Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43
0.70
(1.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,412,2295,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,5843,005,0322,593,4782,454,7871,978,1401,666,2791,298,727963,220929,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1398,2253,7574573899499201,1901,6185913,142704941,4657,001390349545
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,412,0915,102,9294,700,2105,144,5293,863,5103,256,2644,253,6074,344,8953,875,4863,197,9933,001,8912,593,4082,454,2931,976,6751,659,2781,298,337962,872929,193
4. Giá vốn hàng bán4,781,5674,510,7174,268,0764,542,5753,419,6672,992,2863,905,6833,963,2593,530,2382,882,2422,656,9572,336,3022,217,2521,775,0851,491,7731,155,369870,003834,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)630,523592,212432,133601,954443,843263,978347,924381,636345,249315,751344,934257,105237,040201,590167,505142,96992,86995,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,544115,65784,15595,61239,00623,98325,72022,61738,31121,11621,8877,1669,4035,01627,65034,53533,53615,529
7. Chi phí tài chính72,78884,08669,38781,11528,37329,79342,25867,76543,87848,91466,01434,24333,98428,36147,36162,90046,70836,646
-Trong đó: Chi phí lãi vay50,82439,89238,52024,70117,39721,99936,22740,55838,36725,42424,13622,48922,73724,26821,53921,585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,2461,8482,4001,5032,8672,5662,928-304-1,647-3,861-3,434-809
9. Chi phí bán hàng95,596109,49284,106127,650118,78781,03287,65987,549116,93190,013107,89982,53770,80563,83336,75933,99126,03225,353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp191,321181,621158,354157,955120,010109,525123,727141,305136,131119,504114,28179,71886,10264,05560,37947,30440,78839,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)386,608334,518206,842332,348218,54670,176122,928107,63586,61978,13276,98063,91452,11950,35850,65632,49912,8788,792
12. Thu nhập khác15,95920,99710,2816,4364,4952,9172,0724,9562,9542,6777,2749,0982,7136,2343,1714,2082,7581,522
13. Chi phí khác1,7022,6436,3121,3431,6112,9732,3044,0803,5274,8284,0812,5151,7551,1391,2861,7881,7202,811
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,25718,3543,9695,0922,884-56-233877-574-2,1513,1936,5839595,0951,8852,4201,039-1,289
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)400,866352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,98180,17370,49753,07755,45352,54134,91913,9167,503
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành78,13369,70337,00176,44519,9787,8816,0427,9106,6274,7376,1556,0144,7385,3483,4571,2851,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại746653,936-7,074
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)78,20770,36840,93769,37119,9787,8816,0427,9106,6274,7376,1556,0144,7385,3483,4571,2851,594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)322,659282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,24474,01864,48348,34050,10549,08433,63412,3227,503
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,8671,586-2,1074,72113,2581,502-3,9924,356-452-4,7251,9003,5232,2585,3851,661
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)316,792280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,96972,11860,96146,08144,71949,08431,97312,3227,503

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,745,1282,095,0591,761,3761,602,8751,605,616963,187948,1021,121,7681,073,4931,062,382791,217810,620558,086550,633394,366319,295305,790229,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền406,320467,128210,98624,50158,58644,21830,30425,05230,21832,18533,08548,33519,31828,07535,8556,42616,5153,564
1. Tiền59,68920,29113,76417,50150,56315,00927,30425,05228,96832,06529,38416,43515,3038,17314,4556,4263,564
2. Các khoản tương đương tiền346,631446,837197,2227,0008,02329,2093,0001,2501203,70231,9004,01519,90121,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn780,795254,147176,607139,255119,95524,35815,28314,09114,19145,00824,3753,300
1. Chứng khoán kinh doanh3,300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn780,795254,147176,607139,255119,95524,35815,28314,09114,19145,00824,375
III. Các khoản phải thu ngắn hạn651,562531,305538,886460,475528,809343,223247,341256,473295,520360,667246,070299,301188,445134,03377,11685,506136,57678,239
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng615,669516,828515,334447,461485,922327,938211,013233,941251,218330,450215,878281,802180,148126,80868,25881,29557,509
2. Trả trước cho người bán8,2674,75115,14213,93543,99515,16118,13220,06732,72127,05419,96710,4946,8614,3683,4792,5054,241
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,3432,3432,3432,751488591611652806719522
6. Phải thu ngắn hạn khác26,16013,09311,7784,0545,6146,01023,7697,73411,8813,72310,7957,9312,8982,8565,3781,70716,489
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-876-5,710-5,710-7,726-7,211-6,477-6,184-5,921-1,107-1,280-1,092-926-1,463
IV. Tổng hàng tồn kho841,965788,056765,958934,558857,148514,037616,188795,741665,120560,129436,462419,442324,581361,958254,283218,042143,793141,729
1. Hàng tồn kho845,721791,169776,024987,079858,059519,168616,665795,741665,317560,129437,223420,023324,587362,399254,393218,405142,196
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,756-3,113-10,066-52,521-911-5,131-477-197-760-581-6-441-110-363-467
V. Tài sản ngắn hạn khác64,48654,42468,93944,08641,11737,35238,98630,41168,44464,39351,22440,24225,74226,56727,1129,3218,9065,814
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,13713,02613,0019,1289,6558,64910,4717,2069,4828,1526,0973,7294,5821,6821,492420628
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,55941,39752,27934,95331,46228,69528,48723,17858,90456,18345,02334,63718,54821,3039,4295,9753,983
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7903,66048282758581046530015836454
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,8112,3123,42416,1542,4721,203
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn992,638827,156746,345791,788735,149788,050824,399872,316888,212855,064578,139473,222416,837423,929344,643268,982269,833130,419
I. Các khoản phải thu dài hạn9643,3365,69810,6513,9591,1654,3841,5973,2701,6091,468
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,3434,6867,6149947101,0105141,1671,468
5. Phải thu dài hạn khác9649931,0133,0372,9654553,3741,0822,1031,609
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định670,309743,410665,744702,843672,855737,826743,070828,730825,853790,277536,743429,695370,107385,195305,557255,374260,189118,257
1. Tài sản cố định hữu hình668,949741,858663,880700,376670,990736,530741,595826,078821,907786,082533,110428,784368,972384,020304,987254,985259,472117,857
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,3611,5521,8642,4671,8651,2961,4752,6523,9474,1943,6339111,1351,175570389717400
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn182,34616,49192213,81614,3524,18135,0471,17323,75533,4724,2867,50614,62910,14619,7547,0752,1235,023
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang182,34616,49192213,81614,3524,18135,0471,17323,75533,4724,286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn95,59319,32226,11716,36016,43914,87414,00813,5926,3343,0615,83415,61119,47212,0052,8513,4413,6322,660
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh19,97518,37217,16715,41015,19213,61012,65111,3313,2584,9068,7668,50091400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,9007,7567,7567,7567,7567,7567,7567,7567,7569,3569,35610,70610,7064,4063,8064,3062,260
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,300-6,806-6,806-6,806-6,509-6,492-6,399-6,399-6,326-6,300-6,785-901-955-955
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,0188,0009054,90555
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,42544,59847,86448,11727,54429,93527,67926,87428,50923,14529,03719,49811,57815,39315,1503,0913,8894,480
1. Chi phí trả trước dài hạn41,98742,99545,56241,04427,54429,93527,67926,87428,50923,14529,03719,49811,57815,39315,1503,0914,480
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,4381,6032,3027,074
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại702103504903,5007709111,0511,1911,331
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,4451,369,3561,283,842974,923974,561739,010588,276575,623359,765
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,625,2551,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,1891,038,793994,683717,917735,212521,298447,760464,295307,036
I. Nợ ngắn hạn2,332,7411,790,0771,441,4651,236,5791,374,869946,954911,7881,108,3101,027,3721,040,409769,463823,935562,976571,514357,903324,556339,015258,643
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,374,987926,130642,689530,686553,071342,247273,061516,476598,086619,135387,642479,854362,374299,338192,849143,443167,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn245,377275,304231,659247,459334,619216,718231,457242,117205,015221,081165,084201,97292,311160,20788,90087,31643,195
4. Người mua trả tiền trước7,2507,77810,31113,22641,75234,7606,02811,7399,3333,6357,7821,1047,08111,3178,04111,469125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,04932,00516,00934,92917,50311,2788,9679,5459,4888,3206,6455,5565,2985,7121,6531,729571
6. Phải trả người lao động456,948327,727338,575311,860328,122243,297300,613254,157129,822124,579152,007108,12868,93959,35453,52671,41516,852
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,5456,7045,1565,8974,6094,3564,7534,4199,55613,2669,3426,61612,52710,0422,6524,0732,755
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1098865851,091
11. Phải trả ngắn hạn khác118,326136,192115,41224,33425,93320,64416,72315,99220,21917,11716,73013,07011,10021,9079,2674,61526,958
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn594240
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi96,09278,10981,58968,18969,17572,52470,18753,86645,85333,27724,2317,6363,3463,6361,014496-409596
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn292,514208,175229,450273,561312,097326,293379,253441,144496,700521,780269,330170,748154,941163,699163,395123,204125,28048,392
1. Phải trả người bán dài hạn1,5293,054
2. Chi phí phải trả dài hạn2,496
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3962,4544,88210,74110,74111,89015,29519,02921,94221,942
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn291,732207,697226,485268,679301,356315,552367,363425,849477,671495,813244,334170,748154,941163,699159,769121,42747,956
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả387478512
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,6271,776436
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256330,563289,159257,006239,349217,711140,516111,32852,730
I. Vốn chủ sở hữu1,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256330,563289,159257,006239,349217,711140,516111,32852,730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,027360,027360,027300,031236,250225,000225,000225,000225,000165,375157,500150,000150,000150,000150,00096,50096,50045,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,0915,0913,3001,7531,176
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,677-518
8. Quỹ đầu tư phát triển259,184216,570206,580178,027140,964131,581113,28398,17984,86774,16062,95140,96533,45725,69113,5521,9336,933
9. Quỹ dự phòng tài chính12,57910,1055,5383,226797797
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,306
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối443,958302,003227,896362,110234,64793,703116,97595,57884,48972,41570,76458,14745,20542,26640,53330,51512,305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,25140,27439,00242,60240,76227,70526,20325,87243,27543,30639,34727,46718,23915,85510,3995,517311
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,4451,369,3561,283,842974,923974,561739,010588,276575,623359,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |