CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh (hsi)

0.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh200,923234,868164,650182,754175,430169,257238,277422,980297,786521,1791,064,3761,001,298850,150900,184634,007389,476137,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20824964388772,57811,222519352
3. Doanh thu thuần (1)-(2)200,923234,868164,650182,734175,430169,175237,780422,542296,909518,6001,064,376990,076850,150899,665633,655389,476137,778
4. Giá vốn hàng bán202,692224,144151,539168,838162,597149,601218,887408,824293,703504,825982,530887,586756,279820,749528,527358,024130,307
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,76910,72413,11113,89612,83319,57418,89313,7183,20613,77681,846102,49093,87278,916105,12831,4527,471
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,205140297791,4395,8286682,2031,1961,5078456,1798993,348863595
7. Chi phí tài chính1367434413331,8812,8743,11519,97234,01851,63868,40560,97059,20649,83073,41924,0564,332
-Trong đó: Chi phí lãi vay300401872201,72219,85233,65650,42766,32455,32046,69645,41767,92919,1053,643
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,340
9. Chi phí bán hàng2,7853,1274,2123,3533,1533,0373,4094,4975,7052,0753,7655,9375,6016,8447,2071,7101,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,90810,65210,49710,0649,5819,44110,20012,51811,04539,32915,90021,1279,3868,1376,5432,831491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,393-3,658-1,743224-34310,0502,839-21,066-46,365-77,760-5,37920,63420,57717,45318,8216,2551,505
12. Thu nhập khác219091,6932547946,5297,4058,3696751,8488711,790139
13. Chi phí khác53373991,7901351497209376,2936,1424,4875846756111950917
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-32-37-399-8811,558-147-173-8432361,2633,8826171,3813101,670-370-17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,425-3,695-2,142-6561,2159,9022,665-21,909-46,129-76,496-1,49721,25121,95817,76320,4922,5451,488
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1729317745031,3762,3161,474872465
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại259-259
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1729317745031,3762,3161,733613465
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,442-3,988-2,318-6561,2159,9022,661-21,909-46,129-76,496-2,00019,87519,64216,03019,8782,5451,023
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-259-151-497-644-621-101
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,442-3,988-2,318-6561,21510,1612,812-21,412-45,485-75,875-1,90019,87519,64216,03019,8782,5451,023

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |