CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

14.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
13.80
14.20
13.65
6,300
23.2K
2.4K
6.7x
0.7x
7% # 10%
0.9
430 Bi
30 Mi
39,742
19.4 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 2,700 14.30 100
14.00 4,000 14.35 3,000
13.95 200 14.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 13.80 -0.40 100 100
09:25 14.15 -0.05 100 200
09:38 13.80 -0.40 2,900 3,100
09:39 13.65 -0.55 400 3,500
09:43 13.70 -0.50 100 3,600
11:10 14.15 -0.05 300 3,900
13:35 14.10 -0.10 100 4,000
13:36 14.20 0 1,000 5,000
14:20 14.20 0 1,300 6,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 50 (0.07) 0%
2019 0 (0.47) 0% 35 (0.07) 0%
2020 650 (0.46) 0% 50 (0.07) 0%
2021 550 (0.45) 0% 0.02 (0.06) 421%
2022 550 (0.43) 0% 65 (0.06) 0%
2023 500 (0.17) 0% 65 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,54383,73785,36472,999305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13529,69620,55913,67386,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,394
Lợi nhuận sau thuế 19,22125,73017,10611,79973,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,86625,46414,65111,44871,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,400
Tổng tài sản1,000,191980,780964,9361,010,0641,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011
Tổng nợ332,767321,348331,745383,646332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671
Vốn chủ sở hữu667,425659,432633,191626,418667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |