CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

4.92
0.11
(2.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.81
4.81
4.94
4.80
353,200
12.0K
0.2K
20.4x
0.3x
1% # 2%
1.5
1,241 Bi
304 Mi
2,129,480
7.4 - 3.5
4,070 Bi
3,637 Bi
111.9%
47.19%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 700 4.92 3,800
4.88 3,200 4.94 27,300
4.87 3,700 4.95 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,100 42,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.81 0 1,000 1,000
09:16 4.81 0 300 1,300
09:22 4.81 0 2,000 3,300
09:25 4.81 0 300 3,600
09:27 4.82 0.01 2,000 5,600
09:28 4.83 0.02 5,000 10,600
09:29 4.83 0.02 1,000 11,600
09:30 4.81 0 4,500 16,100
09:32 4.80 -0.01 1,000 17,100
09:33 4.80 -0.01 5,000 22,100
09:34 4.81 0 1,800 23,900
09:39 4.88 0.07 24,000 47,900
09:43 4.85 0.04 3,300 51,200
09:46 4.85 0.04 100 51,300
09:50 4.83 0.02 5,000 56,300
09:51 4.83 0.02 1,000 57,300
09:52 4.88 0.07 100 57,400
09:54 4.83 0.02 10,200 67,600
09:56 4.83 0.02 3,000 70,600
09:57 4.88 0.07 1,100 71,700
10:10 4.84 0.03 2,000 73,700
10:13 4.86 0.05 2,500 76,200
10:19 4.85 0.04 1,000 77,200
10:22 4.85 0.04 700 77,900
10:23 4.85 0.04 100 78,000
10:26 4.84 0.03 1,400 79,400
10:29 4.84 0.03 1,100 80,500
10:31 4.84 0.03 1,000 81,500
10:34 4.84 0.03 3,600 85,100
10:36 4.84 0.03 200 85,300
10:37 4.84 0.03 1,000 86,300
10:39 4.84 0.03 100 86,400
10:40 4.84 0.03 100 86,500
10:50 4.83 0.02 5,000 91,500
10:54 4.85 0.04 1,100 92,600
10:56 4.85 0.04 100 92,700
10:58 4.86 0.05 500 93,200
11:10 4.90 0.09 23,600 116,800
11:11 4.91 0.10 100 116,900
11:12 4.90 0.09 1,000 117,900
11:14 4.91 0.10 100 118,000
11:15 4.90 0.09 200 118,200
11:16 4.94 0.13 100 118,300
11:22 4.92 0.11 200 118,500
11:25 4.90 0.09 3,800 122,300
11:26 4.90 0.09 500 122,800
13:10 4.87 0.06 1,100 123,900
13:12 4.87 0.06 2,000 125,900
13:13 4.86 0.05 17,000 142,900
13:14 4.89 0.08 10,800 153,700
13:15 4.89 0.08 3,300 157,000
13:16 4.89 0.08 600 157,600
13:32 4.84 0.03 1,000 158,600
13:34 4.84 0.03 5,000 163,600
13:38 4.89 0.08 1,100 164,700
13:42 4.89 0.08 400 165,100
13:47 4.89 0.08 300 165,400
13:48 4.89 0.08 10,000 175,400
13:50 4.88 0.07 1,800 177,200
13:51 4.86 0.05 5,000 182,200
13:53 4.86 0.05 6,000 188,200
13:55 4.86 0.05 4,800 193,000
13:57 4.86 0.05 4,700 197,700
14:10 4.87 0.06 21,900 219,600
14:16 4.87 0.06 1,500 221,100
14:19 4.87 0.06 7,900 229,000
14:22 4.84 0.03 10,000 239,000
14:26 4.86 0.05 7,200 246,200
14:27 4.86 0.05 800 247,000
14:28 4.85 0.04 10,000 257,000
14:45 4.92 0.11 96,200 353,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |