CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
4. Giá vốn hàng bán1,594,158897,039656,630735,413374,559238,568238,568214,938
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,88121,56226,79519,96418,8658,3968,3962,354
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7104,0303,6583,033388224
7. Chi phí tài chính16,55010,98912,9526,3491,8671,1961,1961,024
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,55010,53612,9526,3491,8671,1961,1961,024
9. Chi phí bán hàng1,0221,4333,9432,9591,7061,1001,100297
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,0067,0098,66810,3275,6611,8321,8321,512
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0136,1614,8903,36110,0204,2714,271-475
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn474,150379,172247,918306,422164,80871,50463,86521,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,36933,80321,87447,86713,6897,3887,0092,131
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,84256,60023,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn255,873226,726168,382161,92693,88441,76840,12815,060
IV. Tổng hàng tồn kho77,06061,82257,22571,73136,39021,48315,6913,793
V. Tài sản ngắn hạn khác62214371,8978458651,036390
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn103,13224,70579,76030,39535,2725,8586,9944,780
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định22,07324,50279,50129,84023,0435,4656,3964,668
III. Bất động sản đầu tư36,900
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00012,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác159203259555229393598112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
A. Nợ phải trả399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
I. Nợ ngắn hạn399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86916,739
II. Nợ dài hạn564
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |