CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

40.10
3.60
(9.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,863237,783252,011246,331261,583259,474255,620238,076281,905278,943252,515228,825278,343260,419664,732230,846315,570182,128383,291483,806
4. Giá vốn hàng bán231,945204,058217,829212,138224,958225,170221,841206,008245,682240,194219,870201,211251,982233,373635,263205,630297,733180,219351,132450,691
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,91933,72534,18334,19336,62534,30433,77932,06836,22438,74932,64527,61426,36227,04529,46925,21617,8361,90932,15933,115
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0191,9623,9621,7621,7951,7214,1032,2552,7793,3673,1372,7734,5482,2244,1522,0051,9321,7421,5771,604
7. Chi phí tài chính60060856958041545855851149881773846433239343144718531101571
-Trong đó: Chi phí lãi vay60060856958041545855851149881773846433239343144718531101571
9. Chi phí bán hàng14,81614,17513,45113,51314,69614,41413,48412,74711,31811,66910,5699,8394,00512,78410,6309,5157,5472,59911,62611,774
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,70411,44614,78012,24512,67611,09911,38711,82612,29612,56911,2059,95610,37610,3839,5888,0257,5181,561-4619,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,50510,2889,3869,82911,30410,13312,2049,87515,57617,69413,35210,77216,1116,47912,64510,0285,124-23124,18612,699
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,90310,3069,3929,83110,98810,0387,90210,13515,69317,56413,44010,77916,0156,50212,69010,0195,122-23124,21612,810
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,3548,6277,4247,6998,9957,7155,7628,18413,08114,07910,6558,71112,9265,31210,4578,0985,037-15119,68110,144
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,3548,6277,4247,6998,9957,7155,7628,18413,08114,07910,6558,71112,9265,31210,4578,0985,037-15119,68110,144

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn321,034309,527286,115297,015284,718270,535276,121273,799276,405285,924269,455240,686239,116234,060239,438223,531186,474168,105183,364143,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,03028,65925,74123,35532,42826,12726,07621,97818,35731,43721,36519,58635,43531,57828,75122,30628,95916,21921,68434,598
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,046143,633141,263140,606146,556141,198141,298143,077153,477159,781159,581153,769146,369140,786134,686132,430125,280113,924100,02484,024
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,95026,16130,44226,35223,14527,77428,35031,49829,44523,90120,05720,21421,07315,61018,12916,81810,95919,76839,91912,666
IV. Tổng hàng tồn kho113,924105,41082,53298,44174,44667,59469,20167,09964,34158,88756,73935,81327,95135,45246,33440,0547,9715,3137,1688,957
V. Tài sản ngắn hạn khác8,0845,6636,1368,2618,1437,84211,19610,14710,78611,91711,71211,3038,28810,63411,53811,92413,30612,88114,5693,374
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn277,542286,395291,132295,574317,102320,018321,478319,604320,182336,377356,166382,567380,550382,980382,903386,771407,114392,937394,110383,733
I. Các khoản phải thu dài hạn7,6097,6097,6097,6097,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,249
II. Tài sản cố định73,15073,61574,32574,74775,61176,75677,67778,73878,50769,13670,58565,71766,56944,97244,03943,14842,87541,13341,72442,330
III. Bất động sản đầu tư20,21920,50020,78221,06321,38021,72922,07922,42822,77823,12723,47723,82624,17623,46023,76524,07124,37724,68224,98825,294
IV. Tài sản dở dang dài hạn103,046111,124115,431118,250139,851140,481139,600139,672140,032166,352183,423216,239212,662239,370242,277246,486267,559255,390255,361246,669
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,24560,55859,72859,68659,47558,80458,72558,97458,33957,65457,02056,93856,28256,36755,59855,92655,13254,52754,21752,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,27312,99013,25914,22013,53614,99916,14912,54413,27812,85914,41312,59913,61311,5629,9759,8919,9239,95610,5729,692
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN598,576595,923577,247592,589601,819590,553597,599593,403596,587622,301625,620623,253619,666617,041622,341610,302593,588561,042577,474527,353
A. Nợ phải trả299,249289,637279,589290,805298,803286,851296,662280,878286,938315,834328,896321,706326,477330,234333,481324,870307,240276,431289,412244,185
I. Nợ ngắn hạn203,185190,174182,008191,868200,097183,994193,438176,714184,429210,068222,851215,840220,582221,118224,508215,216196,90649,88762,86853,144
II. Nợ dài hạn96,06499,46397,58198,93698,706102,857103,224104,163102,509105,766106,046105,866105,896109,116108,973109,654110,334226,544226,544191,041
B. Nguồn vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785303,016303,702300,938312,525309,649306,467296,724301,548293,188286,807288,860285,432286,349284,612288,063283,168
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN598,576595,923577,247592,589601,819590,553597,599593,403596,587622,301625,620623,253619,666617,041622,341610,302593,588561,042577,474527,353
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |