CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.81
0.04
(0.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336247,187
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336247,187
4. Giá vốn hàng bán1,060,4442,459,2275,029,3975,674,2463,671,6693,292,4353,727,4032,520,296876,067224,007
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,049222,255435,117489,479880,536388,485333,871180,68072,26923,180
6. Doanh thu hoạt động tài chính260,311143,38074,05194,50571,5485,1961,01218,1967,70560
7. Chi phí tài chính263,515252,262244,648189,818224,81174,76346,87322,5784,1272,826
-Trong đó: Chi phí lãi vay239,359252,061225,094173,570123,40874,76346,87322,5784,1272,819
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-522951761,020
9. Chi phí bán hàng1,156181,668
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,40866,663132,531112,273109,14992,53758,27836,12012,4934,983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,43745,554131,989281,892436,455226,328230,027140,35364,37415,430
12. Thu nhập khác2,5493,8312,84221,40520,08112,7101,79823971
13. Chi phí khác7,688-1,68010,78783012,7329141,9335391,90239
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,1395,511-7,94520,5757,34911,795-135-516-931-39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,29851,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,44315,391
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,899-9,45759,54761,949138,97652,30049,42232,37912,6373,395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6222485-481-52,654-1,253-2,109-2,292
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,893-9,23560,03261,46786,32251,04747,31330,08712,6373,395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,40560,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,80611,997
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát402753851712,774-42-371-417-191
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,36560,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,99711,997

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |