CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

13.30
-0.45
(-3.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.75
13.55
13.65
13
100,400
23.2K
2.4K
6.7x
0.7x
7% # 10%
0.9
430 Bi
30 Mi
39,742
19.4 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.15 500 13.35 500
13.10 3,100 13.40 500
13.05 900 13.45 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 74,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.10 (0.10) 28.9%
VCG 21.80 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 34.80 (1.80) 9.5%
CTD 76.00 (-0.80) 7.3%
PC1 18.65 (0.55) 6.7%
CII 19.70 (1.25) 6.2%
SCG 68.80 (1.10) 5.0%
HHV 12.15 (-0.20) 4.6%
DPG 41.70 (-1.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.20 (-0.10) 2.0%
HBC 5.10 (0.00) 1.9%
LCG 9.55 (-0.07) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.55 -0.20 3,000 3,000
09:22 13.65 -0.10 100 3,100
09:23 13.65 -0.10 600 3,700
09:24 13.60 -0.15 100 3,800
09:29 13.50 -0.25 3,100 6,900
09:30 13.50 -0.25 1,900 8,800
09:31 13.60 -0.15 100 8,900
09:32 13.60 -0.15 900 9,800
09:34 13.50 -0.25 3,500 13,300
09:35 13.45 -0.30 1,700 15,000
09:36 13.45 -0.30 1,000 16,000
09:44 13.55 -0.20 200 16,200
11:10 13.55 -0.20 800 17,000
11:21 13.55 -0.20 300 17,300
11:27 13.55 -0.20 200 17,500
13:10 13.55 -0.20 1,300 18,800
13:13 13.55 -0.20 100 18,900
13:17 13.60 -0.15 300 19,200
13:18 13.50 -0.25 2,700 21,900
13:19 13.50 -0.25 1,600 23,500
13:20 13.50 -0.25 1,400 24,900
13:21 13.45 -0.30 1,300 26,200
13:22 13.30 -0.45 13,600 39,800
13:23 13.30 -0.45 1,200 41,000
13:24 13.30 -0.45 500 41,500
13:25 13.30 -0.45 500 42,000
13:45 13.40 -0.35 200 42,200
13:47 13.40 -0.35 100 42,300
13:48 13.40 -0.35 200 42,500
13:50 13.40 -0.35 500 43,000
13:52 13.40 -0.35 1,000 44,000
14:10 13.35 -0.40 3,300 47,300
14:16 13.40 -0.35 200 47,500
14:17 13.25 -0.50 3,900 51,400
14:18 13.25 -0.50 500 51,900
14:19 13 -0.75 29,000 80,900
14:20 13.20 -0.55 1,500 82,400
14:29 13.30 -0.45 5,000 87,400
14:45 13.30 -0.45 13,000 100,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 50 (0.07) 0%
2019 0 (0.47) 0% 35 (0.07) 0%
2020 650 (0.46) 0% 50 (0.07) 0%
2021 550 (0.45) 0% 0.02 (0.06) 421%
2022 550 (0.43) 0% 65 (0.06) 0%
2023 500 (0.17) 0% 65 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,54383,73785,36472,999305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13529,69620,55913,67386,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,394
Lợi nhuận sau thuế 19,22125,73017,10611,79973,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,86625,46414,65111,44871,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,400
Tổng tài sản1,000,191980,780964,9361,010,0641,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011
Tổng nợ332,767321,348331,745383,646332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671
Vốn chủ sở hữu667,425659,432633,191626,418667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |