CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.04
0.04
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4.07
3.99
94,200
12.0K
0.2K
20.4x
0.3x
1% # 2%
1.5
1,241 Bi
304 Mi
2,129,480
7.4 - 3.5
4,070 Bi
3,637 Bi
111.9%
47.19%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 2,000 4.05 700
3.99 200 4.06 11,300
3.96 5,500 4.07 19,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4 -0.04 63,000 63,000
09:23 4.07 0.03 1,900 64,900
09:36 4.03 -0.01 900 65,800
09:37 4.03 -0.01 100 65,900
09:51 4 -0.04 100 66,000
09:54 4 -0.04 1,200 67,200
10:10 4.03 -0.01 10,100 77,300
10:16 4.02 -0.02 300 77,600
10:18 4.02 -0.02 2,500 80,100
10:21 4.02 -0.02 1,000 81,100
10:27 4.03 -0.01 4,500 85,600
10:28 3.99 -0.05 8,500 94,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |