CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

11.35
-0.20
(-1.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.55
11.35
11.50
11.30
9,500
23.2K
2.4K
6.7x
0.7x
7% # 10%
0.9
430 Bi
30 Mi
39,742
19.4 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.35 1,500 11.45 200
11.30 1,100 11.50 200
11.25 400 11.55 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 11.35 -0.20 400 400
09:39 11.40 -0.15 200 600
09:40 11.35 -0.20 1,800 2,400
10:11 11.35 -0.20 200 2,600
10:16 11.30 -0.25 1,000 3,600
10:50 11.50 -0.05 2,000 5,600
11:10 11.35 -0.20 500 6,100
11:25 11.35 -0.20 1,000 7,100
13:10 11.30 -0.25 1,000 8,100
13:14 11.30 -0.25 200 8,300
13:18 11.30 -0.25 100 8,400
13:35 11.35 -0.20 900 9,300
13:49 11.35 -0.20 100 9,400
13:50 11.35 -0.20 100 9,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 50 (0.07) 0%
2019 0 (0.47) 0% 35 (0.07) 0%
2020 650 (0.46) 0% 50 (0.07) 0%
2021 550 (0.45) 0% 0.02 (0.06) 421%
2022 550 (0.43) 0% 65 (0.06) 0%
2023 500 (0.17) 0% 65 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,54383,73785,36472,999305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13529,69620,55913,67386,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,394
Lợi nhuận sau thuế 19,22125,73017,10611,79973,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,86625,46414,65111,44871,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,400
Tổng tài sản1,000,191980,780964,9361,010,0641,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011
Tổng nợ332,767321,348331,745383,646332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671
Vốn chủ sở hữu667,425659,432633,191626,418667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |