CTCP Cấp nước Hải Phòng (hpw)

21.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn808,760673,142570,277497,858470,974573,376435,568351,824244,437176,112263,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,72017,33314,80461,422244,839355,069208,630123,033131,88694,898185,465
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn678,800539,800432,800300,00068,50047,50047,5002,0007,0009,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,22534,83829,30144,09650,40155,36267,762139,45861,17126,81726,068
IV. Tổng hàng tồn kho77,21860,58757,88050,67149,39847,52152,35660,13949,75745,03141,828
V. Tài sản ngắn hạn khác5,79620,58435,49241,66957,83767,92459,32027,1941,6222,3651,020
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,285,3441,402,5861,516,5351,707,2451,886,9062,017,8322,098,8111,351,5911,069,624988,076894,948
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,222,5061,350,7711,477,3631,683,3941,831,5971,931,2361,296,8311,002,737909,724847,291818,116
III. Bất động sản đầu tư11,15112,505
IV. Tài sản dở dang dài hạn55,60246,07334,5688,52236,69977,968786,994344,358152,380119,51161,048
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7007007007007007007004,8485,613
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,5365,0423,90414,62817,9107,92714,2864,4962,6724,5103,279
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,094,1042,075,7282,086,8122,205,1022,357,8802,591,2082,534,3791,703,4151,314,0611,164,1881,158,329
A. Nợ phải trả946,430987,3411,015,1491,142,3371,305,6331,548,7101,510,637736,736396,917295,581301,631
I. Nợ ngắn hạn200,868199,505184,500222,371253,969467,111639,618199,213176,676151,701150,704
II. Nợ dài hạn745,562787,836830,650919,9661,051,6641,081,599871,019537,523220,241143,880150,927
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,147,6731,088,3871,071,6631,062,7651,052,2471,042,4971,023,742966,679917,144868,607856,698
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,094,1042,075,7282,086,8122,205,1022,357,8802,591,2082,534,3791,703,4151,314,0611,164,1881,158,329
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |