CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

10.65
0.10
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.55
10.60
10.70
10.55
33,900
23.1K
2.7K
3.9x
0.5x
8% # 12%
0.7
321 Bi
32 Mi
10,471
14.4 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 100 10.75 200
10.60 200 10.80 700
10.55 12,600 10.85 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:23 10.60 -0.15 5,200 5,200
10:25 10.55 -0.20 200 5,400
10:26 10.60 -0.15 5,700 11,100
10:36 10.60 -0.15 1,600 12,700
10:37 10.55 -0.20 1,700 14,400
10:38 10.60 -0.15 2,100 16,500
10:39 10.60 -0.15 2,000 18,500
10:40 10.60 -0.15 2,600 21,100
10:41 10.60 -0.15 1,400 22,500
10:42 10.60 -0.15 300 22,800
10:43 10.55 -0.20 100 22,900
10:44 10.55 -0.20 200 23,100
10:45 10.60 -0.15 100 23,200
10:46 10.55 -0.20 100 23,300
10:51 10.60 -0.15 300 23,600
10:53 10.60 -0.15 200 23,800
10:56 10.60 -0.15 200 24,000
10:58 10.55 -0.20 100 24,100
10:59 10.60 -0.15 100 24,200
11:10 10.55 -0.20 700 24,900
11:27 10.60 -0.15 300 25,200
11:28 10.55 -0.20 100 25,300
11:29 10.55 -0.20 1,200 26,500
11:30 10.55 -0.20 1,800 28,300
13:10 10.55 -0.20 2,100 30,400
13:30 10.70 -0.05 200 30,600
13:39 10.55 -0.20 1,600 32,200
13:40 10.55 -0.20 1,500 33,700
13:41 10.65 -0.10 100 33,800
14:10 10.65 -0.10 100 33,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,54383,73785,36472,999305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13529,69620,55913,67386,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,394
Lợi nhuận sau thuế 19,22125,73017,10611,79973,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,86625,46414,65111,44871,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,400
Tổng tài sản1,000,191980,780964,9361,010,0641,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011
Tổng nợ332,767321,348331,745383,646332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671
Vốn chủ sở hữu667,425659,432633,191626,418667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc