Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

260
-16.60
(-6%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,557,9147,774,4536,746,7256,175,7324,902,8883,916,0782,129,8521,428,216
4. Giá vốn hàng bán4,709,5524,533,1853,948,0783,723,4532,744,0212,263,1651,175,204962,814
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,723,0523,124,9662,706,5742,363,0072,083,0641,572,805686,168354,136
6. Doanh thu hoạt động tài chính173,071176,460146,162101,40774,62457,99432,27422,246
7. Chi phí tài chính142,56562,45059,21857,30127,48438,87240,38254,941
-Trong đó: Chi phí lãi vay117,41642,77443,58627,53919,76520,40035,17639,700
9. Chi phí bán hàng2,197,3741,884,2231,450,8041,281,926989,177965,041503,078298,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp327,940249,674177,355134,342102,57883,06256,61765,042
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)228,2441,105,0781,165,358990,8451,038,449543,824118,364-42,040
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)245,5261,108,4041,152,356990,0651,041,611545,945112,826-43,829
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)177,174875,302924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)175,255875,303924,357810,483822,810501,811112,826-43,829

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |