CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

14.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn568,935525,726514,461465,278430,371425,334427,538434,188400,615480,874415,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,68894,72352,08979,49587,98141,69140,67885,039126,869200,739179,466
1. Tiền10,72310,42911,02821,45015,6616,19110,37810,7395,35292,08090,398
2. Các khoản tương đương tiền36,96584,29441,06158,04572,32035,50030,30074,300121,516108,65989,068
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,345148,125249,675152,36595,575113,40397,03192,99548,06033,50041,150
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,345148,125249,675152,36595,575113,40397,03192,99548,06033,50041,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,320127,57472,35268,43475,975115,718145,716131,064114,748129,42794,523
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng81,05180,01196,11392,14793,425123,012126,478123,342114,498126,62490,747
2. Trả trước cho người bán160,81377,6645,5423,0665,6855,05521,65214,5306,1583,633752
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8498497,8491,2841,4841,3771,5061,3848005,163774
6. Phải thu ngắn hạn khác15,24615,95119,91618,83916,50316,87120,60817,36117,43718,52719,619
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48,639-46,901-57,069-46,903-41,122-30,597-24,528-25,552-24,146-24,520-17,369
IV. Tổng hàng tồn kho88,921138,190129,807154,404155,791141,145131,117113,64699,315105,52288,744
1. Hàng tồn kho89,299138,788130,121154,719156,075141,418131,358113,99399,482105,79589,049
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-378-599-314-315-285-272-241-347-167-273-305
V. Tài sản ngắn hạn khác10,66117,11410,53910,58015,04913,37612,99611,44411,62411,68511,491
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5019075584971,5037931,6011,0268621,7041,223
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,7457,0748271,0834,4653,2112,3951,3831,6618301,033
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,4159,1339,1539,0009,0819,3729,0009,0359,1019,1529,236
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn431,256435,325419,796381,356361,503333,715304,237272,916256,353243,137234,665
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2351,0649218962,4842,3702,9641,9442,2562,642295
1. Phải thu dài hạn của khách hàng295
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,2351,0649218962,4842,3702,9641,9442,2562,642
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định155,889172,09063,51269,95180,59992,63780,23283,78583,701106,385108,641
1. Tài sản cố định hữu hình154,423170,36661,63767,82978,22990,02077,35680,61780,753103,581105,683
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,4661,7241,8752,1232,3702,6172,8763,1682,9482,8042,958
III. Bất động sản đầu tư44,75448,57650,87653,96237,57241,15545,11349,13953,20042,44245,500
- Nguyên giá105,067104,848103,268102,66482,60182,46482,46482,46482,42660,34560,345
- Giá trị hao mòn lũy kế-60,313-56,273-52,392-48,702-45,029-41,310-37,351-33,325-29,227-17,903-14,845
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,782402105,66070,68860,61222,71023,2316,1804,205453,737
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,782402105,66070,68860,61222,71023,2316,1804,205453,737
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn198,220186,316171,457158,004151,937148,286125,590105,46684,26269,57961,838
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh197,221185,193170,335156,881150,814147,164124,467104,34382,79868,11660,715
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9991,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,4641,4641,123
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,37526,87727,37027,85628,29826,55727,10726,40128,72922,04414,654
1. Chi phí trả trước dài hạn22,06223,01723,53124,83725,88025,41526,03325,27527,19820,36813,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,3133,8603,8393,0192,4191,1421,0741,1261,5311,6761,145
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671382,706
I. Nợ ngắn hạn170,935171,352200,980202,749230,684220,423231,579242,978228,236256,971230,264
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,00016,23811,8388,70512,54937,24126,75148,02634,88643,07537,718
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn26,78028,62538,91346,62976,48560,24856,28056,61362,61358,50362,959
4. Người mua trả tiền trước29,56119,91847,70546,00640,72827,42839,01545,12334,16261,21419,625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,7915,20512,0036,4166,7756,09811,5408,9328,6539,81913,233
6. Phải trả người lao động15,39117,91117,78120,03421,47018,88727,49418,64624,99213,93822,940
7. Chi phí phải trả ngắn hạn325534917243883573643593562508591
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,9345,2345,2244,0623,6083,3603,6203,9994,4413,8782,902
11. Phải trả ngắn hạn khác52,42353,56553,98953,85554,15654,61753,95452,27452,08255,77356,660
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,09112,7012,8248,5426,2586,4958,3274,8482,5017,3129,926
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,64011,4219,7878,2577,7735,4773,9543,9253,3432,9513,710
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn161,831175,081140,084105,31978,98781,49483,91489,62396,155169,700152,443
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20,35214,7086,8926,83882,70682,348
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,63533,69122,3533,0171,9011,8292,9864,6537,5096,158
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,8372,2971,8321,8321,9492,3852,3742,6393,1013,5963,775
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,54110,0769,92910,18310,52111,16410,74812,00113,34214,38811,841
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn130,10199,36487,74064,11463,49966,04368,96371,99675,05961,49948,321
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340267,333
I. Vốn chủ sở hữu667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340267,333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu302,429262,984262,984228,684190,573190,573152,460152,460152,460152,460138,600
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu24,16928,90228,90213,9029,1699,1699,1698,0768,0768,0768,076
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển39,94128,80925,77334,75933,14222,74348,89836,82921,74214,7136,997
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,361253,242233,930217,732209,890200,658173,528147,745124,50198,85290,488
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản25,798
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,52540,68241,60543,48839,42833,98932,22829,39323,23823,171
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |