CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

15.10
0.30
(2.03%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,783182,516174,943146,270156,999668,511670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151
Giá vốn hàng bán100,01498,76688,48088,835101,394376,095376,787368,443375,137407,515391,642399,078397,523375,812364,032
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV64,76983,75086,46357,43555,605292,416293,394259,564220,600178,928177,225168,297122,562111,30980,120
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh32,55955,59233,89138,24323,214160,285145,236136,480134,477125,855119,209102,05180,26875,78627,779
Tổng lợi nhuận trước thuế32,46755,44033,94738,20025,998160,054155,016147,843133,675126,646119,271102,10280,50371,86626,634
Lợi nhuận sau thuế 28,57949,44529,85734,02223,687141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,57949,44529,85734,02223,687141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Tổng tài sản ngắn hạn525,456527,657545,109500,658472,795525,456468,369466,592449,732348,747539,509496,004412,711439,004381,998
Tiền mặt188,602186,394205,706178,231141,063188,602141,063138,287130,09259,540160,48841,833130,36977,909267,074
Đầu tư tài chính ngắn hạn86,64786,40086,40081,23481,16286,64781,16275,70240,00050,000280,000130,000220,000
Hàng tồn kho69,04265,21259,25453,57356,24369,04257,93749,52243,74344,91851,63853,28949,43645,80563,916
Tài sản dài hạn1,419,9421,433,5591,442,0541,497,2741,519,6841,419,9421,524,2651,566,0581,588,5321,563,5891,403,6521,324,7751,196,645960,028828,377
Tài sản cố định1,269,2051,262,9161,294,6261,276,8331,313,7841,269,2051,313,4421,386,1311,147,8201,228,7951,252,8121,109,939745,605861,628733,309
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,992,4791,945,3981,992,6342,032,6512,038,2641,912,3361,943,1611,820,7781,609,3551,399,0321,210,375
Tổng nợ824,942869,338944,730844,011872,672824,942872,735947,564986,430930,084973,953864,662696,222466,106571,063
Vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,119,8071,120,4561,119,8981,085,0871,051,834982,252969,208956,117913,133932,925639,312

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.62K1.54K1.46K1.35K1.16K1.09K0.93K0.73K0.65K0.24K0.20K0.19K
Giá cuối kỳ14.80K15.90K12.86K8.69K10.82K7.93K8.09K4.58K10.70K10.70K10.70KK
Giá / EPS (PE)9.14 (lần)10.32 (lần)8.81 (lần)6.44 (lần)9.36 (lần)7.28 (lần)8.68 (lần)6.23 (lần)16.35 (lần)45.26 (lần)52.65 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.94 (lần)2.08 (lần)1.79 (lần)1.28 (lần)1.62 (lần)1.22 (lần)1.25 (lần)0.77 (lần)1.92 (lần)2.11 (lần)2.17 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.79K12.78K12.39K12.01K11.21K11.06K10.91K10.42K10.65K7.30K6.34K5.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.16 (lần)1.24 (lần)1.04 (lần)0.72 (lần)0.96 (lần)0.72 (lần)0.74 (lần)0.44 (lần)1 (lần)1.47 (lần)1.69 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản27.01%23.51%22.95%22.06%18.24%27.76%27.24%25.64%31.38%31.56%18.20%24.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản72.99%76.49%77.05%77.94%81.76%72.24%72.76%74.36%68.62%68.44%81.80%75.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.40%43.80%46.62%48.40%48.64%50.12%47.49%43.26%33.32%47.18%34.16%34.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu73.63%77.93%87.33%93.78%94.69%100.49%90.43%76.25%49.96%89.32%51.88%52.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.60%56.20%53.38%51.60%51.36%49.88%52.51%56.74%66.68%52.82%65.84%65.66%
6/ Thanh toán hiện hành200.43%176.23%162.14%168.96%106.17%128.53%145.80%148.96%141.88%91.32%119.27%172.65%
7/ Thanh toán nhanh174.10%154.43%144.93%152.53%92.50%116.23%130.14%131.12%127.07%76.04%36.98%67.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn71.94%53.08%48.06%48.87%18.13%38.23%12.30%47.05%25.18%63.85%3.04%24.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.36%33.63%30.90%29.23%30.67%29.28%31.16%32.32%34.82%36.70%51.18%48.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn127.22%143.09%134.59%132.46%168.16%105.44%114.39%126.02%110.96%116.27%281.19%193.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu59.66%59.84%57.88%56.64%59.70%58.69%59.34%56.96%52.21%69.47%77.72%73.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho544.73%650.34%744%857.59%907.24%758.44%748.89%804.12%820.46%569.55%337.20%265.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.23%20.14%20.37%19.83%17.27%16.77%14.40%12.38%11.77%4.66%4.13%4.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.29%6.77%6.29%5.80%5.30%4.91%4.49%4%4.10%1.71%2.11%2.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.66%12.05%11.79%11.23%10.31%9.84%8.54%7.05%6.14%3.24%3.21%3.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)38%36%35%31%25%24%20%16%15%6%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-0.25%6.72%5.42%1.58%3.09%0.26%9.09%6.77%9.67%2.96%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.12%5.53%8.25%16.65%6.20%16.77%26.87%12.32%176.79%16.32%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.48%-7.90%-3.94%6.06%-4.50%12.64%24.19%49.37%-18.38%98.34%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.05%3.21%3.16%7.08%1.35%1.37%4.71%-2.12%45.93%15.19%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.37%-1.97%-0.28%6.59%-1.59%6.72%13.14%15.03%15.59%43.59%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |