Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

232.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,774,4536,746,7256,175,7324,902,8883,916,0782,129,8521,428,216
2. Các khoản giảm trừ doanh thu116,30392,07389,27275,80380,108268,480111,266
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,658,1506,654,6526,086,4604,827,0853,835,9701,861,3711,316,950
4. Giá vốn hàng bán4,533,1853,948,0783,723,4532,744,0212,263,1651,175,204962,814
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,124,9662,706,5742,363,0072,083,0641,572,805686,168354,136
6. Doanh thu hoạt động tài chính176,460146,162101,40774,62457,99432,27422,246
7. Chi phí tài chính62,45059,21857,30127,48438,87240,38254,941
-Trong đó: Chi phí lãi vay42,77443,58627,53919,76520,40035,17639,700
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,884,2231,450,8041,281,926989,177965,041503,078298,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp249,674177,355134,342102,57883,06256,61765,042
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,105,0781,165,358990,8451,038,449543,824118,364-42,040
12. Thu nhập khác5,8585,8439,4043,6265,25212,4863,530
13. Chi phí khác2,53218,84510,1844643,13118,0245,319
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,326-13,002-7803,1622,121-5,537-1,789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,108,4041,152,356990,0651,041,611545,945112,826-43,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành204,095258,302215,742218,80044,134
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại29,007-30,304-36,161
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)233,102227,999179,582218,80044,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)875,302924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)875,303924,357810,483822,810501,811112,826-43,829

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |