CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.92
0.11
(2.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh428,804126,558488,66398,714532,024428,660331,430323,757502,584301,141746,607149,245326,817725,722526,10255,936388,825259,934494,095249,936
4. Giá vốn hàng bán351,08752,541340,06952,686327,401277,765236,551254,972460,352237,098581,211132,862361,196479,075246,59056,472384,659189,957315,517149,474
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,71774,016148,59446,028204,623150,89594,87868,78542,23264,043165,39616,383-34,379246,648279,512-5364,16769,977178,578100,462
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,13013,08221,0459,85734,89011,30812,8342,499250,615-6231,889716144,6135,355-64,58975,059347,02010,02991,5989,500
7. Chi phí tài chính34,42040,52675,54624,676107,069105,52528,07631,89763,11839,91636,38227,66550,65298,738150,62446,783137,26211,12289,5618,998
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,92040,41375,23524,36812,20332,84027,45330,77757,51237,57234,13626,14747,43194,614146,67642,527112,7078,30584,5737,615
9. Chi phí bán hàng1,06338345444843,10027,46628,0218,743114,9843,81814,7862,6321,8382,7678,7591,59810,4452,6178,4461,704
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,79012,52135,95110,17263,37813,35213,53911,52311,93911,48017,42614,24424,80118,10921,19914,49251,41121,02349,25613,567
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,47633,66857,68920,58925,96615,86038,07719,120102,8068,20698,691-27,44132,247126,47635,21117,391152,06945,243122,91485,692
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,0729,91057,23420,49923,97919,47345,89121,84298,57911,845101,710-23,85241,817129,72533,60221,643155,39646,287126,00888,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,6835,67835,25014,9935,68011,95031,40715,77572,8004,33383,350-26,18819,23392,8609,20521,127137,60735,85684,23270,513
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,6635,80333,07214,4634,38110,54129,02216,84970,8133,71780,626-27,70418,23192,9908,42420,827137,69129,98765,54456,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,912,7677,390,4536,301,1806,467,3846,285,0346,310,9526,454,2356,700,3026,452,5216,279,7526,136,7196,247,7996,140,9256,766,8006,505,9226,791,2616,782,6847,852,3196,376,7565,141,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,707245,36959,75357,2221,97118,07813,28664,94024,77246,39489,55766,712151,64868,468279,683746,074634,722205,53382,159224,171
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,96426,9046,7546,7046,7046,4616,4616,3936,39318,97138,24721,82315,000344,561344,409359,799330,149265,102264,150263,430
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,140,4844,539,9003,778,9603,634,5063,559,0993,588,7083,635,0973,678,1953,341,7892,847,4232,559,8832,280,7552,297,7532,423,1061,668,2211,625,3301,844,3952,778,2112,210,4502,126,358
IV. Tổng hàng tồn kho2,404,4822,565,9682,451,3462,754,7432,698,3992,671,0682,756,2792,895,3182,980,4123,320,3333,394,1413,803,0863,595,0693,807,3954,093,2513,947,3983,875,9884,495,0363,718,8562,432,043
V. Tài sản ngắn hạn khác28,13012,3134,36714,20818,86226,63843,11155,45699,15546,63254,89175,42481,456123,271120,357112,66097,431108,437101,14095,295
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,563,0511,406,1241,391,4541,425,4021,421,4531,793,9302,005,4472,011,3071,845,7422,291,2742,705,9373,072,4973,152,2633,518,8923,535,4523,498,4022,798,8902,261,3332,819,3402,396,999
I. Các khoản phải thu dài hạn1,107,910715,938724,248722,546713,701817,899833,571837,481647,811954,9051,314,9051,314,9381,345,9051,317,9531,317,9531,213,705562,713442,145995,464495,398
II. Tài sản cố định1,29653,79253,56154,05254,63955,46956,09456,72257,35359,00860,41762,21162,54863,00663,46570,44371,311127,455129,553128,469
III. Bất động sản đầu tư416,897515,606519,413547,787551,837575,688579,867584,047588,226762,196816,055810,314862,451984,577991,209976,162931,148850,446855,598968,377
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9475,9475,9465,9465,94623,4265,9465,94635,91635,91691,52090,87096,79491,879125,872123,18277,303
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,029,489113,46486,26486,26486,264327,609517,689517,689517,689487,372487,372487,372487,372702,243706,415784,846784,841357,515356,853356,853
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,4597,3247,9678,8069,06511,31912,2809,42211,23721,84621,242361,746358,072359,593365,540356,452356,997357,899358,690370,599
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7877,706,4878,104,8828,459,6828,711,6098,298,2638,571,0258,842,6559,320,2969,293,18810,285,69210,041,37410,289,6649,581,57310,113,6519,196,0967,538,296
A. Nợ phải trả4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,069,9644,470,7784,836,9305,108,2514,710,1295,052,8115,328,6265,889,2155,640,1346,651,2006,498,3616,743,2546,050,0036,331,4435,447,8483,849,459
I. Nợ ngắn hạn3,357,2603,323,5723,220,3663,743,0843,822,9303,499,1533,963,8524,286,2883,883,3843,327,1203,842,8613,668,3203,431,1753,019,1373,938,2423,811,2253,414,2312,752,2663,330,1182,648,795
II. Nợ dài hạn1,565,1161,785,636789,734501,308247,035971,625873,077821,964826,7451,725,6911,485,7642,220,8942,208,9603,632,0632,560,1192,932,0302,635,7723,579,1762,117,7301,200,664
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,636,5233,634,1043,622,7523,603,3573,588,1343,518,2143,514,0303,431,0823,653,0543,634,4933,543,0133,546,4103,531,5703,782,2093,748,2483,688,837
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7877,706,4878,104,8828,459,6828,711,6098,298,2638,571,0258,842,6559,320,2969,293,18810,285,69210,041,37410,289,6649,581,57310,113,6519,196,0967,538,296
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |