CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4
0.10
(2.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,873150,547565,202105,018225,332185,263236,31067,706285,06967,882281,319245,651228,966465,78997,05884,565295,973243,723231,917121,790
4. Giá vốn hàng bán186,829106,498428,79158,582175,808109,346143,31935,870190,62643,032194,929172,070165,092314,27567,47061,100195,763160,695153,29483,845
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,04444,049136,41046,43749,52475,91792,99131,83694,44224,85086,39073,58163,873151,51429,58823,465100,20983,02778,62337,945
6. Doanh thu hoạt động tài chính-32,7379671,6161,2471,8779731,96076812,15912,84712,44911,6275,4172,40456,2832,5575,2761,1816,3816,250
7. Chi phí tài chính60,12611,17027,94210,78717,1426,5143,3606,5918,8064,20622,1281,9489,5825,8695,3582,8749,571567768322
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,9085,3405,3205,0225,2513,7483,1173,5133,4423,6636,7531,9116,3474,2563,4812,8744,155567766321
9. Chi phí bán hàng38,52126,431102,48120,10131,48933,82734,9958,56131,6984,87857,67135,56935,56660,8402,9662,0025,2606,77415,0706,075
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,8314,9404,5415,0456,2066,2337,0327,19113,4078,37211,16510,44114,62222,62613,0548,92516,0299,66612,6997,677
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-135,1712,4753,06311,750-3,43630,31749,60310,26152,69120,2417,90437,2509,52064,58364,51112,22172,74267,20256,44830,122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-134,4707,4037,26715,6235,09235,72856,81619,23160,60527,12720,44437,98114,86071,46370,75718,09079,62171,08066,20036,918
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-128,1555,8685,63012,4702,89027,81045,42115,23648,27221,59216,25930,28411,71555,24756,84514,43363,77856,74652,84729,401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-128,1435,8605,62212,4642,90127,80945,41915,23848,26921,59416,24930,27911,71455,12756,78114,31663,69456,74652,84729,401

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,533,6922,249,5272,343,5122,794,9812,885,6702,985,8343,049,8873,168,2413,236,2563,368,1693,342,8133,317,2403,500,7992,939,6012,873,7023,029,1342,720,1032,547,4012,233,9152,161,534
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,29942,98772,61782,021107,51290,18557,31010,66287,399231,933273,556215,546218,007142,26157,46550,82033,03550,996114,373213,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,471113,47193,47191,47191,47190,97180,971131,971105,90429,61729,61711,11711,22413,72413,724233,724140,626164,90233,00063,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn683,2731,237,5541,232,1461,219,9991,239,7381,244,9151,258,0881,290,9471,305,4991,256,4981,260,1521,347,9991,241,041831,098783,7581,127,2881,072,820869,035635,652496,104
IV. Tổng hàng tồn kho714,466841,947932,1151,386,8111,433,3941,549,8851,640,0391,719,6351,727,6961,832,0741,773,8151,735,8922,027,3051,932,6792,000,7611,615,9781,452,7341,446,8341,448,9261,374,303
V. Tài sản ngắn hạn khác12,18213,56813,16414,68013,5559,87813,47915,0279,75818,0475,6746,6863,22119,83817,9951,32420,88715,6351,96514,426
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,796,6131,264,2801,284,3071,366,8441,361,6911,423,5721,421,0011,468,0111,447,6561,486,1881,436,0101,449,2531,404,5941,760,6701,662,4651,263,087735,398731,264689,633571,473
I. Các khoản phải thu dài hạn870,345758,795765,216783,637801,947798,193806,494817,753826,369834,985843,949835,867797,978856,797902,276726,693197,599196,220169,967126,843
II. Tài sản cố định31,46031,78432,11532,44732,77932,52032,84333,16833,49333,82034,15134,49634,84635,20135,55735,91234,73732,06932,23331,896
III. Bất động sản đầu tư199,029210,238211,695145,798146,870147,942149,014104,138104,923105,707106,492107,276108,061108,846109,630110,415111,200111,984112,769113,554
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,03729,69429,66628,7264753643,1793,1792,815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn549,89559,51959,51948,50248,48848,48848,48848,44951,52150,52150,52147,47042,03925,73919,239184,74853,32155,20555,20545,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,846174,249186,096327,735331,607392,393380,392460,515426,846456,133395,358418,087415,094361,186213,050197,192329,532323,444306,600240,668
VII. Lợi thế thương mại2,5142,7232,9333,1423,3523,5613,7713,9874,5055,0225,5406,0576,575372,901382,7128,1278,6459,1629,68010,197
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8264,247,3604,409,4064,470,8884,636,2524,683,9134,854,3574,778,8224,766,4934,905,3934,700,2704,536,1674,292,2223,455,5013,278,6652,923,5482,733,007
A. Nợ phải trả1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0912,102,2862,319,2682,408,5602,567,2982,623,1962,841,9122,787,9702,791,9002,965,0682,755,1572,719,8422,554,5442,467,5252,394,3492,095,9121,958,218
I. Nợ ngắn hạn1,021,7511,303,4801,400,7331,966,2662,011,8012,236,4072,357,2492,483,1082,540,8602,735,1992,635,3042,591,2592,792,7582,480,5232,428,9372,233,0042,219,7632,091,3841,823,6731,531,859
II. Nợ dài hạn315,47689,093111,72185,82590,48582,86151,31184,19082,336106,713152,665200,641172,309274,634290,905321,540247,762302,965272,239426,359
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7352,145,0752,090,1382,062,3282,068,9542,060,7172,012,4451,990,8531,974,5941,940,3251,945,1131,816,3251,737,678987,976884,316827,636774,789
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8264,247,3604,409,4064,470,8884,636,2524,683,9134,854,3574,778,8224,766,4934,905,3934,700,2704,536,1674,292,2223,455,5013,278,6652,923,5482,733,007
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |