| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,616,078 | 918,600 | 683,425 | 758,213 | 393,543 | 247,496 | 247,496 | 217,292 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,594,158 | 897,039 | 656,630 | 735,413 | 374,559 | 238,568 | 238,568 | 214,938 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 21,881 | 21,562 | 26,795 | 19,964 | 18,865 | 8,396 | 8,396 | 2,354 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,710 | 4,030 | 3,658 | 3,033 | 388 | 2 | 2 | 4 |
| 7. Chi phí tài chính | 16,550 | 10,989 | 12,952 | 6,349 | 1,867 | 1,196 | 1,196 | 1,024 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 16,550 | 10,536 | 12,952 | 6,349 | 1,867 | 1,196 | 1,196 | 1,024 |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,022 | 1,433 | 3,943 | 2,959 | 1,706 | 1,100 | 1,100 | 297 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,006 | 7,009 | 8,668 | 10,327 | 5,661 | 1,832 | 1,832 | 1,512 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,013 | 6,161 | 4,890 | 3,361 | 10,020 | 4,271 | 4,271 | -475 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,668 | 5,052 | 4,750 | 4,829 | 9,967 | 4,063 | 4,063 | 65 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,455 | 4,015 | 3,631 | 3,354 | 7,941 | 3,139 | 3,139 | 65 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,455 | 4,015 | 3,631 | 3,354 | 7,941 | 3,139 | 3,139 | 65 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 474,150 | 379,172 | 247,918 | 306,422 | 164,808 | 71,504 | 63,865 | 21,374 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 48,369 | 33,803 | 21,874 | 47,867 | 13,689 | 7,388 | 7,009 | 2,131 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 92,842 | 56,600 | 23,000 | 20,000 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 255,873 | 226,726 | 168,382 | 161,926 | 93,884 | 41,768 | 40,128 | 15,060 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 77,060 | 61,822 | 57,225 | 71,731 | 36,390 | 21,483 | 15,691 | 3,793 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6 | 221 | 437 | 1,897 | 845 | 865 | 1,036 | 390 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 103,132 | 24,705 | 79,760 | 30,395 | 35,272 | 5,858 | 6,994 | 4,780 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||
| II. Tài sản cố định | 22,073 | 24,502 | 79,501 | 29,840 | 23,043 | 5,465 | 6,396 | 4,668 |
| III. Bất động sản đầu tư | 36,900 | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,000 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 40,000 | 12,000 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 159 | 203 | 259 | 555 | 229 | 393 | 598 | 112 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 577,282 | 403,877 | 327,678 | 336,817 | 200,080 | 77,362 | 70,859 | 26,154 |
| A. Nợ phải trả | 399,583 | 230,634 | 158,273 | 171,042 | 37,659 | 22,882 | 18,869 | 17,303 |
| I. Nợ ngắn hạn | 399,583 | 230,634 | 158,273 | 171,042 | 37,659 | 22,882 | 18,869 | 16,739 |
| II. Nợ dài hạn | 564 | |||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 177,699 | 173,244 | 169,405 | 165,775 | 162,421 | 54,480 | 51,989 | 8,851 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 577,282 | 403,877 | 327,678 | 336,817 | 200,080 | 77,362 | 70,859 | 26,154 |