CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.60
2.80
2.40
3,300
16.1K
0.3K
8.8x
0.2x
1% # 2%
2.8
37 Bi
13 Mi
6,951
6.9 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 4,200 2.80 400
2.50 4,200 2.90 6,700
2.40 9,300 3.00 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.80 0 2,100 2,100
10:10 2.60 -0.20 800 2,900
10:30 2.70 -0.10 200 3,100
13:10 2.70 -0.10 100 3,200
13:37 2.80 0 100 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 270 (0.11) 0% 7.39 (-0.03) -0%
2017 223 (0.13) 0% 8 (-0.03) -0%
2018 190 (0.18) 0% 6.40 (-0.03) -0%
2020 196 (0.10) 0% 2.50 (-0.01) -0%
2022 90.50 (0.06) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 80.50 (0.02) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV70,0578,47515,68911,113105,33351,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511123,497
Tổng lợi nhuận trước thuế5,669-405155-9974,423275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835472
Lợi nhuận sau thuế 5,497-405155-9974,251275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835402
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,410-405155-9974,164275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835402
Tổng tài sản361,199185,335186,875188,985361,199194,315197,491209,504247,688289,526239,052316,487317,146368,517
Tổng nợ154,516101,574102,710104,975154,516109,308112,759123,864161,139197,845145,029197,511169,130188,606
Vốn chủ sở hữu206,68383,76184,16584,010206,68385,00784,73285,64186,54991,68094,023118,976148,015179,911


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |