CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

37.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV268,863237,783252,011246,331261,5831,004,9891,014,7531,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,024
Giá vốn hàng bán231,945204,058217,829212,138224,958865,969877,977907,3001,326,2481,279,7761,469,6101,750,4722,323,0421,528,2111,228,650
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,91933,72534,18334,19336,625139,019136,776134,888108,09385,018123,250124,629125,444110,922140,366
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,50510,2889,3869,82911,30436,00843,51656,94845,27441,77845,82848,43652,55945,59695,716
Tổng lợi nhuận trước thuế6,90310,3069,3929,83110,98836,43339,06457,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,496
Lợi nhuận sau thuế 4,3548,6277,4247,6998,99528,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3548,6277,4247,6998,99528,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Tổng tài sản ngắn hạn321,034309,527286,115297,015284,718321,034284,718276,263238,617186,474138,897135,376218,357175,201192,576
Tiền mặt29,03028,65925,74123,35532,42829,03032,42818,35735,43528,95927,15620,23544,17738,96745,468
Đầu tư tài chính ngắn hạn144,046143,633141,263140,606146,556144,046146,556153,477146,369125,28092,02487,755100,141116,740135,788
Hàng tồn kho113,969105,45582,57798,48674,491113,96974,49164,38627,9968,0175,7877,4665,9474,0395,776
Tài sản dài hạn277,542286,395291,132295,574317,102277,542317,102320,560380,661407,114381,391341,278341,635291,395210,281
Tài sản cố định73,15073,61574,32574,74775,61173,15075,61178,50766,66742,87542,94640,38824,09220,87723,274
Đầu tư tài chính dài hạn61,24560,55859,72859,68659,47561,24559,47558,33856,29455,13252,50051,43649,38140,48841,421
Tổng tài sản598,576595,923577,247592,589601,819598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857
Tổng nợ299,249289,637279,589290,805298,803299,249298,803287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321
Vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785303,016299,326303,016309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.70K1.86K2.80K2.21K3.16K3.75K3.54K3.71K3.35K6.92K6.64K7.32K4.59K4.55K4.86K6.84K8.30K8.77K1.80K
Giá cuối kỳ33.70K29.42K19.54K12.17K17.17K14.77K12.38K11.03K12.35K12.46K7.82K6.74K3.71K2.54K1.62K3.51K74K74K74K
Giá / EPS (PE)19.79 (lần)15.84 (lần)6.98 (lần)5.51 (lần)5.44 (lần)3.94 (lần)3.50 (lần)2.97 (lần)3.68 (lần)1.80 (lần)1.18 (lần)0.92 (lần)0.81 (lần)0.56 (lần)0.33 (lần)0.51 (lần)8.92 (lần)8.44 (lần)41.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.50 (lần)0.29 (lần)0.33 (lần)
Giá sổ sách18.14K18.36K18.74K17.75K26.03K25.57K23.87K22.62K21.06K20.62K33.23K29.93K28.50K26.01K24.40K33.05K30.43K25.54K15.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.86 (lần)1.60 (lần)1.04 (lần)0.69 (lần)0.66 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.49 (lần)0.59 (lần)0.60 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)2.43 (lần)2.90 (lần)4.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.63%47.31%46.29%38.53%31.41%26.70%28.40%38.99%37.55%47.80%51.57%74.25%66.96%66.26%46.15%61.92%64.82%63.54%73.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.37%52.69%53.71%61.47%68.59%73.30%71.60%61.01%62.45%52.20%48.43%25.75%33.04%33.74%53.85%38.08%35.18%36.46%26.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.99%49.65%48.18%52.71%51.76%45.95%44.92%55.56%50.35%46.25%55.19%63.43%58.02%57.54%58.64%58.79%61.31%63.14%72.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu99.97%98.61%92.96%111.47%107.30%85.01%81.55%125.05%101.42%86.05%123.14%173.46%138.20%135.53%141.78%142.68%158.44%171.28%270.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.01%50.35%51.82%47.29%48.24%54.05%55.08%44.44%49.65%53.75%44.81%36.57%41.98%42.46%41.36%41.21%38.69%36.86%27.01%
6/ Thanh toán hiện hành158%142.29%150.73%108.19%94.70%154.28%234.95%135.22%134.44%561.89%324.89%186.39%216.34%241.02%179.41%283.08%106.20%102.13%102.72%
7/ Thanh toán nhanh101.91%105.06%115.60%95.50%90.63%147.85%222%131.54%131.34%545.04%318.12%78.75%73.23%81.79%83.29%187.03%81.59%91.18%69.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.29%16.21%10.02%16.07%14.71%30.16%35.12%27.36%29.90%132.66%226.94%56.51%38.06%61.37%58.50%126.80%53.84%62.82%50.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản167.90%168.61%174.62%231.62%229.92%306.15%393.39%437.24%351.30%339.83%321.99%212.97%264.40%264.90%280.31%202.91%187.25%367.93%395.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn313.05%356.41%377.24%601.11%731.90%1,146.79%1,385.11%1,121.32%935.58%710.90%624.36%286.82%394.89%399.77%607.33%327.69%288.87%579.04%535.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu335.75%334.88%336.96%489.81%476.62%566.39%714.19%983.99%707.60%632.24%718.48%582.39%629.79%623.91%677.74%492.43%483.92%998.12%1,464.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho759.83%1,178.64%1,409.16%4,737.28%15,963.28%25,395.02%23,445.91%39,062.42%37,836.37%21,271.64%27,804.61%451.62%552.31%559.83%1,060.96%873.40%1,100.03%5,015.59%1,628.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.80%3.02%4.43%2.54%2.54%2.59%2.08%1.67%2.25%5.31%2.78%4.20%2.56%2.81%2.94%4.20%5.64%3.44%0.81%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.70%5.09%7.74%5.88%5.85%7.93%8.17%7.30%7.91%18.04%8.96%8.94%6.76%7.43%8.23%8.53%10.55%12.65%3.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.39%10.12%14.93%12.44%12.12%14.67%14.82%16.42%15.92%33.56%19.98%24.45%16.11%17.50%19.90%20.70%27.27%34.33%11.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%5%3%3%3%2%2%2%6%3%5%3%3%3%5%6%4%1%
Tăng trưởng doanh thu-0.96%-2.63%-27.34%5.10%-14.32%-15.05%-23.42%49.38%19.73%9.23%36.97%-2.90%10.59%-1.85%52.42%10.52%-42.25%15.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.32%-33.60%26.69%4.98%-15.88%6.02%-4.73%10.75%-49.23%108.47%-9.28%59.43%0.82%-6.23%6.48%-17.57%-5.37%385.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.15%3.92%-11.92%6.25%28.52%11.65%-31.19%32.44%26.10%-13.26%-21.18%31.80%11.72%1.92%10.05%-2.19%10.19%7.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.22%-2.03%5.62%2.27%1.82%7.11%5.51%7.42%6.98%24.13%11.03%5.01%9.56%6.62%10.75%8.61%19.12%68.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.54%0.84%-3.63%4.33%14.09%9.15%-14.88%20.02%15.82%3.50%-9.40%20.55%10.80%3.86%10.34%1.99%13.48%23.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |