Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

295
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
295
295
295
295
0
55.4K
14.2K
15.5x
4.0x
13% # 26%
0.4
13,597 Bi
62 Mi
1,180
270.1 - 181.1
3,522 Bi
3,423 Bi
102.9%
49.29%
269 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 300.00 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 2,050 (3.92) 0% 150 (0.50) 0%
2021 2,250 (4.90) 0% 200 (0.82) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,899,5591,632,6402,115,0171,910,6987,557,9147,774,4536,746,7256,175,7324,902,8883,916,0782,129,8521,428,216
Tổng lợi nhuận trước thuế345,809-196,462-44,235140,414245,5261,108,4041,152,356990,0651,041,611545,945112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế 239,900-133,665-36,056106,995177,174875,302924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ237,967-133,665-36,042106,995175,255875,303924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Tổng tài sản7,741,4557,371,0247,404,6667,273,1417,741,4556,945,1795,244,4473,840,1392,965,9702,161,9491,160,465890,415
Tổng nợ4,219,7744,320,0554,220,2764,053,0824,219,7743,521,8672,179,5612,032,9611,645,1751,369,2381,201,3421,044,120
Vốn chủ sở hữu3,521,6823,050,9683,184,3903,220,0593,521,6823,423,3133,064,8861,807,2781,320,794792,711-40,878-153,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |