CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

14.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,54383,73785,36472,99978,88064,85389,53075,89699,76280,813106,77467,082107,572113,210126,22078,264103,683115,596147,32778,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92239-14919397884408
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,62183,73785,36472,99978,84164,85389,53075,89699,76280,962106,58167,082107,475113,210125,33678,264103,643115,596147,32778,873
4. Giá vốn hàng bán43,37959,81963,06859,49564,84940,97173,14154,14279,41160,53579,62541,02281,82683,32395,41951,51885,94984,527111,02157,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,24223,91822,29613,50413,99223,88216,39021,75520,35120,42726,95726,06125,64929,88729,91626,74617,69431,06936,30621,394
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,18923,3773,3581,9764,7421,2434,5621,3364,3474,3474,5903,6422,9252,0521,9031,7741,9671,9842,668863
7. Chi phí tài chính663171,067719527505314463718624427469565395322192123146340
-Trong đó: Chi phí lãi vay663171,067719487504314463717624427469414395261165120141319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11,6652,7139,0997,74213,0825,3318,1883,45210,3714,7486,1613,3943,1753,4661,6394,8511,1624,26911,1701,354
9. Chi phí bán hàng6581,0871,0971,7662,4021,3101,1859641,0521,1962,1891,9081,7601,6832,9792,1921,6223,5442,4352,188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,35813,40212,3706,37014,3218,9857,41874521,2859,37616,9548,96818,87312,3907,7598,79311,59113,39119,7197,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,01535,51920,96914,01914,37419,63320,03124,51812,27018,23217,94121,79410,64720,76622,32522,0647,41720,26527,84413,214
12. Thu nhập khác4,2122,8441,2905528411,9281,2525437,4671,8101,1843939021,3741,5443252,4019061,8831,299
13. Chi phí khác1,0928,6671,700898-1,5251,0754,0031,0971,3921,2609323976411,0286514066019941,024336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,120-5,823-410-3462,366853-2,751-5546,075550252-5261346893-811,800-88859963
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,13529,69620,55913,67316,74020,48617,28023,96418,34418,78218,19321,78910,90821,11223,21821,9839,21720,17628,70314,177
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4804,5103,0611,6521,8933,0492,8433,5171,4762,8073,7813,6722,2883,9404,2373,7732724,0055,5142,642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-566-544392223-491335-807808434183-1,3554-667-221362-126832-588-1,934-25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9143,9653,4531,8741,4013,3842,0374,3251,9102,9902,4263,6761,6213,7204,5993,6471,1053,4163,5812,618
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,22125,73017,10611,79915,33917,10215,24419,63916,43415,79215,76718,1139,28717,39318,61918,3378,11316,76025,12311,559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-6442662,4553511921,2531,3075886886351,9621,2317781,6023,5532,5931,0483,1243,7851,335
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,86625,46414,65111,44815,14715,84913,93619,05015,74615,15713,80516,8828,50915,79115,06615,7447,06413,63621,33810,225

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |