CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.35
4.33
4.37
4.33
262,600
12.0K
0.2K
20.4x
0.3x
1% # 2%
1.5
1,241 Bi
304 Mi
2,129,480
7.4 - 3.5
4,070 Bi
3,637 Bi
111.9%
47.19%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.35 44,900 4.36 2,000
4.34 4,600 4.37 23,500
4.33 20,800 4.38 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.33 -0.02 5,000 5,000
09:16 4.35 0 400 5,400
09:33 4.37 0.02 100 5,500
09:42 4.37 0.02 800 6,300
09:52 4.35 0 6,000 12,300
09:53 4.35 0 5,700 18,000
09:57 4.35 0 5,000 23,000
10:10 4.37 0.02 6,100 29,100
10:11 4.36 0.01 100 29,200
10:16 4.35 0 100 29,300
10:19 4.35 0 100 29,400
10:22 4.35 0 4,400 33,800
10:29 4.34 -0.01 1,300 35,100
10:44 4.34 -0.01 3,400 38,500
10:46 4.35 0 1,100 39,600
10:58 4.34 -0.01 9,100 48,700
11:10 4.35 0 500 49,200
11:13 4.35 0 100 49,300
11:15 4.34 -0.01 9,000 58,300
11:23 4.35 0 100 58,400
11:26 4.35 0 1,300 59,700
13:10 4.34 -0.01 4,000 63,700
13:13 4.35 0 1,000 64,700
13:15 4.35 0 44,000 108,700
13:16 4.35 0 21,100 129,800
13:17 4.34 -0.01 17,800 147,600
13:18 4.34 -0.01 2,700 150,300
13:21 4.34 -0.01 1,600 151,900
13:27 4.35 0 5,000 156,900
13:29 4.36 0.01 17,300 174,200
13:34 4.36 0.01 3,400 177,600
13:38 4.35 0 4,000 181,600
13:44 4.36 0.01 1,000 182,600
13:47 4.36 0.01 200 182,800
13:49 4.36 0.01 500 183,300
13:59 4.36 0.01 5,000 188,300
14:10 4.36 0.01 2,200 190,500
14:11 4.36 0.01 8,000 198,500
14:12 4.35 0 21,100 219,600
14:14 4.35 0 100 219,700
14:16 4.35 0 10,000 229,700
14:17 4.36 0.01 4,000 233,700
14:19 4.35 0 600 234,300
14:23 4.35 0 3,000 237,300
14:25 4.36 0.01 100 237,400
14:27 4.36 0.01 21,200 258,600
14:29 4.36 0.01 2,000 260,600
14:45 4.35 0 2,000 262,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |