CTCP Hanel Xốp nhựa (hnp)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh339,874352,868308,905402,409351,574321,671369,504
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2196113641
3. Doanh thu thuần (1)-(2)339,872352,672308,904402,409351,561321,671368,863
4. Giá vốn hàng bán286,037304,315270,805350,802306,811267,837311,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,83448,35738,09951,60644,75053,83357,151
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7263,7332,4924,6802,1541,156720
7. Chi phí tài chính9371,6171,5074,7001,9202,3633,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay5773079111,0788571,6773,562
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,91319,86317,72721,74919,20018,27718,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,81921,84817,07219,90117,97618,41618,645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,8918,7624,2859,9367,80815,93316,936
12. Thu nhập khác5377390252243468427
13. Chi phí khác412203302866310917
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)125-130-213167179359410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,0168,6324,07310,1037,98816,29217,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3252,3591,0432,3631,9553,9663,479
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3252,3591,0432,3631,9553,9663,479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,966127,964104,629109,670130,752119,462101,983118,384136,741107,84899,028100,55985,94288,080114,69674,10153,53248,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,75524,9885,39811,24520,31626,31520,81611,78323,93014,2023,1282,45812,2784647,5357,63813,687705
1. Tiền18,75524,9885,39811,2451,31626,31520,81611,78318,9305,2023,1282,4582,2784645357,63813,687705
2. Các khoản tương đương tiền19,0005,0009,00010,0007,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,0003333
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,0003333
III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,87064,35868,71955,94570,70164,60655,09066,71375,06662,22258,78273,17845,24460,70265,77042,49422,88320,026
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,86877,55481,33769,38684,21976,68364,38975,19176,91769,75167,26878,24347,35055,37763,55136,63220,23718,349
2. Trả trước cho người bán1,96270321236866983,8473,61611,1746,2405738711322,8553,2375,992675671
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,52811,1849,7268,4457,6716,9006,2225,5764,6463,9023,6173,4113,2283,49455702,1711,007
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,488-25,083-22,365-22,122-21,275-19,675-19,368-17,671-17,671-17,671-12,677-9,347-5,466-1,024-1,024-700-200
IV. Tổng hàng tồn kho27,58426,70924,63232,03431,07324,07323,40833,79730,71426,94433,38422,61323,85223,52535,49221,78015,32025,547
1. Hàng tồn kho27,58426,70924,63232,03431,07324,07323,40833,79730,71426,94433,38422,61323,85223,52535,49221,78015,32025,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác15,75711,9085,87910,4474,6624,4692,6696,0937,0314,4793,7352,3104,5673,3895,8962,1861,6382,073
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,8672,2111,7023,4432,8662,7442,2792,7682,8132,4431,8421,6367194201,701597630473
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,8919,6964,1777,0041,7961,6903553,2894,1822,0011,8576233,0801,7713,6711,185521
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36363636363652183130172521
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5851,0673524051,007558
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,25159,80469,98082,20295,925101,953115,030124,350116,71459,93652,63949,94261,85555,21360,41939,36841,97148,536
I. Các khoản phải thu dài hạn100453453453453100100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác100453453453453100100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định50,10958,44967,83179,17092,68197,876110,760106,769110,98054,87350,12947,87855,67253,66456,21536,33440,07046,066
1. Tài sản cố định hữu hình50,10958,44967,83179,03992,41897,449110,105105,861110,58554,45950,12947,87855,67253,66456,21536,33440,07046,066
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình131263427655909395414
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6711,5277892,25374,2842,0841,401
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6711,5277892,25374,2842,0841,401
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1421,2551,6962,5792,7913,6234,1035,9544,9442,8112,5102,0571,8991,5492,1201,6331,9011,570
1. Chi phí trả trước dài hạn3,1421,2551,6962,5792,7913,6234,1035,9544,9442,8112,5102,0571,8991,5492,1201,6331,9011,570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN178,217187,768174,609191,873226,678221,415217,013242,735253,455167,784151,667150,501147,797143,293175,115113,46995,50296,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả44,30756,46646,77860,29797,23989,20187,944117,535129,96656,28851,29658,95760,53061,463104,44845,98042,74361,248
I. Nợ ngắn hạn44,30756,46646,77860,29795,72089,20176,382102,49197,80843,02950,56158,95751,18953,41394,47043,47735,30550,590
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,27010,00014,03526,77640,54544,58144,28367,15841,5256,21318,03114,72429,40222,71558,69332,54526,21739,796
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn24,64334,83225,10923,79444,68133,24121,93930,58643,40324,41822,03036,78314,41524,42131,3548,6358,3229,944
4. Người mua trả tiền trước236326317427115683043777744292
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1161,2107932018351,0411,0769642,2251,3541,9551,1551,6841,7351,5601,51542661
6. Phải trả người lao động4,3554,2332,8063,2373,7748,3597,7832,7557,8686,7266,3335,2824,2513,4812,435596170407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,4345,3432,6975,2693,987194265442,058113113143113113
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác79115859361502291872013361,14816724521310149233393
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4087311,2479251,8341,6728077972,4111,8978376661,01929713764-103-103
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,51811,56215,04432,15813,2597359,3428,0509,9782,5037,43810,658
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,51811,56215,04432,15813,2597359,3428,0509,9542,4317,43810,658
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2372
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu133,910131,302127,832131,575129,439132,214129,069125,200123,489111,496100,37291,54487,26781,83070,66767,48952,75935,643
I. Vốn chủ sở hữu133,910131,302127,832131,575129,439132,214129,069125,200123,489111,496100,37291,54487,26781,83070,66767,48952,75935,643
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần8,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0208,0206,9353,935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu735735735735735735735735735735735735735735735735735
5. Cổ phiếu quỹ735
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái416362210
8. Quỹ đầu tư phát triển67,81765,93565,63264,47163,86860,17056,01052,41441,33530,74122,16518,2198,8931,7751,283935544544
9. Quỹ dự phòng tài chính2,909876384384189189
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,3386,6123,4448,3496,81613,28814,30414,03023,39921,99919,45114,57016,70920,4249,8307,0524,146240
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN178,217187,768174,609191,873226,678221,415217,013242,735253,455167,784151,667150,501147,797143,293175,115113,46995,50296,891
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |