CTCP Cấp nước Hải Phòng (hpw)

21
-1.20
(-5.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn808,760882,291782,952801,350673,114824,426678,965672,318570,311639,280531,930544,020496,933509,662495,438534,668481,416554,344487,505628,998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,72031,09723,08867,29617,33322,50019,02785,54814,80455,72224,006106,79361,414136,697237,099270,274244,820343,788270,849407,462
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn678,800719,800619,800596,800539,800670,800534,800469,800432,800456,000373,000312,500300,000229,500104,500104,50068,50047,50047,50047,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,22537,04548,41143,05934,84040,52438,51625,58829,33530,48333,54931,56442,42948,39347,35752,41060,73749,95150,79139,074
IV. Tổng hàng tồn kho77,21891,27882,32180,30860,55776,58965,40761,67557,88065,08663,22055,31250,81353,31757,23752,47549,39857,03257,74255,769
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7963,0709,33213,88720,58414,01321,21629,70735,49231,98838,15437,85142,27641,75449,24555,00957,96156,07360,62279,193
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,285,3441,304,4101,353,7681,377,3711,401,9181,401,5951,425,6731,473,7631,516,4361,547,1801,594,6981,641,7911,699,2641,756,9071,817,3231,843,9571,879,0771,928,9441,964,7481,960,539
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,222,5061,257,0821,305,0011,333,0971,350,1531,363,2471,374,9121,424,8861,477,3631,512,0891,569,8511,621,9121,680,8051,738,9791,747,3081,789,3521,831,7101,872,8351,907,1011,896,045
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn55,60242,59943,09138,87946,07333,89046,63744,96134,46828,30817,49911,3519,09313,30448,36050,47729,67851,16552,36860,210
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn700700700700700700700700700700700700700700700700700700700700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,5364,0304,9774,6954,9933,7583,4243,2163,9046,0846,6497,8288,6663,92420,9553,42816,9884,2434,5803,584
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,094,1042,186,7012,136,7192,178,7202,075,0322,226,0212,104,6382,146,0812,086,7462,186,4592,126,6282,185,8112,196,1962,266,5692,312,7612,378,6252,360,4932,483,2882,452,2532,589,537
A. Nợ phải trả946,4301,087,6321,093,3211,072,270986,6581,168,8751,086,6701,056,2871,015,0831,143,3211,119,4811,109,3281,135,6401,232,7911,316,4711,311,7301,308,2161,458,3321,464,6361,533,286
I. Nợ ngắn hạn200,868311,952317,641284,434195,380340,940258,735225,637184,434272,578269,029221,705215,674265,313294,329260,066256,552356,878395,056437,838
II. Nợ dài hạn745,562775,681775,681787,836791,278827,935827,935830,650830,650870,743850,451887,623919,966967,4781,022,1421,051,6641,051,6641,101,4531,069,5801,095,448
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,147,6731,099,0691,043,3981,106,4501,088,3741,057,1471,017,9681,089,7941,071,6631,043,1381,007,1471,076,4841,060,5561,033,779996,2901,066,8961,052,2771,024,956987,6171,056,251
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,094,1042,186,7012,136,7192,178,7202,075,0322,226,0212,104,6382,146,0812,086,7462,186,4592,126,6282,185,8112,196,1962,266,5692,312,7612,378,6252,360,4932,483,2882,452,2532,589,537
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |