Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43
0.70
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.30
42.15
43
42.15
1,500
25.7K
7.8K
5.0x
1.5x
10% # 30%
1.1
1,406 Bi
36 Mi
36,135
52 - 30.5
1,998 Bi
924 Bi
216.3%
31.62%
467 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.30 100 43.00 1,300
42.20 900 43.85 300
42.15 1,300 43.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:19 42.15 -0.15 400 400
13:46 42.30 0 900 1,300
14:21 42.40 0.10 100 1,400
14:45 43 0.70 100 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,050 (4.35) 0% 90 (0.10) 0%
2019 0 (4.25) 0% 105 (0.12) 0%
2020 3,200 (3.26) 0% 60 (0.06) 0%
2021 3,482 (3.86) 0% 75 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,9671,518,1981,309,5141,277,5505,412,2295,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,584
Tổng lợi nhuận trước thuế69,51798,889162,32870,132400,866352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,981
Lợi nhuận sau thuế 53,13781,308130,42757,786322,659282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,244
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,03078,541129,01556,205316,792280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,969
Tổng tài sản3,737,7663,486,6393,141,4852,797,5213,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,445
Tổng nợ2,625,2552,337,2592,073,0691,816,5332,625,2551,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,189
Vốn chủ sở hữu1,112,5111,149,3801,068,417980,9871,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |