CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

11.95
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,54383,73785,36472,99978,88064,85389,53075,89699,76280,813106,77467,082107,572113,210126,22078,264103,683115,596147,32778,881
4. Giá vốn hàng bán43,37959,81963,06859,49564,84940,97173,14154,14279,41160,53579,62541,02281,82683,32395,41951,51885,94984,527111,02157,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,24223,91822,29613,50413,99223,88216,39021,75520,35120,42726,95726,06125,64929,88729,91626,74617,69431,06936,30621,394
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,18923,3773,3581,9764,7421,2434,5621,3364,3474,3474,5903,6422,9252,0521,9031,7741,9671,9842,668863
7. Chi phí tài chính663171,067719527505314463718624427469565395322192123146340
-Trong đó: Chi phí lãi vay663171,067719487504314463717624427469414395261165120141319
9. Chi phí bán hàng6581,0871,0971,7662,4021,3101,1859641,0521,1962,1891,9081,7601,6832,9792,1921,6223,5442,4352,188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,35813,40212,3706,37014,3218,9857,41874521,2859,37616,9548,96818,87312,3907,7598,79311,59113,39119,7197,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,01535,51920,96914,01914,37419,63320,03124,51812,27018,23217,94121,79410,64720,76622,32522,0647,41720,26527,84413,214
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,13529,69620,55913,67316,74020,48617,28023,96418,34418,78218,19321,78910,90821,11223,21821,9839,21720,17628,70314,177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,22125,73017,10611,79915,33917,10215,24419,63916,43415,79215,76718,1139,28717,39318,61918,3378,11316,76025,12311,559
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,86625,46414,65111,44815,14715,84913,93619,05015,74615,15713,80516,8828,50915,79115,06615,7447,06413,63621,33810,225

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |