| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 454,410 | 415,930 | 396,623 | 444,226 | 390,420 | 294,065 | 330,009 | 379,119 | 415,731 | 343,735 | 490,267 | 432,814 | 459,826 | 378,728 | 413,084 | 305,765 | 303,968 | 268,350 | 217,663 | 186,685 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,155 | 40,415 | 31,542 | 50,536 | 34,088 | 15,891 | 46,628 | 10,405 | 22,995 | 17,812 | 91,104 | 32,935 | 8,623 | 34,630 | 30,429 | 41,408 | 5,250 | 24,152 | 19,040 | 18,806 |
| 1. Tiền | 13,155 | 40,415 | 31,542 | 50,536 | 34,088 | 15,891 | 46,628 | 10,405 | 22,995 | 17,812 | 31,104 | 32,935 | 8,623 | 34,630 | 30,429 | 41,408 | 5,250 | 24,152 | 19,040 | 18,806 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 60,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,631 | 11,635 | 13,077 | 29,577 | 24,500 | 24,500 | 37,500 | 52,500 | 32,500 | 37,500 | 50,500 | 105,500 | 127,500 | 89,758 | 116,625 | 110,125 | 105,000 | 139,000 | 87,845 | 51,233 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 51,631 | 11,635 | 13,077 | 29,577 | 24,500 | 24,500 | 37,500 | 52,500 | 32,500 | 37,500 | 50,500 | 105,500 | 127,500 | 89,758 | 116,625 | 110,125 | 105,000 | 139,000 | 87,845 | 51,233 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 218,531 | 219,567 | 179,851 | 209,327 | 187,754 | 148,516 | 107,906 | 210,806 | 197,098 | 154,089 | 160,468 | 172,909 | 160,204 | 145,244 | 153,085 | 100,474 | 103,697 | 65,418 | 65,861 | 58,388 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 212,966 | 213,969 | 178,492 | 207,105 | 182,874 | 147,070 | 106,360 | 103,816 | 84,149 | 98,655 | 107,995 | 133,814 | 140,076 | 126,867 | 112,092 | 86,197 | 76,909 | 65,555 | 68,026 | 61,360 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,372 | 104 | 23 | 27 | 3,969 | 116 | 432 | 105,871 | 92,812 | 35,181 | 27,303 | 20,537 | 864 | 957 | 2,740 | 1,307 | 578 | 3,602 | 1,901 | 973 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 15,140 | 16,519 | 12,361 | 13,240 | 11,985 | 12,328 | 12,112 | 12,106 | 31,125 | 31,307 | 36,224 | 29,871 | 30,512 | 29,499 | 50,332 | 24,970 | 38,262 | 8,813 | 8,486 | 8,009 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,948 | -11,025 | -11,025 | -11,045 | -11,074 | -10,998 | -10,998 | -10,987 | -10,987 | -11,054 | -11,054 | -11,313 | -11,248 | -12,079 | -12,079 | -12,000 | -12,053 | -12,552 | -12,552 | -11,955 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 161,360 | 140,507 | 170,344 | 150,502 | 137,356 | 96,156 | 115,935 | 87,731 | 139,679 | 124,367 | 172,223 | 104,354 | 138,860 | 94,826 | 101,946 | 44,712 | 78,636 | 37,444 | 42,284 | 56,165 |
| 1. Hàng tồn kho | 164,788 | 142,951 | 172,789 | 151,141 | 137,356 | 96,156 | 115,935 | 87,731 | 139,679 | 124,819 | 172,675 | 106,424 | 140,973 | 95,677 | 102,798 | 44,712 | 78,636 | 37,444 | 42,284 | 56,165 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,428 | -2,445 | -2,445 | -639 | -451 | -451 | -2,069 | -2,112 | -851 | -851 | ||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 9,733 | 3,806 | 1,809 | 4,285 | 6,721 | 9,002 | 22,040 | 17,678 | 23,458 | 9,966 | 15,972 | 17,115 | 24,638 | 14,270 | 10,999 | 9,047 | 11,386 | 2,336 | 2,634 | 2,092 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,733 | 3,806 | 1,807 | 3,750 | 6,721 | 9,002 | 14,044 | 17,566 | 22,469 | 9,966 | 15,446 | 17,115 | 20,249 | 14,270 | 10,384 | 8,419 | 11,386 | 2,336 | 2,587 | 2,092 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 535 | 7,633 | 116 | 4,389 | ||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3 | 363 | 112 | 989 | 410 | 615 | 627 | 47 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 386,024 | 405,239 | 420,960 | 432,749 | 454,441 | 475,090 | 481,725 | 365,164 | 332,216 | 334,454 | 262,246 | 240,824 | 227,753 | 240,508 | 235,808 | 203,257 | 213,431 | 211,639 | 223,131 | 231,979 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 378,664 | 395,059 | 407,832 | 420,553 | 430,073 | 447,445 | 465,017 | 306,845 | 313,390 | 297,320 | 209,788 | 210,331 | 220,047 | 191,576 | 193,291 | 198,135 | 209,132 | 201,939 | 213,216 | 225,066 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 378,449 | 394,808 | 407,545 | 420,231 | 429,786 | 447,130 | 465,017 | 306,845 | 313,390 | 297,320 | 209,788 | 210,331 | 220,047 | 191,576 | 193,291 | 198,135 | 209,132 | 201,939 | 213,216 | 225,066 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 215 | 251 | 287 | 322 | 287 | 315 | ||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,833 | 6,494 | 7,618 | 4,573 | 14,377 | 19,170 | 6,840 | 46,063 | 4,070 | 28,171 | 46,536 | 25,143 | 1,668 | 40,698 | 37,483 | 1,496 | 1,101 | 6,244 | 5,588 | 3,307 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,833 | 6,494 | 7,618 | 4,573 | 14,377 | 19,170 | 6,840 | 46,063 | 4,070 | 28,171 | 46,536 | 25,143 | 1,668 | 40,698 | 37,483 | 1,496 | 1,101 | 6,244 | 5,588 | 3,307 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,527 | 3,686 | 5,510 | 7,622 | 9,991 | 8,475 | 9,868 | 12,256 | 14,756 | 8,963 | 5,922 | 5,349 | 6,038 | 8,234 | 5,033 | 3,627 | 3,197 | 3,457 | 4,327 | 3,606 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,527 | 3,686 | 5,510 | 7,622 | 9,991 | 8,475 | 9,868 | 12,256 | 14,756 | 8,963 | 5,922 | 5,349 | 6,038 | 8,234 | 5,033 | 3,627 | 3,197 | 3,457 | 4,327 | 3,606 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 840,435 | 821,169 | 817,583 | 876,975 | 844,861 | 769,155 | 811,734 | 744,283 | 747,947 | 678,189 | 752,514 | 673,637 | 687,579 | 619,236 | 648,892 | 509,023 | 517,399 | 479,990 | 440,794 | 418,664 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 338,116 | 342,536 | 370,909 | 404,665 | 389,268 | 343,861 | 413,219 | 334,913 | 337,770 | 283,181 | 358,678 | 218,444 | 252,831 | 233,267 | 310,343 | 189,329 | 233,775 | 214,636 | 198,717 | 184,683 |
| I. Nợ ngắn hạn | 314,698 | 319,947 | 344,113 | 359,693 | 354,163 | 307,395 | 364,480 | 281,945 | 294,554 | 254,478 | 337,187 | 217,870 | 249,670 | 228,470 | 298,923 | 166,249 | 207,596 | 181,991 | 160,048 | 144,267 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 108,106 | 124,093 | 172,173 | 116,980 | 176,559 | 134,752 | 174,083 | 141,692 | 119,691 | 103,228 | 54,705 | 61,885 | 84,735 | 44,635 | 63,637 | 41,678 | 66,956 | 66,122 | 51,259 | 61,831 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 110,686 | 52,179 | 58,274 | 150,051 | 85,077 | 65,630 | 84,701 | 80,021 | 85,427 | 50,673 | 125,842 | 81,661 | 79,653 | 65,177 | 106,009 | 36,732 | 71,208 | 37,997 | 29,481 | 29,113 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,583 | 1,896 | 441 | 1,182 | 638 | 568 | 1,500 | 1,296 | 4,488 | 3,865 | 3,605 | 1,406 | 2,699 | 1,437 | 2,929 | 174 | 3,080 | 583 | 1,437 | 481 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 12,977 | 14,298 | 7,865 | 3,343 | 12,405 | 11,558 | 3,753 | 4,056 | 6,269 | 3,862 | 4,781 | 11,455 | 17,858 | 16,953 | 15,675 | 15,681 | 8,173 | 9,838 | 6,448 | 5,246 |
| 6. Phải trả người lao động | 16,372 | 21,662 | 18,435 | 17,930 | 24,504 | 19,002 | 16,844 | 5,520 | 18,921 | 14,561 | 15,448 | 12,512 | 18,449 | 21,551 | 17,811 | 16,358 | 19,835 | 15,038 | 16,399 | 10,753 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 11,169 | 10,835 | 8,882 | 7,969 | 6,150 | 3,188 | 1,959 | 1,077 | 6,938 | 869 | 1,824 | 1,102 | 2,891 | 7,765 | 10,518 | 5,915 | 2,288 | 1,513 | 3,306 | 2,474 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21,561 | 27,573 | 20,040 | 23,157 | 21,103 | 16,356 | 38,996 | 13,061 | 16,330 | 14,542 | 75,866 | 19,146 | 21,208 | 22,115 | 34,879 | 17,201 | 18,153 | 12,904 | 19,764 | 10,589 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 33,743 | 23,995 | 12,748 | 28,233 | 9,764 | 1,176 | 24,536 | 16,358 | 8,179 | 26,676 | 24,908 | 16,111 | 18,779 | 12,519 | 6,260 | |||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 32,243 | 33,668 | 34,006 | 26,333 | 27,726 | 28,107 | 32,880 | 34,045 | 36,491 | 38,342 | 38,758 | 20,524 | 22,178 | 22,159 | 22,556 | 16,398 | 17,903 | 19,216 | 19,435 | 17,519 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 23,419 | 22,590 | 26,796 | 44,972 | 35,105 | 36,465 | 48,739 | 52,968 | 43,216 | 28,703 | 21,491 | 574 | 3,162 | 4,797 | 11,420 | 23,080 | 26,178 | 32,645 | 38,668 | 40,416 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 23,419 | 22,590 | 26,796 | 44,972 | 35,105 | 36,465 | 48,739 | 52,968 | 43,216 | 28,703 | 21,491 | 574 | 1,209 | 2,845 | 9,468 | 21,128 | 22,228 | 27,145 | 33,168 | 34,916 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 1,953 | 1,953 | 1,953 | 1,953 | 3,951 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 502,318 | 478,633 | 446,674 | 472,309 | 455,593 | 425,295 | 398,515 | 409,370 | 410,178 | 395,008 | 393,836 | 455,193 | 434,748 | 385,969 | 338,548 | 319,693 | 283,624 | 265,354 | 242,078 | 233,981 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 502,318 | 478,633 | 446,674 | 472,309 | 455,593 | 425,295 | 398,515 | 409,370 | 410,178 | 395,008 | 393,836 | 455,193 | 434,748 | 385,969 | 338,548 | 319,693 | 283,624 | 265,354 | 242,078 | 233,981 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 274,700 | 274,700 | 274,700 | 274,700 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 | 109,881 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 65,171 | 65,171 | 65,171 | 39,748 | 204,567 | 204,567 | 204,567 | 184,270 | 184,270 | 184,270 | 184,270 | 131,168 | 131,168 | 131,168 | 131,168 | 96,974 | 96,974 | 96,974 | 96,974 | 82,199 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 162,447 | 138,762 | 106,803 | 157,861 | 141,145 | 110,847 | 84,067 | 115,219 | 116,027 | 100,857 | 99,685 | 214,145 | 193,700 | 144,921 | 97,500 | 112,838 | 76,769 | 58,499 | 35,223 | 41,901 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 840,435 | 821,169 | 817,583 | 876,975 | 844,861 | 769,155 | 811,734 | 744,283 | 747,947 | 678,189 | 752,514 | 673,637 | 687,579 | 619,236 | 648,892 | 509,023 | 517,399 | 479,990 | 440,794 | 418,664 |