CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

13.80
0.10
(0.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn568,935525,726514,461465,278430,371425,334427,538434,188400,615480,874415,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,68894,72352,08979,49587,98141,69140,67885,039126,869200,739179,466
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,345148,125249,675152,36595,575113,40397,03192,99548,06033,50041,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,320127,57472,35268,43475,975115,718145,716131,064114,748129,42794,523
IV. Tổng hàng tồn kho88,921138,190129,807154,404155,791141,145131,117113,64699,315105,52288,744
V. Tài sản ngắn hạn khác10,66117,11410,53910,58015,04913,37612,99611,44411,62411,68511,491
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn431,256435,325419,796381,356361,503333,715304,237272,916256,353243,137234,665
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2351,0649218962,4842,3702,9641,9442,2562,642295
II. Tài sản cố định155,889172,09063,51269,95180,59992,63780,23283,78583,701106,385108,641
III. Bất động sản đầu tư44,75448,57650,87653,96237,57241,15545,11349,13953,20042,44245,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,782402105,66070,68860,61222,71023,2316,1804,205453,737
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn198,220186,316171,457158,004151,937148,286125,590105,46684,26269,57961,838
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,37526,87727,37027,85628,29826,55727,10726,40128,72922,04414,654
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
A. Nợ phải trả332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671382,706
I. Nợ ngắn hạn170,935171,352200,980202,749230,684220,423231,579242,978228,236256,971230,264
II. Nợ dài hạn161,831175,081140,084105,31978,98781,49483,91489,62396,155169,700152,443
B. Nguồn vốn chủ sở hữu667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340267,333
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |