CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.92
0.11
(2.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,8751,035,358
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,8401,035,358
4. Giá vốn hàng bán796,3831,097,1191,392,220957,2301,071,121990,1312,920,5471,525,775797,2471,446,716776,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)346,356518,553288,054253,142345,885339,497511,390493,849283,221361,124259,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính94,11461,532253,343146,577461,668147,986475,946246,336306,95110,1191,295
7. Chi phí tài chính175,167273,365167,082352,348246,944214,734130,86711,79828,88373,06410,085
-Trong đó: Chi phí lãi vay173,936103,254155,476337,260229,648194,625114,25311,79828,86732,56410,085
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9911,623-8891,004-5551622,281-224
9. Chi phí bán hàng2,349109,150136,2199,33026,82425,94284,57034,51759,73135,415620
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,433102,30855,08877,767136,892117,773144,573113,74389,49156,08852,467
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)201,42295,262183,008-28,102396,892128,144628,331579,572412,230208,956197,151
12. Thu nhập khác8,14920,71415,05123,07620,74129,2628,25120,6721,2378,3126,878
13. Chi phí khác25,8558,5369,0317,61312,58412,7414,0631,65310,5778,0481,797
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-17,70712,1786,02015,4638,15716,5224,18819,019-9,3402635,081
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219202,232
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,42642,74351,39742,963128,67845,671185,207143,79180,31741,24045,267
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3153,2322,6932,760-9,3771,383-5,6552,529-2,595
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)58,11145,97454,09045,723119,30147,054179,551146,32077,72241,24045,267
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980156,965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,6044,0187,5882,04835,8305,3186,265-4-141,228
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980155,737

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |