CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

15.10
0.30
(2.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh164,783182,516174,943146,270156,999188,117179,735145,330150,187177,110164,944135,801153,294166,182147,991128,270142,176161,985158,645123,575
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)164,783182,516174,943146,270156,999188,117179,735145,330150,187177,110164,944135,801153,294166,182147,991128,270142,176161,985158,645123,575
4. Giá vốn hàng bán100,01498,76688,48088,835101,39499,00389,79388,960107,01975,589100,21987,39598,28383,85587,068104,75298,25697,443112,854102,281
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,76983,75086,46357,43555,60589,11489,94356,37043,168101,52064,72548,40655,01182,32760,92323,51743,92064,54345,79221,294
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7126662,4265202,3984862,2767034,0978554,4737588,4087924351786,1287184,215700
7. Chi phí tài chính11,8318,89633,0441,21013,31210,45247,0371,34813,72125,95719,25922812,31116,14016,5652963,5065023,931744
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,3708,89616,9981,21011,55210,45221,4481,34813,7218,33918,75622811,59953516,5742963,5065023,931744
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,9656,6556,5783,6356,6756,2936,2433,9056,0465,7455,3014,5653,6045,3366,1436,7267,8138,4786,6055,037
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,12513,27315,37414,86714,80117,30413,24313,40716,30011,38515,1409,71211,8055,0637,3234,8908,5024,5469,8925,430
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,55955,59233,89138,24323,21455,55125,69638,41311,19859,28829,49834,65935,70056,58131,32711,78230,22751,73529,57810,783
12. Thu nhập khác310448743228-4,5617,44811,153119,8932,3635283932854774181067829207
13. Chi phí khác403599687271-7,3456,1603,1572569,2991,6391281391,34219699727
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-93-15256-432,7841,2897,996-25510,594724400254-1,057477222106773114-21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,46755,44033,94738,20025,99856,84033,69238,15821,79260,01129,89834,91334,64357,05831,54811,79230,29452,46529,59210,763
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8885,9954,0904,1782,3117,5475,7544,1826,0246,4183,6273,6884,85011,4136,3152,3586,05910,5085,9202,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8885,9954,0904,1782,3117,5475,7544,1826,0246,4183,6273,6884,85011,4136,3152,3586,05910,5085,9202,158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,57949,44529,85734,02223,68749,29327,93833,97515,76853,59326,27131,22529,79345,64525,2339,43424,23541,95723,6728,605
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,57949,44529,85734,02223,68749,29327,93833,97515,76853,59326,27131,22529,79345,64525,2339,43424,23541,95723,6728,605

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn525,456527,657545,109500,658472,795514,207527,531499,665468,018501,458515,187488,118456,936514,558440,658390,255348,629442,454498,829533,404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền188,602186,394205,706178,231141,063162,198178,281157,781138,287153,127154,397128,662129,983201,378121,60855,80259,54073,903160,748145,068
1. Tiền33,60251,39450,70653,23121,06347,19838,28142,7818,28743,12734,39723,66219,98356,13956,60855,80259,54023,90360,74845,068
2. Các khoản tương đương tiền155,000135,000155,000125,000120,000115,000140,000115,000130,000110,000120,000105,000110,000145,23965,00050,000100,000100,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,64786,40086,40081,23481,16280,96375,96375,70275,70275,34775,34775,00040,00030,00050,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn86,64786,40086,40081,23481,16280,96375,96375,70275,70275,34775,34775,00040,00030,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn158,930172,465170,854162,014161,782186,135184,163178,043160,025184,802183,221187,993187,991216,208216,921200,617184,308263,741232,563238,269
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng41,15051,03353,80642,33944,14159,07862,52851,72350,68061,20364,12050,54750,59558,27758,32447,88642,61554,29056,70046,331
2. Trả trước cho người bán113,155117,894111,717116,204110,866120,172114,612122,593103,798117,380109,478130,542125,029146,381150,999141,153126,864196,378160,318177,975
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,3354,2286,0214,0817,3847,4647,6024,3066,1266,73010,1337,41512,87811,8387,88611,57814,82913,07215,54513,964
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-710-689-689-610-610-579-579-579-579-511-511-511-511-288-288
IV. Tổng hàng tồn kho69,04265,21259,25453,57356,24357,05555,61549,73450,36642,64152,18542,91549,50744,62544,91842,76443,96546,87750,46750,157
1. Hàng tồn kho69,04265,21259,25453,57356,24357,05555,61549,73450,36642,64152,18542,91549,50744,62544,91842,76443,96546,87750,46750,157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác22,23517,18522,89425,60532,54627,85633,50838,40643,63845,54150,03753,54849,45552,34757,21261,07160,81757,93355,05049,909
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,0761,6231,4131,0337,7421,1791,331700895750648
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,20210,21013,27918,04922,66124,24128,85333,46736,78237,93342,10045,65346,91249,35651,76255,62157,82754,94351,43246,290
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,9565,3528,2036,5232,1432,4363,3254,2395,9606,8597,2897,8952,5432,9905,4505,4502,9902,9903,6193,619
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,419,9421,433,5591,442,0541,497,2741,519,6841,515,1481,530,0851,547,6861,562,7111,568,3821,565,8441,567,2491,575,8711,527,7521,495,7921,530,2541,560,3001,434,6651,440,0441,382,043
I. Các khoản phải thu dài hạn1741741741743022281741741741741741742,76257090
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc2,588396
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17417417417430222817417417417417417417417490
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,269,2051,262,9161,294,6261,276,8331,313,7841,308,0591,342,5121,349,9891,102,8591,062,4481,083,5231,115,6761,146,6711,127,0201,159,0721,193,5441,220,0981,203,4451,229,8521,226,384
1. Tài sản cố định hữu hình1,267,6141,261,1861,292,7561,274,9291,311,7451,305,9041,340,4701,347,9551,100,9701,060,3391,081,1911,113,3031,145,3681,125,7131,157,4861,192,1541,218,9561,202,1151,228,3341,224,678
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,5911,7301,8701,9052,0392,1562,0422,0341,8902,1082,3312,3731,3031,3071,5851,3901,1421,3301,5181,706
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn134,447157,364132,990204,864196,738199,119180,138191,449453,567500,290477,525447,116422,455396,199333,244332,849336,324227,707207,139153,136
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang134,447157,364132,990204,864196,738199,119180,138191,449453,567500,290477,525447,116422,455396,199333,244332,849336,324227,707207,139153,136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,11613,10514,26415,4038,8607,7417,2606,0746,1115,4704,6224,2833,9823,9633,3873,8603,8773,5133,0532,524
1. Chi phí trả trước dài hạn16,11613,10514,26415,4038,8607,7417,2606,0746,1115,4704,6224,2833,9823,9633,3873,8603,8773,5133,0532,524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,992,4792,029,3552,057,6162,047,3522,030,7282,069,8392,081,0302,055,3682,032,8062,042,3101,936,4501,920,5081,908,9291,877,1191,938,8731,915,447
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả824,942869,338944,730844,011872,672937,4561,015,010928,290946,6931,001,5721,066,356972,308979,6671,065,6021,005,387928,822929,382921,8071,025,639937,634
I. Nợ ngắn hạn262,163281,907353,416240,999265,708288,464349,659260,891286,895302,511386,182268,670259,414330,486343,729327,225327,765294,162394,325385,272
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn61,78361,58961,58960,35060,35060,21460,21458,38759,22755,85252,30446,71947,55946,62848,77651,98756,01261,08463,42263,422
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn27,50120,91115,89018,42427,51228,13721,83317,63435,12124,84619,89523,60119,8966,5138,36211,83517,7589,96714,302105,667
4. Người mua trả tiền trước11,36916,42710,46710,21710,46612,22513,71227,92927,12128,63518,76316,5025,4115,3163,9845,7254,6696,0335,4816,437
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,0195,5414,2654,1834,7829,0247,6877,2245,87710,14810,4747,5423,35810,9047,0462,10611,77012,51210,8244,554
6. Phải trả người lao động26,89335,91025,26415,67823,79535,80525,40817,30525,23731,66323,83814,04925,63124,55218,65411,65519,35021,00716,9772,188
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,56611,2034,0053,1025,25713,7803,2343,2003,82712,9664,7733,5264385,86827,92521,82425,45519,223
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác97,200104,701198,065113,818113,185110,870194,368110,386108,601108,353205,755131,191136,557202,481215,426206,698205,218154,676242,477164,141
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,3789,1869,18612,18910,42515,89412,74714,71529,43022,22313,55220,61422,0576,7726,77215,744
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,45416,43924,6853,0389,93418,40923,2032,9339,13815,33420,9513,3177,44913,04113,5552,5216,2167,05915,3873,895
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn562,779587,432591,314603,012606,965648,992665,351667,399659,798699,061680,173703,638720,253735,116661,658601,598601,617627,646631,314552,362
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,4686,4656,3486,1236,07523,62035,97935,68035,62248,22548,09447,95573,17373,28173,2275,1135,1325,2915,1034,830
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn556,311580,967584,967596,889600,889625,372629,372631,719624,176650,836632,079655,683647,080661,834588,431596,485596,485622,355626,211547,532
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,119,8071,091,8991,042,6061,119,0621,084,0351,068,2681,014,6741,083,0601,053,140976,708931,063991,686979,547955,312913,234977,812
I. Vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,119,8071,091,8991,042,6061,119,0621,084,0351,068,2681,014,6741,083,0601,053,140976,708931,063991,686979,547955,312913,234977,812
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển104,534104,534104,53469,39769,39769,39769,39645,88345,88345,88345,88322,37622,37622,37622,3766,9726,9726,9726,972
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối142,093113,51464,069210,694176,580148,67299,380199,349164,322148,55594,961186,854156,93480,50234,857110,88498,74574,51032,432103,982
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,992,4792,029,3552,057,6162,047,3522,030,7282,069,8392,081,0302,055,3682,032,8062,042,3101,936,4501,920,5081,908,9291,877,1191,938,8731,915,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |