CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

3.77
-0.03
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.80
3.76
199,700
10.6K
0.4K
10.8x
0.4x
1% # 3%
1.3
1,337 Bi
353 Mi
976,963
5.4 - 3.9
4,696 Bi
3,748 Bi
125.3%
44.39%
343 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.76 85,800 3.77 2,000
3.75 25,700 3.79 4,300
3.74 24,000 3.80 15,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 29,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.80 (2.80) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.50 (-0.05) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.05 (-0.05) 1.6%
TCH 12.00 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.86 (-0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.79 -0.01 400 400
09:20 3.79 -0.01 300 700
09:25 3.79 -0.01 100 800
09:27 3.78 -0.02 600 1,400
09:35 3.79 -0.01 5,600 7,000
09:37 3.80 0 5,000 12,000
09:44 3.80 0 100 12,100
09:51 3.79 -0.01 8,000 20,100
09:53 3.78 -0.02 13,600 33,700
09:54 3.78 -0.02 2,600 36,300
09:58 3.78 -0.02 6,900 43,200
09:59 3.78 -0.02 200 43,400
10:10 3.78 -0.02 300 43,700
10:14 3.79 -0.01 900 44,600
10:16 3.79 -0.01 100 44,700
10:17 3.79 -0.01 500 45,200
10:18 3.80 0 700 45,900
10:29 3.79 -0.01 1,100 47,000
10:30 3.79 -0.01 100 47,100
10:32 3.79 -0.01 300 47,400
10:36 3.78 -0.02 11,500 58,900
10:37 3.80 0 100 59,000
10:39 3.79 -0.01 200 59,200
10:43 3.79 -0.01 100 59,300
10:44 3.80 0 100 59,400
10:45 3.80 0 100 59,500
11:10 3.79 -0.01 10,200 69,700
11:11 3.78 -0.02 7,000 76,700
11:16 3.79 -0.01 600 77,300
11:18 3.79 -0.01 1,200 78,500
11:22 3.79 -0.01 900 79,400
11:28 3.79 -0.01 700 80,100
13:10 3.78 -0.02 18,900 99,000
13:18 3.76 -0.04 93,200 192,200
13:19 3.79 -0.01 500 192,700
13:37 3.77 -0.03 7,000 199,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc