CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.85
12.95
12.85
2,900
23.2K
2.4K
6.7x
0.7x
7% # 10%
0.9
430 Bi
30 Mi
39,742
19.4 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 3,100 12.90 1,900
12.65 1,300 12.95 1,700
12.60 3,400 13.00 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 12.90 0 800 800
09:50 12.90 0 500 1,300
09:52 12.90 0 200 1,500
10:10 12.90 0 300 1,800
10:56 12.90 0 200 2,000
11:18 12.90 0 300 2,300
13:12 12.85 -0.05 100 2,400
13:20 12.90 0 200 2,600
13:45 12.95 0.05 100 2,700
14:10 12.90 0 200 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 50 (0.07) 0%
2019 0 (0.47) 0% 35 (0.07) 0%
2020 650 (0.46) 0% 50 (0.07) 0%
2021 550 (0.45) 0% 0.02 (0.06) 421%
2022 550 (0.43) 0% 65 (0.06) 0%
2023 500 (0.17) 0% 65 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,54383,73785,36472,999305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13529,69620,55913,67386,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,394
Lợi nhuận sau thuế 19,22125,73017,10611,79973,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,86625,46414,65111,44871,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,400
Tổng tài sản1,000,191980,780964,9361,010,0641,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011
Tổng nợ332,767321,348331,745383,646332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671
Vốn chủ sở hữu667,425659,432633,191626,418667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |