CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

14.70
0.10
(0.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151431,369
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151431,369
4. Giá vốn hàng bán376,787368,443375,137407,515391,642399,078397,523375,812364,032356,916
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)293,394259,564220,600178,928177,225168,297122,562111,30980,12074,454
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,86310,1829,81311,76016,96214,69314,02414,89258231
7. Chi phí tài chính72,14959,16045,3128,68320,12310,35814,06312,90114,40913,647
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,80041,03916,0138,68313,1827,3869,73112,67014,40913,647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,11621,63923,44727,93325,60135,87719,67317,32320,33117,648
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,75652,46727,17728,21729,25534,70422,58220,19117,65821,539
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)145,236136,480134,477125,855119,209102,05180,26875,78627,77921,851
12. Thu nhập khác14,04223,3471,21292392512341391,891975
13. Chi phí khác4,26211,9842,014133304,0583,0371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,78011,362-8027916251234-3,920-1,146974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)155,016147,843133,675126,646119,271102,10280,50371,86626,63422,825
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,03019,93515,51125,35123,89320,42016,12114,5465,9255,021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,03019,93515,51125,35123,89320,42016,12114,5465,9255,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,70917,803
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,70917,803

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |