Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

260
-16.60
(-6%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,899,5591,632,6402,115,0171,910,6982,135,3827,557,9147,774,4536,746,7256,175,7324,902,8883,916,0782,129,8521,428,216
Giá vốn hàng bán1,113,3381,147,8671,339,1841,109,1621,211,9644,709,5524,533,1853,948,0783,723,4532,744,0212,263,1651,175,204962,814
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV756,902470,106773,552722,491883,6202,723,0523,124,9662,706,5742,363,0072,083,0641,572,805686,168354,136
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh335,322-197,601-48,793139,31675,584228,2441,105,0781,165,358990,8451,038,449543,824118,364-42,040
Tổng lợi nhuận trước thuế345,809-196,462-44,235140,41477,045245,5261,108,4041,152,356990,0651,041,611545,945112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế 239,900-133,665-36,056106,99564,458177,174875,302924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ237,967-133,665-36,042106,99564,458175,255875,303924,357810,483822,810501,811112,826-43,829
Tổng tài sản ngắn hạn3,804,6843,621,1904,277,2374,200,8434,233,4023,804,6843,881,6873,497,1992,681,9751,927,8621,371,833718,023325,959
Tiền mặt66,282155,092258,122181,923269,27866,282269,278211,78184,08120,35416,12111,56718,321
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,694,1871,322,4711,567,2121,408,9751,581,8011,694,1871,581,8012,048,4941,208,5641,207,256810,062337,00057,000
Hàng tồn kho625,245657,956786,622677,386644,111625,245644,111436,911392,562345,771309,487152,22193,380
Tài sản dài hạn3,936,7713,749,8343,127,4293,072,2983,063,4933,936,7713,063,4931,747,2481,158,1641,038,108790,116442,442564,456
Tài sản cố định2,669,0312,134,4091,530,383811,608852,9642,669,031852,964816,876686,551773,472472,335341,789322,038
Đầu tư tài chính dài hạn458,002705,682200,000200,000200,000458,002200,000204,3144,85313170,13170,131177,405
Tổng tài sản7,741,4557,371,0247,404,6667,273,1417,296,8947,741,4556,945,1795,244,4473,840,1392,965,9702,161,9491,160,465890,415
Tổng nợ4,219,7744,320,0554,220,2764,053,0823,873,6114,219,7743,521,8672,179,5612,032,9611,645,1751,369,2381,201,3421,044,120
Vốn chủ sở hữu3,521,6823,050,9683,184,3903,220,0593,423,2843,521,6823,423,3133,064,8861,807,2781,320,794792,711-40,878-153,704

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.84K14.16K15.07K13.75K13.96K8.51K1.91KK
Giá cuối kỳ217.50K231.74K229.16K167.73K129.01K192.37K50K50K
Giá / EPS (PE)76.70 (lần)16.36 (lần)15.21 (lần)12.20 (lần)9.24 (lần)22.60 (lần)26.12 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.78 (lần)1.84 (lần)2.08 (lần)1.60 (lần)1.55 (lần)2.90 (lần)1.38 (lần)2.06 (lần)
Giá sổ sách56.98K55.39K49.96K30.66K22.41K13.45K-0.69K-2.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.82 (lần)4.18 (lần)4.59 (lần)5.47 (lần)5.76 (lần)14.30 (lần)-72.10 (lần)-19.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ62 (Mi)62 (Mi)61 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.15%55.89%66.68%69.84%65%63.45%61.87%36.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.85%44.11%33.32%30.16%35%36.55%38.13%63.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.51%50.71%41.56%52.94%55.47%63.33%103.52%117.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu119.82%102.88%71.11%112.49%124.56%172.73%-2,938.85%-679.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.49%49.29%58.44%47.06%44.53%36.67%-3.52%-17.26%
6/ Thanh toán hiện hành125.28%136%163.13%135.15%117.18%100.32%60.45%38.36%
7/ Thanh toán nhanh104.69%113.43%142.75%115.37%96.17%77.69%47.63%27.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.18%9.43%9.88%4.24%1.24%1.18%0.97%2.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản97.63%111.94%128.65%160.82%165.30%181.14%183.53%160.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn198.65%200.29%192.92%230.27%254.32%285.46%296.63%438.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu214.61%227.10%220.13%341.71%371.21%494.01%-5,210.26%-929.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho753.23%703.79%903.63%948.50%793.59%731.26%772.04%1,031.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.32%11.26%13.70%13.12%16.78%12.81%5.30%-3.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.26%12.60%17.63%21.11%27.74%23.21%9.72%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.98%25.57%30.16%44.85%62.30%63.30%-276.01%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%19%23%22%30%22%10%-5%
Tăng trưởng doanh thu-2.79%15.23%9.25%25.96%25.20%83.87%49.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-79.98%-5.31%14.05%-1.50%63.97%344.77%-357.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.82%61.59%7.21%23.57%20.15%13.98%15.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.87%11.69%69.59%36.83%66.62%-2,039.21%-73.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.47%32.43%36.57%29.47%37.19%86.30%30.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |