Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43
0.70
(1.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,9671,518,1981,309,5141,277,5501,339,2035,412,2295,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,584
Giá vốn hàng bán1,177,8351,361,1121,093,3441,149,2761,166,9504,781,5674,510,7174,268,0764,542,5753,419,6672,992,2863,905,6833,963,2593,530,2382,882,242
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV129,105157,043216,147128,227164,217630,523592,212432,133601,954443,843263,978347,924381,636345,249315,751
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh64,92794,247159,39368,042106,037386,608334,518206,842332,348218,54670,176122,928107,63586,61978,132
Tổng lợi nhuận trước thuế69,51798,889162,32870,132117,282400,866352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,981
Lợi nhuận sau thuế 53,13781,308130,42757,78694,002322,659282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,244
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,03078,541129,01556,20592,342316,792280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,969
Tổng tài sản ngắn hạn2,745,1282,729,3592,368,2921,990,0922,095,0482,745,1282,095,0591,761,3761,602,8751,605,616963,187948,1021,121,7681,073,4931,062,382
Tiền mặt406,320823,335524,581405,213467,128406,320467,128210,98624,50158,58644,21830,30425,05230,21832,185
Đầu tư tài chính ngắn hạn780,795547,667307,890236,000254,147780,795254,147176,607139,255119,95524,35815,28314,09114,19145,008
Hàng tồn kho845,721620,336845,948652,393791,138845,721791,169776,024987,079858,059519,168616,665795,741665,317560,129
Tài sản dài hạn992,638757,280773,193807,429827,153992,638827,156746,345791,788735,149788,050824,399872,316888,212855,064
Tài sản cố định670,309685,343704,410730,002743,410670,309743,410665,744702,843672,855737,826743,070828,730825,853790,277
Đầu tư tài chính dài hạn95,59320,41219,99628,08819,31895,59319,32226,11716,36016,43914,87414,00813,5926,3343,061
Tổng tài sản3,737,7663,486,6393,141,4852,797,5212,922,2013,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,445
Tổng nợ2,625,2552,337,2592,073,0691,816,5331,998,2652,625,2551,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,189
Vốn chủ sở hữu1,112,5111,149,3801,068,417980,987923,9361,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.80K7.80K4.78K8.78K8.36K2.70K5.36K4.28K3.55K3.38K3.21K2.71K2.05K1.99K2.18K1.42K0.55K0.33K
Giá cuối kỳ43.30K45.41K26.08K19.13K22.63K11.72K11.32K11.38K8.29K27K27K27K27K27K27K27K27K27K
Giá / EPS (PE)4.92 (lần)5.82 (lần)5.46 (lần)2.18 (lần)2.71 (lần)4.34 (lần)2.11 (lần)2.66 (lần)2.34 (lần)8 (lần)8.42 (lần)9.97 (lần)13.18 (lần)13.58 (lần)12.38 (lần)19 (lần)49.30 (lần)80.97 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.29 (lần)0.32 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)0.47 (lần)0.63 (lần)0.65 (lần)
Giá sổ sách30.90K25.66K23.24K29.48K29.06K21.24K21.40K19.76K19.45K15.79K14.69K12.85K11.42K10.64K9.68K6.25K4.95K2.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.40 (lần)1.77 (lần)1.12 (lần)0.65 (lần)0.78 (lần)0.55 (lần)0.53 (lần)0.58 (lần)0.43 (lần)1.71 (lần)1.84 (lần)2.10 (lần)2.36 (lần)2.54 (lần)2.79 (lần)4.32 (lần)5.46 (lần)11.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)30 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.44%71.69%70.24%66.94%68.59%55%53.49%56.25%54.72%55.41%57.78%63.14%57.24%56.50%53.36%54.28%53.12%63.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.56%28.31%29.76%33.06%31.41%45%46.51%43.75%45.28%44.59%42.22%36.86%42.76%43.50%46.64%45.72%46.88%36.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.24%68.38%66.63%63.06%72.07%72.71%72.84%77.70%77.69%81.47%75.86%77.48%73.64%75.44%70.54%76.11%80.66%85.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu235.98%216.27%199.68%170.73%258.03%266.38%268.15%348.48%348.25%439.74%314.25%343.99%279.34%307.17%239.44%318.65%417.05%582.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.76%31.62%33.37%36.94%27.93%27.29%27.16%22.30%22.31%18.53%24.14%22.52%26.36%24.56%29.46%23.89%19.34%14.66%
6/ Thanh toán hiện hành117.68%117.04%122.19%129.62%116.78%101.71%103.98%101.21%104.49%102.11%102.83%98.38%99.13%96.35%110.19%98.38%90.20%88.67%
7/ Thanh toán nhanh81.42%72.84%68.36%49.80%54.37%46.89%36.35%29.42%39.73%48.27%46.01%47.41%41.48%32.94%39.11%31.09%90.20%33.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.42%26.10%14.64%1.98%4.26%4.67%3.32%2.26%2.94%3.09%4.30%5.87%3.43%4.91%10.02%1.98%4.87%1.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản144.80%174.91%187.58%214.85%165.07%186%240.03%217.95%197.64%166.81%219.45%202.01%251.79%202.98%225.47%220.77%167.34%258.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn197.16%243.96%267.06%320.98%240.65%338.17%448.74%387.43%361.17%301.08%379.80%319.94%439.86%359.25%422.52%406.75%314.99%405.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu486.49%553.18%562.13%581.67%590.99%681.44%883.67%977.46%885.93%900.36%909.06%896.90%955.15%826.47%765.36%924.26%865.21%1,763.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho565.38%570.13%549.99%460.20%398.54%576.36%633.36%498.06%530.61%514.57%607.69%556.23%683.10%489.82%586.40%529%%586.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.85%5.50%3.66%5.12%4.87%1.86%2.84%2.21%2.06%2.38%2.40%2.35%1.88%2.26%2.95%2.46%1.28%0.81%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.48%9.61%6.86%11%8.04%3.47%6.81%4.83%4.07%3.96%5.27%4.75%4.73%4.59%6.64%5.44%2.14%2.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.48%30.40%20.55%29.77%28.78%12.71%25.06%21.65%18.25%21.38%21.82%21.08%17.93%18.68%22.55%22.75%11.07%14.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%6%4%6%6%2%3%2%2%3%3%3%2%3%3%3%1%1%
Tăng trưởng doanh thu5.89%8.66%-8.57%33.16%18.63%-23.44%-2.11%12.10%21.21%6.44%15.87%5.65%24.10%18.72%28.30%34.83%3.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận12.77%63.34%-34.69%39.93%209.86%-49.66%25.35%20.50%5.14%5.34%18.30%32.29%3.05%-8.89%53.52%159.48%64.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.38%19.59%10.65%-10.48%32.49%-1.38%-16.68%1.67%-2.44%50.39%4.43%38.55%-2.35%41.03%16.42%-3.56%51.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.41%10.42%-5.39%35.29%36.78%-0.72%8.28%1.60%23.19%7.47%14.32%12.51%7.38%9.94%54.94%26.22%111.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.91%16.53%4.72%2.30%33.66%-1.20%-11.11%1.65%2.31%40.03%6.66%31.69%0.04%31.87%25.62%2.20%60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |