CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

3.20
0.10
(3.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,54710,56414,1227,75670,05742,99045,44051,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511
Giá vốn hàng bán8,6376,82510,0085,93460,99631,40434,46036,91148,16366,92688,606103,523166,352118,95794,025
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,9093,7404,1141,8238,78711,58610,98012,03713,04615,46012,34815,12112,8718,49217,486
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,362685177-1,6025,706-2,102383460-278-959-5,851-9,746-16,529-29,006-27,555
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,483675128-1,7295,669-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế -1,483675128-1,7295,497-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,483675128-1,7295,410-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Tổng tài sản ngắn hạn151,765156,344153,729150,023289,005151,765150,280154,834155,299164,584198,814237,188181,887251,606224,409
Tiền mặt90218019796915,634902671741,922102562211483982,257
Đầu tư tài chính ngắn hạn3232282282664,000323266322203256140130114183162
Hàng tồn kho147,812152,711148,647146,688202,301147,812145,619150,120154,976163,416195,615227,099179,134243,620205,719
Tài sản dài hạn28,46036,20936,66337,18872,19428,46037,64739,48142,19244,92048,87552,33757,16564,88192,736
Tài sản cố định14,96715,38415,83816,36320,27714,96716,82218,65621,36723,83126,98128,45631,08533,95028,051
Đầu tư tài chính dài hạn13,49320,82520,82520,82513,49320,82520,82520,82520,82520,82521,27021,27024,60342,442
Tổng tài sản180,225192,553190,392187,212361,199180,225187,927194,315197,491209,504247,688289,526239,052316,487317,146
Tổng nợ97,348108,192106,706103,655154,51697,348102,641109,308112,759123,864161,139197,845145,029197,511169,130
Vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,557206,68382,87885,28685,00784,73285,64186,54991,68094,023118,976148,015

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.02K0.02KKKKKKKK0.03K0.38K0.12K0.04K0.86K1.58K2.26K1.10K1.65K0.88K0.14K
Giá cuối kỳ3K3.40K2.50K1.50K3.30K1.80K1K1.85K2.09K2.74K3.70K5.60K5.20K3.30K4.80K7.87K11.07K5.37K20.70K20.03KK
Giá / EPS (PE) (lần)156.07 (lần)116.43 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)117.88 (lần)14.93 (lần)44.46 (lần)91.68 (lần)5.59 (lần)4.98 (lần)4.91 (lần)4.87 (lần)12.54 (lần)22.81 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.89 (lần)0.96 (lần)0.63 (lần)0.31 (lần)0.51 (lần)0.22 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.21 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.40 (lần)0.40 (lần)0.18 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.15 (lần)0.81 (lần)0.91 (lần) (lần)
Giá sổ sách6.47K6.66K6.64K6.62K6.69K6.76K7.16K7.34K9.29K11.56K14.05K14.05K13.70K13.58K13.34K14K14.74K13.21K11.16K9.67K4.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.51 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.49 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.36 (lần)0.56 (lần)0.75 (lần)0.41 (lần)1.86 (lần)2.07 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.21%79.97%79.68%78.64%78.56%80.27%81.92%76.09%79.50%70.76%62.86%65.67%63.52%60.55%61.73%57.16%54.41%62.63%59.39%51.39%46.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.79%20.03%20.32%21.36%21.44%19.73%18.08%23.91%20.50%29.24%37.14%34.33%36.48%39.45%38.27%42.84%45.59%37.37%40.61%48.61%53.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.01%54.62%56.25%57.10%59.12%65.06%68.33%60.67%62.41%53.33%51.18%52.87%54.91%57.95%57.06%52.47%48.60%59.42%57.51%52.19%73.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu117.46%120.35%128.59%133.08%144.63%186.18%215.80%154.25%166.01%114.27%104.83%112.20%121.80%137.80%132.91%110.38%94.55%146.41%135.34%109.18%270.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.99%45.38%43.75%42.90%40.88%34.94%31.67%39.33%37.59%46.67%48.82%47.13%45.09%42.05%42.94%47.53%51.40%40.58%42.49%47.81%27.14%
6/ Thanh toán hiện hành329.45%343.63%302.26%285.73%252.13%192.76%162.71%178.09%162.83%185.27%152.79%144.98%149.08%107.63%109.13%111.27%116.03%110.71%106.09%104.67%68.76%
7/ Thanh toán nhanh8.58%10.66%9.20%0.59%1.79%3.10%6.92%2.70%5.17%15.43%23.28%34.03%42.52%21.60%55.41%64.01%67.23%73.43%53.56%36.68%24.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.96%1.53%0.14%3.54%0.16%0.05%0.15%0.14%0.26%1.86%0.99%0.19%0.86%0.25%0.25%0.77%2.56%1.70%12.57%4.59%5.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.85%24.18%26.26%30.99%39.32%41.51%41.02%76.39%40.27%35.16%33.51%57.31%43.20%25.87%85.70%81.57%121.76%110.14%96.99%109.36%140.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn28.33%30.24%32.95%39.41%50.06%51.72%50.07%100.40%50.65%49.69%53.31%87.27%68.01%42.73%138.82%142.70%223.77%175.85%163.30%212.80%305.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu51.87%53.28%60.02%72.24%96.20%118.80%129.53%194.22%107.12%75.34%68.64%121.61%95.82%61.52%199.61%171.60%236.90%271.39%228.25%228.75%518.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho21.25%23.66%24.59%31.08%40.95%45.30%45.58%92.86%48.83%45.71%48.30%93.61%71.51%37.21%238.35%274.67%440.75%448.98%274.71%279.33%416.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-5.60%0.61%0.54%-1.49%-1.10%-4.99%-8.49%-13.66%-22.78%-28.55%0.33%2.20%0.89%0.43%3.22%6.57%6.46%3.07%6.48%3.97%0.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.15%0.14%%%%%%%%0.11%1.26%0.38%0.11%2.76%5.36%7.87%3.38%6.29%4.34%0.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.33%0.32%%%%%%%%0.22%2.67%0.85%0.27%6.43%11.28%15.31%8.34%14.80%9.08%3.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-8%1%1%-2%-1%-6%-10%-15%-24%-34%%3%1%1%4%8%8%4%8%5%1%
Tăng trưởng doanh thu-5.39%-10.94%-16.64%-25.70%-19.87%-13.42%-34.97%43.28%14.29%-9.71%-43.58%30.22%57.10%-68.62%10.81%-31.17%-2.62%40.78%15.12%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-963.08%1.45%-130.25%0.11%-82.31%-49.07%-59.62%-14.07%-8.78%-8,019.15%-91.63%220.76%224.95%-95.80%-45.68%-29.98%104.76%-33.28%88.01%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.16%-6.10%-3.06%-8.97%-23.13%-18.55%36.42%-26.57%16.78%-10.33%-6.61%-5.49%-10.85%5.55%14.71%10.92%-27.95%28.09%43.01%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.82%0.33%0.32%-1.06%-1.05%-5.60%-2.49%-20.97%-19.62%-17.73%-0.04%2.60%0.86%1.81%-4.74%-4.98%11.57%18.40%15.37%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.10%-3.29%-1.61%-5.73%-15.42%-14.45%21.11%-24.47%-0.21%-13.94%-3.51%-1.84%-5.92%3.94%5.46%2.75%-11.91%23.97%29.79%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |