CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (hpt)

24.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
Qúy 1
2022
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 2
2014
Qúy 4
2013
Qúy 2
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 2
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
Qúy 4
2008
Qúy 4
2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn347,718313,875251,479294,625374,420295,807385,620369,967346,952446,265301,843421,997378,663356,115266,522372,530334,833291,891200,958169,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,8957,27527,56824,40533,06537,84014,59531,13714,28268,44324,30937,15448,23534,63419,14911,92719,41128,34715,87056,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22230,0022241124
III. Các khoản phải thu ngắn hạn277,704241,134172,252225,670295,084233,778318,352255,488284,421335,795197,826327,770164,628264,244209,627282,235300,579229,066119,63093,599
IV. Tổng hàng tồn kho41,92964,47050,82643,71444,20622,85851,62382,20347,04840,26372,64952,100151,27653,41035,00037,18812,50827,64663,75211,759
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1909968328362,0641,3311,0491,1391,2011,7657,0594,97314,5223,8262,74411,1772,3336,8301,6657,411
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,35660,33246,13543,68138,48619,35717,29620,17219,31518,58119,32919,50418,45716,51517,21916,11513,19912,94913,15859,078
I. Các khoản phải thu dài hạn6977579589431,2031,7531,5002,2261,035
II. Tài sản cố định23,10526,78226,75131,2868,8336811,3132,1362,5163,0072,2543,2065,0846,3107,7205,9013,7093,9495,27051,612
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn49024,60712,9518,8287,460371
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,1545,1546546546546542,5246,94913,41811,71110,11010,1107,5387,5387,5387,4037,4036,7654,2451,175
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,39927,14917,77210,7983,1893,3183,1311,4012,3453,8636,9656,1895,8362,6671,9612,8112,0872,2343,6435,920
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN400,074374,208297,614338,306412,906315,164402,916390,139366,266464,846321,172441,501397,120372,630283,741388,645348,032304,840214,115228,853
A. Nợ phải trả248,780245,974180,492231,450307,408214,973306,721297,769278,655375,967239,652353,786315,256286,302200,702303,251263,580252,622168,280187,981
I. Nợ ngắn hạn248,505245,129179,667225,131300,243212,299305,221297,530278,308375,619239,652353,786314,882285,674199,475301,635263,489230,931107,463148,137
II. Nợ dài hạn2758458266,3197,1652,6741,5002383473483746281,2271,6169121,69160,81739,845
B. Nguồn vốn chủ sở hữu151,294128,234117,121106,856105,498100,19296,19592,37187,61288,87881,52087,71581,86386,32783,03985,39484,45252,21845,83540,872
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN400,074374,208297,614338,306412,906315,164402,916390,139366,266464,846321,172441,501397,120372,630283,741388,645348,032304,840214,115228,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |