CTCP Hanel Xốp nhựa (hnp)

23.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
23.20
23.20
23.20
0
26.3K
1.3K
14.8x
0.7x
3% # 5%
0.1
93 Bi
5 Mi
36
24.2 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 23.10 700
0 23.40 1,000
0.00 0 25.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 145.60 (0.20) 38.5%
NTP 58.50 (-0.70) 34.6%
AAA 7.31 (0.32) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 38.40 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.00 (0.00) 1.6%
TPP 10.10 (-0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 356 (0.37) 0% 19.60 (0.02) 0%
2017 375.80 (0.41) 0% 21.32 (0.02) 0%
2018 454.71 (0.42) 0% 23.36 (0.01) 0%
2019 449.34 (0.37) 0% 14.40 (0.01) 0%
2020 316.15 (0.32) 0% 12.60 (0.01) 0%
2021 331.50 (0.35) 0% 12.86 (0.01) 0%
2022 372 (0.40) 0% 8.43 (0.01) 0%
2023 383.60 (0) 0% 8.61 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV339,874352,868308,905402,409351,574321,671369,504
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0168,6324,07310,1037,98816,29217,346
Lợi nhuận sau thuế 6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
Tổng tài sản178,217187,768174,609191,873178,217187,768174,609191,873226,678221,415217,013242,735253,455167,784
Tổng nợ44,30756,46646,77860,29744,30756,46646,77860,29797,23989,20187,944117,535129,96656,288
Vốn chủ sở hữu133,910131,302127,832131,575133,910131,302127,832131,575129,439132,214129,069125,200123,489111,496


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |