CTCP Hanel Xốp nhựa (hnp)

13.80
-2.40
(-14.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV339,874352,868308,905402,409351,574321,671369,504
Giá vốn hàng bán286,037304,315270,805350,802306,811267,837311,713
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV53,83448,35738,09951,60644,75053,83357,151
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,8918,7624,2859,9367,80815,93316,936
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0168,6324,07310,1037,98816,29217,346
Lợi nhuận sau thuế 6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
Tổng tài sản ngắn hạn124,966127,964104,629109,670130,752124,966127,964104,629109,670130,752119,462101,983118,384136,741107,848
Tiền mặt18,75524,9885,39811,24520,31618,75524,9885,39811,24520,31626,31520,81611,78323,93014,202
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,0004,000
Hàng tồn kho27,58426,70924,63232,03431,07327,58426,70924,63232,03431,07324,07323,40833,79730,71426,944
Tài sản dài hạn53,25159,80469,98082,20295,92553,25159,80469,98082,20295,925101,953115,030124,350116,71459,936
Tài sản cố định50,10958,44967,83179,17092,68150,10958,44967,83179,17092,68197,876110,760106,769110,98054,873
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản178,217187,768174,609191,873226,678178,217187,768174,609191,873226,678221,415217,013242,735253,455167,784
Tổng nợ44,30756,46646,77860,29797,23944,30756,46646,77860,29797,23989,20187,944117,535129,96656,288
Vốn chủ sở hữu133,910131,302127,832131,575129,439133,910131,302127,832131,575129,439132,214129,069125,200123,489111,496

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.34K1.25K0.61K1.55K1.21K2.47K2.77K
Giá cuối kỳ11.23K16.01K18.46K18.63K19.47K14.02K14.39K
Giá / EPS (PE)8.39 (lần)12.76 (lần)30.46 (lần)12.03 (lần)16.14 (lần)5.69 (lần)5.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách26.78K26.26K25.57K26.32K25.89K26.44K25.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.42 (lần)0.61 (lần)0.72 (lần)0.71 (lần)0.75 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.12%68.15%59.92%57.16%57.68%53.95%46.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.88%31.85%40.08%42.84%42.32%46.05%53.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.86%30.07%26.79%31.43%42.90%40.29%40.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.09%43%36.59%45.83%75.12%67.47%68.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.14%69.93%73.21%68.57%57.10%59.71%59.48%
6/ Thanh toán hiện hành282.05%226.62%223.67%181.88%136.60%133.92%133.52%
7/ Thanh toán nhanh219.79%179.32%171.01%128.76%104.14%106.94%102.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn42.33%44.25%11.54%18.65%21.22%29.50%27.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản190.71%187.93%176.91%209.73%155.10%145.28%170.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn271.97%275.76%295.24%366.93%268.89%269.27%362.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu253.81%268.75%241.65%305.84%271.61%243.30%286.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,036.97%1,139.37%1,099.40%1,095.09%987.39%1,112.60%1,331.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.97%1.78%0.98%1.92%1.72%3.83%3.75%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.75%3.34%1.74%4.03%2.66%5.57%6.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5%4.78%2.37%5.88%4.66%9.32%10.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%2%2%5%4%
Tăng trưởng doanh thu-3.68%14.23%-23.24%14.46%9.30%-12.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.66%107.03%-60.85%28.29%-51.05%-11.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.53%20.71%-22.42%-37.99%9.01%1.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.99%2.71%-2.84%1.65%-2.10%2.44%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.09%7.54%-9%-15.35%2.38%2.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |