CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

6.55
0.07
(1.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,4462,621,3342,126,7951,816,4131,349,9941,102,366974,028703,958281,240
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,3282,9066,4043,3737,02612,5261,4924,3796,27277,9366,83411,99918,8364,89327,33711
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,136,7737,221,2397,930,5245,718,8486,366,7567,731,8836,341,2145,327,5004,041,1742,543,3982,119,9611,804,4141,331,1571,097,473946,692703,958281,229
4. Giá vốn hàng bán6,577,9726,696,6386,835,5685,208,3395,909,3287,032,6075,342,9014,681,2313,707,7412,181,0491,861,8451,620,8821,118,285878,971744,423601,481226,819
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)558,802524,6021,094,957510,509457,428699,276998,313646,269333,433362,348258,116183,531212,872218,502202,268102,47754,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính179,227217,555167,31995,805133,03058,079149,334114,95991,35954,47719,34016,02610,62042,30624,59613,3932,661
7. Chi phí tài chính360,383411,681307,602237,435288,485159,491198,265195,477152,035138,23663,02262,23676,265115,30851,97525,2429,287
-Trong đó: Chi phí lãi vay309,080362,135233,161226,069277,029145,418174,093178,164134,60087,72752,37249,44164,35883,74538,03313,8044,301
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,7217,551
9. Chi phí bán hàng188,796131,905307,902172,120141,380194,209175,826164,216133,534131,22681,27976,89595,10371,13262,52848,26815,536
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,41089,80460,98537,98439,66049,37351,71039,47641,61344,92131,68820,13922,19933,62710,8389,1966,978
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,440108,768585,786158,775120,934354,282721,847362,059100,331109,993101,46740,28829,92640,741101,52433,16425,270
12. Thu nhập khác11,50113,09838,85930,6648,8109,1173,1329937,16317,70821,8831,2984,4955,9543,7942,3301,596
13. Chi phí khác9,82114,6956,7738,3308,59910,4847,0851,7191,9196,99822,1171,8392,6564,591769550225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,680-1,59832,08722,335211-1,367-3,953-7265,24410,711-235-5411,8391,3633,0241,7791,371
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,120107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575120,704101,23239,74731,76642,104104,54834,94326,641
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,49133,81654,59337,81214,02526,96274,08918,4176,13116,56910,813-950-5,2252,49512,9061,806
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại134-13-3-824-105-402402
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,49133,81654,72637,81214,01226,95974,08118,4416,02516,56910,813-1,351-4,8232,49512,9061,806
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,62973,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550104,13590,41941,09936,58939,60991,64233,13726,641
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,21715,58815,7916,66711,25013,01610,7065,2725,0743,972
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,41257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477100,16390,41941,09936,58939,60991,64233,13726,641

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |