CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

37.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.30
37.30
37.30
37.30
0
18.4K
1.9K
15.5x
1.6x
5% # 10%
1.4
475 Bi
16 Mi
256
34.2 - 18.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.37) 0% 29.05 (0.07) 0%
2017 1,201.07 (1.64) 0% 34.35 (0.04) 0%
2018 0 (2.45) 0% 36.83 (0.04) 0%
2020 102.11 (1.59) 2% 0 (0.04) 0%
2021 1,253.54 (1.36) 0% 0.01 (0.03) 289%
2022 1,460.01 (1.43) 0% 37.56 (0.04) 0%
2023 1,010.84 (0.23) 0% 32.76 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV268,863237,783252,011246,3311,004,9891,014,7531,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,024
Tổng lợi nhuận trước thuế6,90310,3069,3929,83136,43339,06457,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,496
Lợi nhuận sau thuế 4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Tổng tài sản598,576595,923577,247592,589598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857
Tổng nợ299,249289,637279,589290,805299,249298,803287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321
Vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785299,326303,016309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |