CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.87
0.01
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.86
4.80
4.90
4.76
493,000
12.0K
0.2K
20.4x
0.3x
1% # 2%
1.5
1,241 Bi
304 Mi
2,129,480
7.4 - 3.5
4,070 Bi
3,637 Bi
111.9%
47.19%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.86 700 4.87 2,300
4.85 500 4.88 11,000
4.84 1,600 4.89 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
51,500 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.80 -0.06 500 500
09:26 4.80 -0.06 700 1,200
09:29 4.80 -0.06 1,700 2,900
09:31 4.80 -0.06 2,200 5,100
09:32 4.80 -0.06 400 5,500
09:37 4.79 -0.07 100 5,600
09:39 4.80 -0.06 1,500 7,100
09:41 4.80 -0.06 100 7,200
09:51 4.90 0.04 18,200 25,400
10:10 4.89 0.03 53,100 78,500
10:11 4.80 -0.06 50,000 128,500
10:13 4.80 -0.06 700 129,200
10:15 4.80 -0.06 5,900 135,100
10:17 4.80 -0.06 100 135,200
10:19 4.79 -0.07 6,600 141,800
10:20 4.80 -0.06 2,300 144,100
10:21 4.80 -0.06 300 144,400
10:22 4.80 -0.06 4,000 148,400
10:23 4.80 -0.06 600 149,000
10:25 4.80 -0.06 9,600 158,600
10:29 4.80 -0.06 1,000 159,600
10:31 4.80 -0.06 5,000 164,600
10:32 4.80 -0.06 43,600 208,200
10:57 4.89 0.03 1,500 209,700
13:10 4.81 -0.05 7,200 216,900
13:15 4.81 -0.05 7,000 223,900
13:16 4.79 -0.07 76,400 300,300
13:18 4.79 -0.07 200 300,500
13:19 4.79 -0.07 10,300 310,800
13:20 4.81 -0.05 200 311,000
13:21 4.81 -0.05 5,000 316,000
13:22 4.78 -0.08 8,300 324,300
13:23 4.78 -0.08 300 324,600
13:25 4.78 -0.08 10,500 335,100
13:26 4.77 -0.09 12,000 347,100
13:27 4.77 -0.09 4,000 351,100
13:28 4.76 -0.10 44,900 396,000
13:29 4.86 0 5,000 401,000
13:30 4.88 0.02 10,000 411,000
13:31 4.90 0.04 30,000 441,000
13:32 4.90 0.04 20,000 461,000
14:12 4.87 0.01 300 461,300
14:13 4.87 0.01 200 461,500
14:23 4.87 0.01 100 461,600
14:25 4.83 -0.03 1,200 462,800
14:29 4.85 -0.01 200 463,000
14:45 4.87 0.01 30,000 493,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |