CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.50
2.50
2
42,300
16.1K
0.3K
8.8x
0.2x
1% # 2%
2.8
37 Bi
13 Mi
6,951
6.9 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 36,000 2.20 1,000
2.00 500 2.30 500
1.90 400 2.40 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 0.30 100 100
09:15 2.30 0.10 200 300
09:23 2.40 0.20 100 400
09:26 2.30 0.10 12,600 13,000
09:31 2.30 0.10 300 13,300
09:43 2.30 0.10 100 13,400
10:10 2.10 -0.10 4,800 18,200
10:11 2 -0.20 500 18,700
10:26 2.20 0 100 18,800
10:36 2.20 0 100 18,900
10:43 2.20 0 100 19,000
13:10 2.10 -0.10 3,000 22,000
13:11 2.10 -0.10 8,000 30,000
13:12 2.20 0 100 30,100
13:38 2.20 0 1,200 31,300
13:39 2.20 0 1,000 32,300
14:44 2.20 0 9,000 41,300
14:45 2.10 -0.10 800 42,100
14:50 2.10 -0.10 100 42,200
14:53 2.20 0 100 42,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 270 (0.11) 0% 7.39 (-0.03) -0%
2017 223 (0.13) 0% 8 (-0.03) -0%
2018 190 (0.18) 0% 6.40 (-0.03) -0%
2020 196 (0.10) 0% 2.50 (-0.01) -0%
2022 90.50 (0.06) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 80.50 (0.02) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,54710,56414,1227,75642,99045,44051,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế -1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Tổng tài sản180,225192,553190,392187,212180,225187,927194,315197,491209,504247,688289,526239,052316,487317,146
Tổng nợ97,348108,192106,706103,65597,348102,641109,308112,759123,864161,139197,845145,029197,511169,130
Vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,55782,87885,28685,00784,73285,64186,54991,68094,023118,976148,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |