CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

12.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668402,795551,668
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92239193943494192,6411,3571,497862799926
3. Doanh thu thuần (1)-(2)304,720308,546355,122425,132445,439456,010470,175453,010435,644402,806401,996550,742
4. Giá vốn hàng bán225,761229,264260,348312,062338,988363,895376,655358,699341,240327,860326,135466,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,96079,28294,774113,070106,45192,11593,52194,31194,40474,94675,86184,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,90111,96117,1678,7277,4828,4239,7889,1538,1695,9963,8786,307
7. Chi phí tài chính1,4502,1402,2311,6978011,9722,3182,1842,7722,9822,8605,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4502,0252,2311,5497451,6332,2932,1802,4862,9162,7774,981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh31,21830,56224,68616,67519,55230,78133,14525,39319,86115,8049,4197,819
9. Chi phí bán hàng4,6085,8626,3518,4459,7899,0329,3169,4318,8527,7085,9115,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,50031,19355,22149,46252,56943,52846,39735,92842,74639,32927,75854,830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,52182,61072,82378,86870,32676,78778,42281,31468,06446,72752,63033,287
12. Thu nhập khác8,8995,2329,8114,1456,4785,0586,2073,9108,7849,53111,9178,554
13. Chi phí khác12,3574,6253,9602,7212,9442,6663,1642,4461,7342,8641,9801,747
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,4586065,8511,4243,5342,3923,0431,4637,0506,6679,9376,807
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,39462,56740,094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,70311,56812,25614,22612,4306,98110,03011,20911,0166,4828,8265,761
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-496445-820-718-1,713-56-213-57-350-710-438242
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,20712,01311,43613,50810,7176,9259,81711,15210,6665,7728,3896,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,62254,17934,090
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,4273,3354,4698,5949,2874,7014,9115,5503,7461,2223,412-2,517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,40050,76736,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |