Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

238.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
238.50
238.50
238.50
238.50
0
55.4K
14.2K
15.5x
4.0x
13% # 26%
0.4
13,597 Bi
62 Mi
1,180
270.1 - 181.1
3,522 Bi
3,423 Bi
102.9%
49.29%
269 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 270.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 2,050 (3.92) 0% 150 (0.50) 0%
2021 2,250 (4.90) 0% 200 (0.82) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,899,5591,632,6402,115,0171,910,6987,557,9147,774,4536,746,7256,175,7324,902,8883,916,0782,129,8521,428,216
Tổng lợi nhuận trước thuế345,809-196,462-44,235140,414245,5261,108,4041,152,356990,0651,041,611545,945112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế 239,900-133,665-36,056106,995177,174875,302924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ237,967-133,665-36,042106,995175,255875,303924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Tổng tài sản7,741,4557,371,0247,404,6667,273,1417,741,4556,945,1795,244,4473,840,1392,965,9702,161,9491,160,465890,415
Tổng nợ4,219,7744,320,0554,220,2764,053,0824,219,7743,521,8672,179,5612,032,9611,645,1751,369,2381,201,3421,044,120
Vốn chủ sở hữu3,521,6823,050,9683,184,3903,220,0593,521,6823,423,3133,064,8861,807,2781,320,794792,711-40,878-153,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |