CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

3.20
0.10
(3.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn151,765156,344153,729150,023289,005147,229148,311150,017154,943158,448157,338154,016155,681161,123158,079167,564165,605174,240181,101182,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90218019796915,63495203397741541,8381461,9225313161510220868141
1. Tiền9021801979699,90695203397741541,8381461,9225313161510220868141
2. Các khoản tương đương tiền5,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3232282282664,000328328368322279279203172172172256256190190140
1. Chứng khoán kinh doanh531531531531531531531531531531531531531531531
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-208-303-303-265-203-203-163-209-252-252-328-359-359-275-275-341-391
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5314,000531531-359531-341
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,55717,07718,68115,81766,01016,2718,6416,66610,2699,4138,0545,3874,2414,4095,34411,72112,8129,1178,77210,923
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,4896,9078,6975,74541,8867,0306,9766,0999,4708,8204,9184,7893,7603,7754,7067,4866,6012,6302,2023,329
2. Trả trước cho người bán1451457113515,8863,2344,4643,3213,5703,2435,7023,3053,2233,2523,2583,2583,2513,2523,2473,860
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,500
6. Phải thu ngắn hạn khác92310,0269,9129,9388,7589,8881,0821,1261,1091,2301,3141,1731,1811,2841,2814,8795,1365,4125,5005,912
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,020-3,881-3,881-3,881-3,881-3,881-3,881-3,881-3,924-3,902-3,902-3,902-2,177-2,177-2,177-2,177
IV. Tổng hàng tồn kho133,488138,387134,324132,365202,301130,535130,415134,029135,796140,247138,903139,984140,653148,302144,325150,590147,363159,729167,223166,283
1. Hàng tồn kho147,812152,711148,647146,688202,301144,859144,739148,353150,120154,571153,227154,308154,976162,626158,649164,914163,416175,782183,276182,336
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-14,324-16,053-16,053-16,053-16,053
V. Tài sản ngắn hạn khác9,4964723006061,0598,7248,5578,4828,3558,2648,2958,6948,1878,1074,3825,0734,9974,8494,554
1. Chi phí trả trước ngắn hạn395652121344689
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,4964723002119938,7248,5258,4528,3198,2268,2568,1918,1348,0554,3535,0524,9644,7124,465
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước132303538395035353991
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,46036,20936,66337,18872,19438,10638,56538,96839,48139,95240,46441,64242,36642,99042,96643,70944,92046,39347,13848,064
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định14,96715,38415,83816,36320,27717,28117,73918,14318,65619,12719,63920,81721,36721,99121,96622,61923,83125,04225,69726,351
1. Tài sản cố định hữu hình8,1788,5238,9059,3597,21210,13410,52110,85311,29411,69312,13413,16913,64614,12714,10214,61215,68116,74917,26117,772
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,7896,8616,9327,00413,0657,1477,2197,2907,3627,4337,5057,6487,7217,8647,8648,0078,1508,2938,4368,579
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,489
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,489
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,49320,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,82520,825
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh14,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,99214,992
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,88722,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,21922,219
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386-16,386
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,429174174174265265526616888
1. Chi phí trả trước dài hạn208174174174265265526616888
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại23,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN180,225192,553190,392187,212361,199185,335186,875188,985194,425198,399197,802195,659198,047204,113201,045211,273210,526220,634228,239230,105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả97,348108,192106,706103,655154,516101,574102,710104,975109,405112,298112,320111,601114,327120,533116,932124,675124,889135,274142,584143,846
I. Nợ ngắn hạn46,06649,50547,94544,82096,58643,87344,88247,01951,32254,11954,06253,26655,92062,15458,47766,15166,30376,62383,85984,658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,47220,13320,13218,82740,09314,29714,28015,50517,69921,31819,98117,23918,25020,84121,99623,51723,07725,26027,21828,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,54411,80011,72610,53326,61210,85611,67814,67816,57316,50217,39217,28719,48623,41220,87424,95724,24929,50735,91939,419
4. Người mua trả tiền trước1,9482,9822,6262,33127,8881,1231,1231,1231,6612,0312,8994,1192,2113,0512,4522,4023,2104,7003,8673,414
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước274273289280927236234216213214214214211214214216214434429481
6. Phải trả người lao động3,1933,1472,5382,4354462,4341,8771,9771,8011,6881,5761,3332,1861,9121,2427201,2421,571683
7. Chi phí phải trả ngắn hạn563600600600600600600680785
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,8466,3695,7915,5265710,00810,7718,5578,4037,3816,9748,0017,8456,9875,9128,4928,3818,7749,2866,331
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,7904,8014,8424,8884,9194,9194,9634,9724,9855,0255,0725,1315,1385,1885,2475,3305,7775,7775,829
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn51,28158,68758,76158,83557,93057,70157,82857,95658,08358,17958,25858,33558,40758,37958,45558,52558,58658,65158,72559,188
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác39,48146,81346,81346,81346,81346,81346,81346,81346,81346,81246,81246,81246,71246,71246,71746,71446,71446,71447,114
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,80111,87411,94812,02236,46810,88811,01511,14311,27011,36611,44611,52311,59511,66611,74311,80711,87211,93712,01112,074
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21,462
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,557206,68383,76184,16584,01085,01986,10185,48284,05883,72083,58084,11386,59785,63785,35985,65586,259
I. Vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,557206,68383,76184,16584,01085,01986,10185,48284,05883,72083,58084,11386,59785,63785,35985,65586,259
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,070128,070128,070128,070196,414128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070128,070
2. Thặng dư vốn cổ phần24,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,15624,156
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển21,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,22121,221
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-90,570-89,087-89,762-89,8905,539-89,687-89,282-89,437-88,428-87,346-87,965-89,389-89,727-89,867-89,335-86,850-87,811-88,088-87,792-87,189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,730
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN180,225192,553190,392187,212361,199185,335186,875188,985194,425198,399197,802195,659198,047204,113201,045211,273210,526220,634228,239230,105
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |