CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

14.60
0.20
(1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.40
14.60
14.40
3,200
12.3K
1.7K
8.8x
1.2x
7% # 13%
0.4
1,270 Bi
88 Mi
4,589
15 - 13.2
887 Bi
1,080 Bi
82.1%
54.92%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 100 14.60 11,300
14.30 400 14.70 1,200
14.20 700 14.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 14.40 0 200 200
11:10 14.40 0 100 300
14:26 14.40 0 100 400
14:33 14.60 0.20 2,800 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,783182,516174,943146,270668,511670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151
Tổng lợi nhuận trước thuế32,46755,44033,94738,200160,054155,016147,843133,675126,646119,271102,10280,50371,86626,634
Lợi nhuận sau thuế 28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Tổng tài sản1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,945,3981,992,6342,032,6512,038,2641,912,3361,943,1611,820,7781,609,3551,399,0321,210,375
Tổng nợ824,942869,338944,730844,011824,942872,735947,564986,430930,084973,953864,662696,222466,106571,063
Vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,120,4561,119,8981,085,0871,051,834982,252969,208956,117913,133932,925639,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc