CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

14.80
0.40
(2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.70
14.80
14.20
25,200
12.8K
1.5K
11.2x
1.4x
7% # 12%
1.0
1,515 Bi
88 Mi
7,975
19.1 - 14.4
873 Bi
1,120 Bi
77.9%
56.20%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 5,000 14.80 800
14.30 100 14.90 1,000
14.20 400 15.00 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,500

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 14.70 0.30 100 100
09:29 14.20 -0.20 1,000 1,100
09:40 14.70 0.30 100 1,200
09:51 14.30 -0.10 7,600 8,800
10:10 14.50 0.10 100 8,900
13:10 14.40 0 1,000 9,900
13:12 14.50 0.10 100 10,000
13:40 14.40 0 9,000 19,000
13:47 14.40 0 100 19,100
14:13 14.40 0 2,700 21,800
14:20 14.50 0.10 100 21,900
14:39 14.80 0.40 3,300 25,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 552.49 (0.57) 0% 66.11 (0.08) 0%
2020 553.10 (0.57) 0% 70.02 (0.10) 0%
2021 562.58 (0.59) 0% 95.22 (0.10) 0%
2023 622.57 (0.30) 0% 124.07 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,783182,516174,943146,270668,511670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151
Tổng lợi nhuận trước thuế32,46755,44033,94738,200160,054155,016147,843133,675126,646119,271102,10280,50371,86626,634
Lợi nhuận sau thuế 28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Tổng tài sản1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,945,3981,992,6342,032,6512,038,2641,912,3361,943,1611,820,7781,609,3551,399,0321,210,375
Tổng nợ824,942869,338944,730844,011824,942872,735947,564986,430930,084973,953864,662696,222466,106571,063
Vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,120,4561,119,8981,085,0871,051,834982,252969,208956,117913,133932,925639,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |