CTCP Cấp nước Hải Phòng (hpw)

22.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.50
22.50
22.50
22.50
100
14.3K
2.2K
10.5x
1.6x
8% # 15%
1.5
1,707 Bi
74 Mi
827
27 - 18.2
1,031 Bi
1,058 Bi
97.5%
50.64%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.20 200 23.50 100
22.00 200 24.00 100
20.60 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:38 22.50 -0.50 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV347,279370,302346,234324,8281,388,6421,287,7841,131,1271,073,0351,023,384995,936962,070917,847869,826689,949
Tổng lợi nhuận trước thuế58,51069,58846,04724,079198,225138,348127,944123,539121,274119,173111,770108,096105,03385,649
Lợi nhuận sau thuế 46,77455,67136,83819,264158,546110,678102,12598,83197,00696,83689,40186,44183,91768,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,77455,67134,11717,356153,918102,48194,34391,10289,46089,31483,43080,47878,52464,643
Tổng tài sản2,094,1042,186,7012,136,7192,178,7202,094,1042,075,7282,086,8122,205,1022,357,8802,591,2082,534,3791,703,4151,314,0611,164,188
Tổng nợ946,4301,087,6321,093,3211,072,270946,430987,3411,015,1491,142,3371,305,6331,548,7101,510,637736,736396,917295,581
Vốn chủ sở hữu1,147,6731,099,0691,043,3981,106,4501,147,6731,088,3871,071,6631,062,7651,052,2471,042,4971,023,742966,679917,144868,607


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc