CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.50
1.70
1.50
1,100
6.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.5
22 Bi
13 Mi
3,799
3.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 1,300 1.70 1,000
1.40 5,000 1.80 5,100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 137.00 (-2.80) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.70 (-1.05) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 1.50 -0.30 100 100
11:27 1.60 -0.20 100 200
11:29 1.50 -0.30 500 700
13:10 1.70 -0.10 100 800
14:28 1.60 -0.20 300 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,54710,56414,1227,75642,99045,44051,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế -1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Tổng tài sản180,225192,553190,392187,212180,225187,927194,315197,491209,504247,688289,526239,052316,487317,146
Tổng nợ97,348108,192106,706103,65597,348102,641109,308112,759123,864161,139197,845145,029197,511169,130
Vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,55782,87885,28685,00784,73285,64186,54991,68094,023118,976148,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc