CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.92
0.11
(2.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,714532,0241,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Giá vốn hàng bán351,08752,541340,06952,686327,401796,3831,097,1191,392,220957,2301,071,121990,1312,920,5471,525,775797,2471,446,716
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV77,71774,016148,59446,028204,623346,356518,553288,054253,142345,885339,497511,390493,849283,221361,124
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh89,47633,66857,68920,58925,966201,42295,262183,008-28,102396,892128,144628,331579,572412,230208,956
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,49923,979183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,9935,680125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,4634,381122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản ngắn hạn5,912,7677,390,4536,301,1806,467,3846,285,0345,912,7676,280,1486,451,2066,311,3696,731,6205,219,3944,003,6593,049,9722,598,8892,419,036
Tiền mặt312,707245,36959,75357,2221,971312,7071,97124,772146,035634,722603,098402,945415,398558,152263,182
Đầu tư tài chính ngắn hạn26,96426,9046,7546,7046,70426,9646,7046,39320,613330,149263,020198,86145,000
Hàng tồn kho2,404,4822,565,9682,451,3462,754,7432,698,3992,404,4822,697,1322,980,3373,777,9483,798,2802,288,3772,160,1881,160,948697,2281,284,056
Tài sản dài hạn2,563,0511,406,1241,391,4541,425,4021,421,4532,563,0511,421,4531,845,7443,155,6602,846,9722,159,1332,825,9824,348,3603,977,1342,480,081
Tài sản cố định1,29653,79253,56154,05254,6391,29654,63957,35362,54871,311129,291123,034267,958727,973194,508
Đầu tư tài chính dài hạn1,029,489113,46486,26486,26486,2641,029,48986,264517,689487,372777,722325,528519,122590,731540,0041,043,044
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7877,706,4878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,069,9644,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,636,5233,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.40K0.19K0.42KK0.82K0.35K2.23K2.62K2.17K1.12K0.22K
Giá cuối kỳ4.80K4.67K5.46K4.60K33.30K24.78K17.33K17.10K26.80K26.80KK
Giá / EPS (PE)11.97 (lần)24.73 (lần)13.04 (lần) (lần)40.53 (lần)71.01 (lần)7.76 (lần)6.52 (lần)12.36 (lần)23.93 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.28 (lần)0.88 (lần)0.99 (lần)1.16 (lần)7.15 (lần)4.93 (lần)1.01 (lần)1.46 (lần)3.72 (lần)2.22 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.68K11.95K11.80K11.37K11.59K13.69K14.96K14.83K13.92K8.52K0.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.39 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)2.87 (lần)1.81 (lần)1.16 (lần)1.15 (lần)1.92 (lần)3.14 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ304 (Mi)304 (Mi)304 (Mi)304 (Mi)304 (Mi)264 (Mi)200 (Mi)172 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.76%81.54%77.75%66.67%70.28%70.74%58.62%41.23%39.52%49.38%59.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.24%18.46%22.25%33.33%29.72%29.26%41.38%58.77%60.48%50.62%40.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.08%52.82%56.76%63.48%63.18%50.93%56.18%65.42%68.24%73.91%62.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu138.52%111.93%131.26%173.80%171.60%103.77%128.20%189.16%214.84%283.25%169.67%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.92%47.18%43.24%36.52%36.82%49.07%43.82%34.58%31.76%26.09%37.08%
6/ Thanh toán hiện hành176.12%164.38%165.87%164.72%191.43%204.06%174.16%123.47%149.01%111.08%107.54%
7/ Thanh toán nhanh104.50%93.78%89.24%66.12%83.42%114.59%80.19%76.47%109.03%52.12%89.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.31%0.05%0.64%3.81%18.05%23.58%17.53%16.82%32%12.08%8.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.48%20.98%20.25%12.79%14.79%18.02%50.25%27.30%16.43%36.90%107.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn19.33%25.73%26.05%19.18%21.05%25.47%85.72%66.22%41.57%74.74%179.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu32.16%44.46%46.83%35.01%40.18%36.72%114.67%78.94%51.73%141.43%289.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho33.12%40.68%46.71%25.34%28.20%43.27%135.20%131.42%114.35%112.67%626.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.68%3.56%7.58%-4.99%17.64%6.94%13.02%22.39%30.10%9.29%11.88%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.44%0.75%1.53%%2.61%1.25%6.54%6.11%4.94%3.43%13.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.43%1.58%3.55%%7.09%2.55%14.93%17.68%15.57%13.14%35.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%5%9%-6%23%9%15%30%41%12%21%
Tăng trưởng doanh thu-29.27%-3.84%38.82%-14.58%6.57%-61.26%69.93%86.92%-40.24%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận112.37%-54.89%-310.81%-124.17%170.79%-79.34%-1.23%39.08%93.58%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.01%-13.62%-21.64%-0.70%61.06%-2.07%-20.72%7.85%23.93%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.22%1.29%3.76%-1.96%-2.60%20.99%16.97%22.50%63.40%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.05%-7.18%-12.36%-1.16%29.82%8.04%-7.69%12.50%34.23%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |