Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43.45
-0.45
(-1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.90
43.35
43.85
43.05
23,400
25.7K
7.8K
5.0x
1.5x
10% # 30%
1.1
1,406 Bi
36 Mi
36,135
52 - 30.5
1,998 Bi
924 Bi
216.3%
31.62%
467 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.30 100 43.45 300
43.25 100 43.50 1,400
43.20 100 43.70 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 43.85 -0.05 600 600
11:23 43.40 -0.50 1,400 2,000
13:10 43.30 -0.60 900 2,900
13:12 43.20 -0.70 11,000 13,900
13:14 43.20 -0.70 100 14,000
13:15 43.20 -0.70 100 14,100
13:16 43.20 -0.70 400 14,500
13:17 43.10 -0.80 4,700 19,200
13:18 43.10 -0.80 1,200 20,400
13:19 43.20 -0.70 300 20,700
13:20 43.10 -0.80 200 20,900
13:21 43.10 -0.80 200 21,100
13:22 43.05 -0.85 1,000 22,100
13:25 43.25 -0.65 400 22,500
13:28 43.10 -0.80 100 22,600
13:41 43.45 -0.45 100 22,700
13:42 43.45 -0.45 400 23,100
13:46 43.45 -0.45 200 23,300
13:54 43.45 -0.45 100 23,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,050 (4.35) 0% 90 (0.10) 0%
2019 0 (4.25) 0% 105 (0.12) 0%
2020 3,200 (3.26) 0% 60 (0.06) 0%
2021 3,482 (3.86) 0% 75 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,339,2031,498,5611,094,0111,179,3785,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,5843,005,032
Tổng lợi nhuận trước thuế117,28293,00387,30155,258352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,98180,173
Lợi nhuận sau thuế 94,00274,82369,07444,582282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,24474,018
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,34273,39770,00745,144280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,96972,118
Tổng tài sản2,922,2012,746,4582,874,3332,631,3702,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,4451,369,356
Tổng nợ1,998,2651,808,5162,011,2081,750,6591,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,1891,038,793
Vốn chủ sở hữu923,936937,942863,124880,711923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256330,563


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |