CTCP Tasco (hut)

16.30
0.30
(1.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,004,57630,248,75110,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,4632,255,5032,769,2671,787,2992,086,0771,534,764845,210472,873272,289202,575157,614
2. Các khoản giảm trừ doanh thu58,79319,86613,493323,23311,1401,04710,78217,711174,34010,0036,86711,64910,55548,9357,1541,2191,8501,245554
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36,945,78330,228,88510,981,7501,073,161870,395750,5251,107,2221,136,3002,177,6552,786,1232,245,5002,762,4001,775,6512,075,5221,485,830838,056471,654270,439201,330157,060
4. Giá vốn hàng bán33,611,79127,554,7269,949,960683,111590,368665,348764,741824,4621,545,4761,998,9371,921,9922,339,2431,692,7281,978,9461,319,484734,297421,461239,950181,105142,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,333,9912,674,1591,031,790390,051280,02785,177342,481311,838632,179787,186323,508423,15782,92396,576166,345103,75950,19230,48920,22514,210
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,207,457874,740376,200368,052241,36660,298104,74099,07437,94536,84712,31310,9755,16016,94723,52418,2642,5661,225236860
7. Chi phí tài chính1,135,713706,004405,906310,850308,473237,597257,193142,135171,266199,196105,81139,29528,8989,73121,8148,3087,3493,3671,4072,486
-Trong đó: Chi phí lãi vay891,618623,498385,698310,148308,473197,291255,849139,511167,991185,783105,59639,29528,0079,61720,6637,2897,3493,3671,4072,486
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-36,740-25,148-18,62812,1006,165-10,96512,8592,26611,27119,07817,876-542-244-1,7452,011-213
9. Chi phí bán hàng1,439,4671,128,818378,47425,09763,16328,25815,02133,60931,42851,63613,98312,804772480764197584
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,540,8521,393,438538,227242,565102,739121,014112,326147,091109,295107,27637,90142,69642,93350,16345,56142,77027,99416,05313,67110,172
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)388,676295,49066,756191,69153,184-252,35875,54090,342369,407485,003196,002338,79515,23651,404123,74170,53516,83212,2945,3842,412
12. Thu nhập khác507,249162,16866,5352,9484,55513,0344,99511,4837,4396,4083,1832,3663,4562,1944,66132,7065,5894,5758,4231,128
13. Chi phí khác50,09831,83677,4463,6577,5587,6997,6527,7379,3191,7212,3917,0693,4126,1422,71417,1872,4393,8173,817314
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)457,151130,332-10,910-708-3,0035,335-2,6563,746-1,8804,687791-4,70344-3,9481,94715,5193,1507584,606814
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)845,827425,82355,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690196,793334,09215,28047,456125,68886,05419,98213,0529,9903,226
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành399,029114,17229,61347,1376,027-3,58128,22228,40769,99085,76335,84875,4893,5139,90324,82218,2713,4043,080777309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-202,4986,904-30,116-387-394
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)196,531121,075-50347,1376,027-3,58128,22228,40769,99085,76335,84875,4893,1259,50824,82218,2713,4043,080777309
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)649,295304,74756,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928160,945258,60212,15437,947100,86667,78416,5789,9729,2132,917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát207,493148,4929,153-720-17,431-8,381-8,925-11,556-7,294693780853-2011,13713,6699081,2601,206937510
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)441,803156,25547,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235160,165257,75012,35636,81187,19766,87515,3188,7668,2762,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn29,010,67512,304,36510,300,0543,139,8082,290,7471,462,8392,311,1312,117,5601,789,8312,110,0351,975,1911,966,9811,351,0001,495,8181,936,7901,504,725624,528279,572192,721132,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,791,9362,876,1591,701,724953,430641,554219,323146,077142,527324,184428,688576,880360,061298,80663,447154,521125,197166,99751,88927,58722,924
1. Tiền2,845,7332,287,9821,581,228936,428404,156198,909115,60245,772120,43584,155295,680302,861298,54929,01721,31760,998149,11140,00227,58722,924
2. Các khoản tương đương tiền1,946,203588,177120,49617,002237,39820,41430,47596,754203,749344,533281,20057,20025734,430133,20464,19917,88711,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,809,842567,616358,488550,66573,39046,92061,40460,400246,331134,29845,24976,36238,9305,07745,79868,21426,250
1. Chứng khoán kinh doanh65,77528,27528,275360,45576,36238,9305,07746,02468,21426,250
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-18,184-17,170-15,756-227
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,762,251556,511345,970190,21073,39046,92061,40460,400246,331134,29845,249
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,651,2625,493,8375,575,0741,467,0641,411,418975,4701,851,7361,667,039995,9551,311,5931,220,7131,383,842840,6891,061,5791,376,932983,581246,223104,798111,23875,713
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,196,5081,618,8141,401,535456,795444,971731,9191,596,6671,425,563611,303513,539763,9801,243,162512,416720,215746,956275,099164,81093,51598,34470,709
2. Trả trước cho người bán3,025,298759,717449,92557,78549,99848,878108,17384,902103,519253,386320,272107,593278,493305,620610,690638,73341,7728,01610,3753,395
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn852
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,812,35129,799541,40515,29933,34932,62633,81041,71250,932238,92110,130
6. Phải thu ngắn hạn khác6,021,7813,241,9283,335,9511,088,145897,370171,460145,010139,648230,435306,368126,65433,44350,53936,96320,10670,29140,2163,8342,740757
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-404,677-156,422-153,742-150,959-14,270-9,414-31,925-24,786-235-621-323-357-759-1,219-821-542-574-567-221
IV. Tổng hàng tồn kho5,997,6063,177,3732,487,16598,27978,003124,42838,27478,66148,42241,50856,38559,536119,393237,783212,050169,711137,23888,76540,22131,577
1. Hàng tồn kho6,028,4583,180,3372,489,62298,27978,003124,42838,27478,66148,42241,50856,38559,536119,393237,783212,050169,711137,23888,76540,22131,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,852-2,965-2,457
V. Tài sản ngắn hạn khác760,029189,381177,60370,37086,38396,699213,640168,934174,939193,94875,96387,18053,182127,931147,490158,02247,81934,12013,6761,982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn153,72648,58945,8934,6191,0231,21198,84064,63033,2787332,49719205471062971,6093,0382,367606
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ576,47089,638120,15564,83684,14891,33194,99196,063132,221190,28968,90147,03630,17678,97999,55080,57026,3122,54924213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,78751,15411,5559161,2114,15619,8098,2419,4402,9264,56611,5432,29241,1254242074
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ46
5. Tài sản ngắn hạn khác28,58220,50948,90147,83476,03119,47428,51411,2771,159
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,282,56616,682,94816,448,9458,492,5648,524,6538,695,6318,706,8698,713,5408,978,9957,209,8185,111,1604,246,3563,419,4232,672,0532,485,5461,673,808523,68651,42829,21028,306
I. Các khoản phải thu dài hạn1,424,4461,274,068680,381183,391126,673122,984142,934227,542287,293339,787250,642
1. Phải thu dài hạn của khách hàng12,4066,25083,684167,544187,544250,519250,519
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn13830,21628216,181
5. Phải thu dài hạn khác1,416,8871,242,587685,084186,541129,823126,13462,40159,998102,89976,2383,273
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,985-4,985-4,985-3,150-3,150-3,150-3,150-3,150-3,150-3,150
II. Tài sản cố định13,141,1067,095,5597,177,9555,819,0816,044,5306,238,5215,762,8352,913,2072,754,7902,263,3242,440,808685,621711,269745,65153,00143,98625,17617,20915,22318,007
1. Tài sản cố định hữu hình11,911,3866,227,4186,382,1275,672,8235,920,4186,104,0935,631,5482,907,3392,748,7412,262,8192,440,517685,280710,801738,76043,69637,36518,18811,9668,99711,887
2. Tài sản cố định thuê tài chính333,74624,10337,8306,2088,3796,1476,5684,5545,5545,993
3. Tài sản cố định vô hình895,974844,038757,999146,258124,112134,427131,2875,8686,049505291341468683926474419689673128
III. Bất động sản đầu tư1,342,7341,390,6471,342,043
- Nguyên giá1,842,4441,820,2361,699,977
- Giá trị hao mòn lũy kế-499,709-429,589-357,934
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,578,2792,279,2052,419,507926,6741,060,0211,136,9831,800,0484,764,7345,367,9314,145,8232,038,6353,422,1362,649,3301,873,0632,385,7521,606,534488,82632,40111,9068,533
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn436,715416,705539,944610,782691,598614,727
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,141,5641,862,5001,879,563315,891368,423522,2561,800,0484,764,7345,367,9314,145,8232,038,635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,343,898998,6201,075,610361,059352,909350,744500,165483,788319,653325,406321,821132,09752,13744,91530,64618,4076,073106161
1. Đầu tư vào công ty con61
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh578,323825,4791,022,055337,259330,109322,944472,365454,658308,523314,276315,6916,90917,03821,67423,80611,227
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn750,691172,51850,93223,80022,80022,80024,13024,1306,1306,1306,130125,18835,10023,2416,8407,1806,0731061
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,147-376-376-1,330
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,0301,0003,0005,0005,0005,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,452,1023,644,8493,753,4491,202,359941,202845,623499,985323,240248,174135,47759,2546,5036,6878,42516,1474,8813,6121,8082,0201,705
1. Chi phí trả trước dài hạn4,413,4481,466,7381,292,3941,105,172940,520845,623499,985323,240248,174135,47759,2546,5036,6877,50815,8084,1163,5201,3852,0201,705
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại92,71729,57846,321394
3. Tài sản dài hạn khác4,40452333976492423
VII. Lợi thế thương mại1,941,5332,148,5332,414,73397,1876827769021,0281,154
TỔNG CỘNG TÀI SẢN55,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,8537,086,3516,213,3374,770,4234,167,8704,422,3373,178,5331,148,213331,000221,932160,502
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả35,580,54217,436,44715,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,6565,363,9354,885,5593,996,6123,556,2003,842,9332,684,479989,621261,740157,496139,940
I. Nợ ngắn hạn18,628,6768,875,6918,203,1072,208,5831,244,6121,194,8631,659,2841,656,5281,028,1851,517,801727,3851,567,6671,172,569937,923957,8601,172,579587,212225,873151,676130,153
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,400,6964,074,4263,320,054280,324101,73197,77965,51061,81419,299301,509129,461365,033604,087290,843265,789391,354197,733105,15970,43159,263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,828,5791,216,420808,160430,238417,292490,684518,890521,031525,339545,768192,465229,709276,002177,92377,69766,70942,75816,9567,0286,626
4. Người mua trả tiền trước615,131334,025263,647121,78146,26681,42853,565131,42592,52751,92465,887596,93887,974142,576320,837169,867191,12949,80135,43316,294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước932,384271,423160,283108,84627,74223,79471,81185,650115,873158,268163,910197,9482,77610,67522,9517,0959,2424,5636,6665,817
6. Phải trả người lao động428,733283,021177,95426,60917,00821,01618,10712,43821,51718,3908,7127,3433,6856,0616,7603,4362,8661,068629363
7. Chi phí phải trả ngắn hạn545,327213,259134,42569,919103,77995,038112,76562,810140,28940,44497,85342,34517,89334,84060,88233,09817,9241,060176635
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn854,611408,80223,3351,1011594642323
11. Phải trả ngắn hạn khác2,746,3141,948,5323,215,2501,142,865508,505362,737796,774759,57192,719380,72253,413124,809175,574271,291202,651500,044124,89546,73031,22141,046
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn231,54988,60163,2794,0976,5265,959
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi45,35137,18236,72022,80322,28722,38721,86221,63020,15814,2279,7023,5414,5793,71429297566653592110
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,951,8668,560,7567,232,5915,550,3225,763,2556,002,7826,143,7916,010,3686,513,2545,268,8554,636,5513,317,8922,824,0422,618,2772,885,0731,511,900402,40935,8685,8209,787
1. Phải trả người bán dài hạn1,1945,8012,73615,1583,470
2. Chi phí phải trả dài hạn107,7151,8091,51511,3593,009
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,988,4091,728,9271,615,179957,448587,089551,590569,734526,3011,176,035952,1031,037,775910,701976,741934,546971,594420,13962,500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,825,8636,141,4524,903,6554,553,8175,136,7375,411,5405,534,7695,430,7335,295,3534,278,2333,579,6152,166,3311,817,5471,683,7311,913,2391,090,836339,66935,7665,8209,787
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả967,257578,052589,999
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm240240241101
10. Dự phòng phải trả dài hạn12,02657,01565,84238,46138,46138,46138,46138,46130,76923,07615,384
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn49,40247,69956,4015969671,1918273,5135,352284306240,86029,754686
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,1971,722,4161,327,778773,811611,670579,404494,054158,59269,26064,43620,561
I. Vốn chủ sở hữu19,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,1971,722,4161,327,778773,811611,670579,404494,054158,59269,26064,43620,561
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10,682,8568,925,1208,925,1203,486,3203,486,3202,686,3202,686,3202,686,3202,510,5891,763,2941,284,047946,475646,475349,976349,976349,976135,00055,00055,00014,923
2. Thặng dư vốn cổ phần-790,749-790,436-790,28384,14684,54284,82484,92184,98885,17469,84170,2383,7345,15572,22272,25772,2928,338-320
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu163,6857,688
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển123,752125,327125,327125,327122,248122,248119,569115,708100,83180,77272,78233,27631,26759,23619,1836,2023,8721,6961291,841
9. Quỹ dự phòng tài chính13,62312,93211,8726,6102,5802,0231,4881,105925
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu29719135
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối533,317327,382239,587192,402145,55280,627328,927273,074514,860502,306291,844298,76141,57563,57480,51929,4477015,6643,525136
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,999,5402,955,5942,813,550-14,728-31,128-13,192-4,8114,11415,932116,9833,50431,90936,40854,79150,85933,5238,6595,4124,6773,056
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN55,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,8537,086,3516,213,3374,770,4234,167,8704,422,3373,178,5331,148,213331,000221,932160,502
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |