CTCP Đầu tư HVA (hva)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,37519,97720,23720,56515,0511,204291179130,123132,963165,580205,49079,298197,545334,11357,00147,3025,17835,621
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,37519,97720,23720,56515,0511,204291179130,123132,963165,580205,49079,298197,545334,11357,00147,3025,17835,621
4. Giá vốn hàng bán24,35518,70118,84918,0478,091808212166129,732132,194163,866199,15479,041196,184333,30756,80647,2685,14035,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,0201,2761,3892,5186,95939679133917691,7146,3362581,3618061953438119
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2771,9121,7581,7271,7042,0638512652819191540
7. Chi phí tài chính9592481-777727524922024419823969-115
-Trong đó: Chi phí lãi vay469-507198308-115
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17627587-448461
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7792,8391,8641,3101,0261,0484622457464463315378215271,0974210645151,644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5591001,2812,9357,6371,488391-232-481-224-858695,362-3771,01323489-1123-1,410
12. Thu nhập khác6194511,490
13. Chi phí khác-1255733493177
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1-25-57-3-361-49451-93-1-771,490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5591011,2562,9357,5811,485388-232-420-2298608705,269-37893623489-112380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành312202565871,52729832-851855811869
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)312202565871,52729832-851855811869
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,247811,0002,3486,0531,188356-232-334-2296758135,151-37886723489-112380
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-22-13725154723
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,247811,0002,3486,0531,188356-232-334-2076887414,636-37882021189-112380

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn173,318187,874155,360154,820150,227119,14590,71410,36960,70771,60979,840106,030145,754132,904143,180171,566138,10188,37754,36254,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,43112,9067,8516,6762,5621,8242422261,4769,97310,7978,2525,00118,8569,38811,1776,3831,2691,325737
1. Tiền3,43112,9067,8516,6762,5621,8242422261,4769,9735,7578,2525,00118,8569,38811,1776,3831,2691,325737
2. Các khoản tương đương tiền5,040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,79710,4203814,14513,60013,600
1. Chứng khoán kinh doanh13,79710,42038
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,14513,60013,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,567162,507145,889147,854147,374117,15590,32510,04845,00039,38149,58293,799132,370104,706120,621153,948117,51387,00552,91453,610
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,6502,7386,9146,5809004345,0001,68711,46829,16962,28636,13861,501107,16862,75680,83235,76149,059
2. Trả trước cho người bán22,1263356934679477410,32510,00437,35538,15764,62961,07274,07264,76552,96659,25212,35923,33810,737
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác125,791159,434145,820140,595140,000115,48180,00033969,0126805401,690
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49-6,185-6,185-6,185-6,185-6,185-6,185-6,185
IV. Tổng hàng tồn kho3036572795,1062,4186095,0826,0339,8563,06710,928
1. Hàng tồn kho3036572795,1062,4186095,0826,0339,8563,06710,928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2211,3841,30329029116714695853,5493,4423,3703,3013,3103,3143,3733,27710312326
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9251,2491,15710910378551212122531329882591
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ135145181188899195843,3373,3203,3163,3013,2973,2853,2833,272393221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước133555
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,29686
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,2431,8721,6921,6491,06723,07449,936130,01580,000105,58991,19061,60827,52137,00737,59738,17938,8039,0009,0019,000
I. Các khoản phải thu dài hạn120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc120
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,6101,6991,5781,52093925,58826,18961,60727,39127,99328,59429,17929,796
1. Tài sản cố định hữu hình78082086089993925,58826,18937,62127,39127,99328,59429,17929,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình83087971862123,986
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-51923,00049,923130,00080,00080,00065,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh120,00060,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,00050,00010,00080,00080,0005,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-519-77
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1521731141291287413151111014361
1. Chi phí trả trước dài hạn1521731141291287413151111014361
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN174,561189,746157,052156,469151,295142,219140,649140,384140,707177,198171,030167,638173,275169,910180,777209,745176,90397,37763,36363,374
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả22,30938,7416,1286,5453,71869631440549616,0479,6846,96713,15514,97425,46255,29822,69038,1134,1884,188
I. Nợ ngắn hạn22,30938,7416,1286,5453,71869631440549616,0479,6846,96713,15514,97425,46255,29822,69038,1134,1884,188
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,8508,8698,8905,1807,1817,2259,4852,288419
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,0406,9024,7245,5681,42861646848431481484,7314,42615,52051,06513,29037,3593,4343,434
4. Người mua trả tiền trước1,0002255,9908652702,8611,5078,644
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4869659176221,86832932139140312411226194109109159154202020
6. Phải trả người lao động4077174613333721708459109592315634221
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8418950656819
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21
11. Phải trả ngắn hạn khác10,44129,96825134134134134384311391370353329279163734734734
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924147,576141,523140,335139,979140,211161,151161,346160,671160,120154,937155,315154,447154,21359,26459,17559,186
I. Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924147,576141,523140,335139,979140,211161,151161,346160,671160,120154,937155,315154,447154,21359,26459,17559,186
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500136,500141,500136,500136,500136,50056,50056,50056,500
2. Thặng dư vốn cổ phần-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-191-106-106-106
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,94314,69614,61513,61511,2685,2144,0273,6703,90219,33118,45818,82017,28713,62812,94012,12011,9092,8702,7812,793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,5116,5795,5436,5246,0666,0195,996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN174,561189,746157,052156,469151,295142,219140,649140,384140,707177,198171,030167,638173,275169,910180,777209,745176,90397,37763,36363,374
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |