07%196.55%204.74%235.09%270.33%231.01%282.22%332.77%338.06%304.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu185.90%245.23%207.03%283.67%229.69%248%400.53%520.06%432.22%511.41%596.16%625.19%661.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,478.72%1,520.07%992.95%1,756.04%736.06%1,351.02%1,226.52%1,134.65%620.48%829.55%1,104.27%1,057.65%1,343.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.56%8.96%8.45%8.01%4.52%11.08%8.12%7.13%8.25%8.33%7.86%7.38%7.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.32%13.96%11.31%14.10%6.54%16.61%15.54%16.63%16.33%19.89%21.19%20.27%16.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.78%21.97%17.49%22.72%10.39%27.48%32.54%37.06%35.66%42.62%46.83%46.12%46.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%11%10%10%5%13%9%8%10%10%9%9%8%
Tăng trưởng doanh thu-17.07%35.95%-22.97%44.86%-13.41%-24.59%-11.57%26.34%6.15%-0.07%%30.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.49%44.14%-18.73%156.43%-64.64%2.84%0.83%9.12%5.08%6.02%%37.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.69%20.46%-5.53%21.75%-15.96%-27.13%2.33%8.90%30.10%10.02%%0.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.39%14.78%5.54%17.30%-6.51%21.78%14.82%5%25.60%16.50%%38.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.13%16.78%1.34%18.94%-10.25%-3.78%7.94%7.11%28%12.95%%14.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |