CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

40.10
3.60
(9.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.50
40.10
40.10
33.20
7,900
18.4K
1.9K
15.5x
1.6x
5% # 10%
1.4
475 Bi
16 Mi
256
34.2 - 18.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.20 100 40.10 1,000
33.10 200 0.00 0
33.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 84.00 (-1.60) 64.8%
FRT 149.00 (1.50) 17.1%
VGC 42.60 (-0.40) 13.2%
AST 70.80 (-0.40) 2.1%
CTF 18.35 (-0.45) 1.5%
HAX 10.25 (0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 40.10 6.90 100 100
13:15 40.10 6.90 1,500 1,600
13:16 33.20 0 100 1,700
13:38 40.10 6.90 100 1,800
13:43 40.10 6.90 600 2,400
13:44 36.60 3.40 100 2,500
13:55 36.60 3.40 400 2,900
14:17 40.10 6.90 300 3,200
14:18 36.60 3.40 100 3,300
14:23 36.60 3.40 600 3,900
14:24 40.10 6.90 500 4,400
14:25 40.10 6.90 1,100 5,500
14:26 33.20 0 1,100 6,600
14:27 40.10 6.90 1,000 7,600
14:28 33.20 0 100 7,700
14:29 33.20 0 100 7,800
14:45 40.10 6.90 100 7,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.37) 0% 29.05 (0.07) 0%
2017 1,201.07 (1.64) 0% 34.35 (0.04) 0%
2018 0 (2.45) 0% 36.83 (0.04) 0%
2020 102.11 (1.59) 2% 0 (0.04) 0%
2021 1,253.54 (1.36) 0% 0.01 (0.03) 289%
2022 1,460.01 (1.43) 0% 37.56 (0.04) 0%
2023 1,010.84 (0.23) 0% 32.76 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV268,863237,783252,011246,3311,004,9891,014,7531,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,024
Tổng lợi nhuận trước thuế6,90310,3069,3929,83136,43339,06457,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,496
Lợi nhuận sau thuế 4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Tổng tài sản598,576595,923577,247592,589598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857
Tổng nợ299,249289,637279,589290,805299,249298,803287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321
Vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785299,326303,016309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |