CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.34
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.34
4.37
4.37
4.20
460,100
12.0K
0.2K
20.4x
0.3x
1% # 2%
1.5
1,241 Bi
304 Mi
2,129,480
7.4 - 3.5
4,070 Bi
3,637 Bi
111.9%
47.19%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.31 1,000 4.34 47,900
4.30 1,200 4.35 13,100
4.29 6,100 4.36 27,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 223.00 (6.00) 32.2%
VHM 142.80 (6.80) 31.7%
VRE 25.05 (0.25) 6.9%
BCM 44.10 (-1.00) 6.9%
KDH 19.00 (-0.50) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 75.40 (-0.60) 2.3%
KBC 28.40 (-0.20) 2.2%
VPI 61.90 (0.10) 1.9%
PDR 13.60 (-0.10) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.80 (-0.10) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.80 (-0.10) 1.3%
SJS 48.00 (-0.30) 1.2%
DIG 12.45 (0.45) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.37 0.03 3,000 3,000
09:22 4.36 0.02 500 3,500
09:29 4.35 0.01 200 3,700
09:37 4.34 0 300 4,000
09:41 4.35 0.01 700 4,700
09:59 4.34 0 500 5,200
10:10 4.30 -0.04 26,000 31,200
10:17 4.30 -0.04 1,000 32,200
10:18 4.30 -0.04 3,000 35,200
10:19 4.30 -0.04 5,000 40,200
10:32 4.26 -0.08 4,100 44,300
10:33 4.25 -0.09 23,400 67,700
10:34 4.26 -0.08 400 68,100
10:38 4.26 -0.08 2,200 70,300
10:39 4.25 -0.09 6,600 76,900
10:40 4.25 -0.09 10,600 87,500
10:41 4.23 -0.11 20,000 107,500
10:44 4.25 -0.09 1,700 109,200
10:53 4.24 -0.10 900 110,100
10:59 4.24 -0.10 2,000 112,100
11:10 4.30 -0.04 9,000 121,100
11:22 4.22 -0.12 25,000 146,100
11:23 4.21 -0.13 500 146,600
11:24 4.21 -0.13 2,300 148,900
11:27 4.22 -0.12 4,000 152,900
11:28 4.22 -0.12 4,000 156,900
11:29 4.22 -0.12 6,700 163,600
11:30 4.22 -0.12 300 163,900
11:31 4.22 -0.12 500 164,400
11:32 4.22 -0.12 10,000 174,400
13:10 4.21 -0.13 6,400 180,800
13:12 4.22 -0.12 13,400 194,200
13:14 4.22 -0.12 32,000 226,200
13:16 4.22 -0.12 1,600 227,800
13:17 4.20 -0.14 30,000 257,800
13:20 4.20 -0.14 19,000 276,800
13:22 4.23 -0.11 2,100 278,900
13:23 4.20 -0.14 18,900 297,800
13:24 4.20 -0.14 1,100 298,900
13:25 4.20 -0.14 100 299,000
13:28 4.22 -0.12 500 299,500
13:30 4.23 -0.11 5,100 304,600
13:33 4.23 -0.11 200 304,800
13:38 4.22 -0.12 2,500 307,300
13:40 4.25 -0.09 300 307,600
13:43 4.25 -0.09 100 307,700
13:44 4.29 -0.05 21,100 328,800
13:45 4.30 -0.04 7,000 335,800
13:46 4.29 -0.05 1,000 336,800
13:49 4.29 -0.05 200 337,000
13:52 4.29 -0.05 6,400 343,400
13:53 4.30 -0.04 14,100 357,500
13:54 4.30 -0.04 12,500 370,000
13:55 4.31 -0.03 9,000 379,000
13:56 4.35 0.01 23,400 402,400
13:57 4.34 0 5,800 408,200
13:58 4.34 0 100 408,300
13:59 4.33 -0.01 15,700 424,000
14:10 4.33 -0.01 10,900 434,900
14:13 4.33 -0.01 1,000 435,900
14:14 4.32 -0.02 1,000 436,900
14:17 4.32 -0.02 100 437,000
14:18 4.31 -0.03 400 437,400
14:19 4.29 -0.05 100 437,500
14:21 4.31 -0.03 5,000 442,500
14:22 4.34 0 7,700 450,200
14:24 4.33 -0.01 600 450,800
14:25 4.33 -0.01 900 451,700
14:32 4.31 -0.03 400 452,100
14:49 4.34 0 8,000 460,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |