CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát (htp)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1602091,13929,76723,29938,4829,48727,31415,66323,4838,72217,1532,6411,7112,3159731,3962,908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1602091,13929,76723,29938,4829,48727,31415,66323,4838,72217,1532,6411,7112,3159731,3962,908
4. Giá vốn hàng bán16452105521,3682,9632,8185,8772,9621,4062,8133,3424,2911,0251,0591,9351,8518321,2102,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16-45-50-343-22826,80420,48132,6066,52425,90912,84920,1414,43016,1271,582-224464141186288
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,25416,53018,22724,19014,95623,70825,47618,01930,30233,2043,5409,14016,77115,5171,073724534265264292
7. Chi phí tài chính63,571101,93254,35146,77739,30940,39339,41046,28430,10747,1599,51222,52318,06926,6266174748232
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,30617,31122,64020,46919,59921,40019,03523,49818,38231,5207,95119,11118,06926,481602530
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng352817-12017
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4886,0625,4155,7825,4218,9205,2293,6683,2154,1774,5943,8481,5054091,2233,924855323611380
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-52,821-91,510-41,590-28,712-30,0371,1991,3176723,4767,7762,2832,9101,6114,608815-3,8974166-161168
12. Thu nhập khác2,01441,8273681,6048151,358126652955955,9721240
13. Chi phí khác1,1714901,7216401,9694853951,2416982,9181921852212221210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,171-490293-636-1,9691,342-27363117-1,560-19-9213293-1225855,9711030
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-53,992-92,000-41,297-29,348-32,0062,5411,2901,0363,5936,2162,2642,8181,6244,901693-3,84056,01276-131168
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8245,3034,8515,0184,0997,97293512,3301,4681,1251,7907,2665992,349108373316-2634
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,53214,9224,0876,232-3,888-7,125-341-11,841-951,939-377-4,698127187-785
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,35620,2258,93811,2502118475944901,3733,0631,4122,5696002,620195-7483316-2634
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-65,348-112,225-50,235-40,598-32,2171,6956965462,2203,1538522501,0242,281498-3,09155,97961-104134
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-34,316-59,371-27,034-19,656-16,8203501851609262,7196196813181,021161-1,1666
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-31,032-52,853-23,201-20,942-15,3971,3445113861,294434233-4317051,260337-1,92555,97461-104134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,779,3201,762,8921,832,8141,755,4041,788,8391,929,79395,2602,071,1352,042,2391,660,8462,044,0361,867,4491,164,9321,203,6181,110,599643,634755,30517,98717,45818,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,54213,39846,862328,711194,508251,46415,445321,955295,220147,070194,363159,266101,99789,455478,663160,759261,0383,159917287
1. Tiền9,54213,39846,86213,71144,00830,96415,44541,45514,72066,570193,863158,766101,49788,955443,663100,759124,5383,159917287
2. Các khoản tương đương tiền315,000150,500220,500280,500280,50080,50050050050050035,00060,000136,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100100100100195,400260,40022,800560,300560,000464,000300,000300,000300,000299,211299,211299,211295,500
1. Chứng khoán kinh doanh100,000100,000299,211299,211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10010010010095,400160,40022,800560,300560,000464,000300,000300,000300,000299,211295,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,561,6561,544,9091,584,8081,229,2611,202,0961,220,22926,695992,422980,384872,8981,378,8571,251,543619,030678,696189,55954,80780,06913,37915,94117,304
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,79821,79859,77559,88156,93065,86224,58851,86861,85414,34414,47634,13726,46519,8112,5101,1201,5996679272,650
2. Trả trước cho người bán1,108,9911,108,9861,109,118753,742865,042876,9432,007742,560751,203716,482732,016614,283270,90082,59733,80519,47242,664108108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn120,070120,070120,070174,870194,775191,915125,40012,60012,60012,60012,600297,100322,60012,60012,60012,60012,60513,10513,105
6. Phải thu ngắn hạn khác328,906312,165295,845240,76885,34985,50910072,594154,770129,516619,765590,52324,565253,688140,75721,71423,306831,8861,633
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,109-18,109-43-43-112-99-99-84-84-84
IV. Tổng hàng tồn kho42571021531874741,3034105154086936573771,0445748382,9851,233507941
1. Hàng tồn kho1021021021531874741,3034485534468578225411,2086439073,0551,233507941
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-61-45-38-38-38-164-164-164-164-69-70-70
V. Tài sản ngắn hạn khác207,981204,427200,941197,180196,648197,22529,018196,048206,121176,470170,123155,983143,528135,212142,592128,020115,71221692134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,08422,11322,38222,43622,34422,1431,79222,24231,4141,9701,97711298526811,92134616019152119
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ185,785182,201178,447174,632174,304175,08327,226173,805174,678174,500168,146155,872142,516134,870130,605127,603115,516
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước112112112112282773677135254115
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,982,8524,919,9594,895,1564,795,5184,728,3194,645,555471,3354,492,8384,424,8744,482,3714,265,2264,041,0394,365,9124,235,1244,149,0064,066,6803,944,4612,8162,9203,071
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8941,8941,8941,8944934312,855431513120,5225,5185,518535,000535,054535,017530,017530,007
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,8941,8941,8941,8944934312,855431513120,5225,5185,518535,000535,054535,017530,017530,007
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,1902,3072,4244,5504,7534,963400,7645,0905,2795,4679,3609,6636,4566,1186,2826,4856,8782,0902,2222,354
1. Tài sản cố định hữu hình1,4711,5651,6583,7623,9424,122400,7644,2884,4594,6318,5068,7925,7965,4525,6105,8066,1861,4811,6131,745
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình719742765788811841802819837854871660666673679692609609609
III. Bất động sản đầu tư56,683
- Nguyên giá68,836
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,153
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,762,5174,703,6494,685,9574,588,4494,525,2694,445,5004,299,6894,258,4114,194,2464,136,8563,992,7403,800,6503,670,1003,603,5953,526,1303,405,114
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,519,4393,460,4773,441,4303,345,2103,282,1483,202,4223,056,6363,015,3723,516,9423,459,5663,315,4613,183,0303,029,9072,969,0462,898,1462,789,910
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,243,0781,243,1721,244,5271,243,2401,243,1221,243,0781,243,0541,243,039677,304677,290677,279617,620640,194634,549627,984615,204
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1821952182141781705,7572272392215165161,1241,1241,3831,3321,308607607607
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,767
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,1241,1241,1241,1241,1241,1249901,1241,1241,1241,1241,1241,1241,1241,4111,3501,381685685685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-942-929-906-910-946-954-897-885-903-608-608-28-18-73-78-78-78
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác216,069211,913204,663200,411197,626194,4921,392187,400160,432161,915112,97632,60222,68322,7272,7282,7151,15411991110
1. Chi phí trả trước dài hạn159,498160,141158,184158,784159,910160,6631,392161,037145,910157,905107,09327,09621,87422,3002,0301,9301,15411991110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,57151,77246,47941,62737,71733,82926,36314,5224,0095,8845,506808427698785
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại3,883
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,517,1596,575,348566,5956,563,9736,467,1136,143,2166,309,2615,908,4885,530,8445,438,7425,259,6054,710,3144,699,76620,80320,37821,737
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,837,5474,692,8774,552,9314,325,6494,207,8584,233,831333,9264,224,8464,128,5323,802,7453,971,9433,572,0213,194,6263,103,5552,926,7002,377,9072,366,6839535891,843
I. Nợ ngắn hạn2,080,0982,096,7431,996,8612,599,1792,497,0432,523,01674,0581,241,6051,006,8841,960,6862,138,0791,787,676433,741348,935183,477231,715228,7359535891,843
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn564,711572,417566,8492,088,3852,082,7932,080,31864,343616,183615,968651,352644,576620,05895095095020,9505,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn92,87995,258100,50389,58795,03289,4262,64096,331125,799162,224127,79565,61858,93749,04956,56047,94945,8764501951,236
4. Người mua trả tiền trước1111111111111,1298021,5962,141
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước85,89180,67874,29067,72463,50056,30332440,41028,36918,64617,01215,3628,1535,6578251,7131,93026108133
6. Phải trả người lao động7,4374,9414,3154,7594,6825,9923,3961,3891,9481,4701,4358702,092655943804392134291
7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,728137,71446,877121,37781,992121,8054,116134,71176,87296,92920,56692,08029,10988,39928,37960,74769,149
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,506
11. Phải trả ngắn hạn khác1,268,4401,205,7241,204,016227,335169,033169,160349,772156,8901,027,4461,326,660993,123335,722202,78896,10899,412105,67584151183
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,757,4492,596,1342,556,0701,726,4701,710,8151,710,815259,8682,983,2423,121,6481,842,0591,833,8641,784,3452,760,8852,754,6202,743,2242,146,1922,137,949
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,799,6201,799,6201,800,6191,300,2521,300,6191,300,6191,099,1891,243,001385,000385,000385,000385,000385,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn550,090400,107400,12379,82780,10480,104259,0461,553,9601,548,5551,511,9021,503,7711,454,2532,045,7932,039,5282,028,1311,431,1001,422,856
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả407,739396,407355,328346,390330,092330,092821330,092330,092330,157330,092330,092330,092330,092330,092330,092330,092
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,924,6251,989,9732,175,0392,225,2742,309,3002,341,517232,6702,339,1272,338,5802,340,4722,337,3192,336,4672,336,2172,335,1862,332,9052,332,4072,333,08219,85019,78919,894
I. Vốn chủ sở hữu1,924,6251,989,9732,175,0392,225,2742,309,3002,341,517232,6702,339,1272,338,5802,340,4722,337,3192,336,4672,336,2172,335,1862,332,9052,332,4072,333,08219,85019,78919,894
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu918,050918,050918,050918,050918,050918,050210,000918,050918,050918,050918,050918,050918,050918,050918,050918,050918,05018,05018,05018,050
2. Thặng dư vốn cổ phần1,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,6861,750-60-60-60
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-914-914-914
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,9141,914
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,332
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-140,309-109,277-29,214-6,01343,02658,42314,33856,56856,18257,42656,99256,76057,19156,43755,17654,84056,764860800904
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,143,2831,177,5991,282,6021,309,6361,344,6241,361,4441,360,9091,360,7481,361,3951,358,6761,358,0571,357,3761,357,0991,356,0781,355,9171,354,603
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,517,1596,575,348566,5956,563,9736,467,1136,143,2166,309,2615,908,4885,530,8445,438,7425,259,6054,710,3144,699,76620,80320,37821,737
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |