CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206,498202,979203,735221,737208,583214,781208,500226,563203,354203,724199,015214,410205,369204,109208,462195,804195,769196,487172,102205,856
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,33845,06351,82079,81590,11291,61299,531111,31965,70644,26047,92071,04663,06742,34336,84039,38738,59035,40444,03078,486
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,00058,00052,00047,00025,00047,00015,00037,00053,00047,00047,00047,00037,00033,21033,21033,21033,21043,21011,21043,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,46839,93325,12735,97624,29637,20239,78027,58124,16444,23836,61025,17327,66547,42034,28119,46429,27233,50719,8707,733
IV. Tổng hàng tồn kho84,01859,98374,37958,94669,05438,96754,18950,66360,48468,22767,48571,12177,63781,136104,130103,74394,64184,26495,51976,022
V. Tài sản ngắn hạn khác1,67440912270111571031,473405
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,22621,10419,01719,40820,15418,16918,43918,62919,30920,28820,85021,77922,73621,93123,05725,19926,04022,00955,42724,665
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định19,26019,95317,92918,25019,02717,71118,29918,51319,22320,15920,66121,56722,63221,80322,97625,15426,04022,00523,40524,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12810115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9661,0239871,1431,12745714011786130189212104128814432231
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN226,724224,083222,752241,145228,737232,950226,939245,192222,663224,013219,866236,189228,106226,040231,519221,003221,809218,496227,529230,521
A. Nợ phải trả29,43332,82436,75839,93431,81245,55744,77853,08932,13538,82738,10947,72341,17443,89752,38234,50537,08737,26542,01746,980
I. Nợ ngắn hạn29,43332,82436,75839,93431,81245,55744,77853,08932,13538,82738,10947,72341,17443,89752,38234,50537,08737,26542,01746,980
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu197,291191,259185,995201,211196,925187,393182,161192,103190,528185,186181,756188,465186,931182,143179,137186,498184,721181,231185,512183,541
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN226,724224,083222,752241,145228,737232,950226,939245,192222,663224,013219,866236,189228,106226,040231,519221,003221,809218,496227,529230,521
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |