CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

3.20
0.10
(3.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,54710,56414,1227,75670,0578,47515,68911,11316,55115,55112,3246,59617,27111,58613,24119,11323,32419,11216,54823,403
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2742,074
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,54710,56414,1227,75669,7838,47515,68911,11314,47715,55112,3246,59617,27111,58613,24119,11323,32419,11216,54823,403
4. Giá vốn hàng bán8,6376,82510,0085,93460,9965,68711,0508,69312,09312,2228,1114,48513,8178,78611,74313,81719,54415,75313,01520,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9093,7404,1141,8238,7872,7884,6392,4202,3843,3284,2132,1113,4532,8001,4985,2953,7803,3583,5333,061
6. Doanh thu hoạt động tài chính5269261261688023386516441224544271944426141288
7. Chi phí tài chính2763286402521,5722327152845943913403981,015345595463426538518582
-Trong đó: Chi phí lãi vay3043285882501,572229310278313365395398470332432461462516547546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7683937957321825101,0908309005633592523757086491,4241,0881,732541860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2802,4032,5272,5661,4952,4772,6862,2661,9351,9092,0642,1492,1082,2472,5352,4662,0141,8033,3562,136
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,362685177-1,6025,706-351172-921-9806291,492-665-455-2,253961296-289-741-230
12. Thu nhập khác248129114091411472
13. Chi phí khác12295312711882177610310689269782338198963
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-121-9-49-127-37-53-16-76-101-10-68-9140-78-232-4-19-7138-61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,483675128-1,7295,669-405155-997-1,0826191,424-674140-533-2,485957277-296-603-290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,483675128-1,7295,497-405155-997-1,0826191,424-674140-533-2,485957277-296-603-290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát87
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,483675128-1,7295,410-405155-997-1,0826191,424-674140-533-2,485957277-296-603-290

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |