CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

10.15
0.10
(1%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh634,721708,582196,121155,686306,277189,194369,098162,142251,456214,131710,773338,706223,020517,889709,872528,184267,256363,323560,0401,422,255
4. Giá vốn hàng bán344,711350,13063,54664,030159,62892,117228,82680,88493,53687,550498,264163,578118,683334,119429,651275,054117,591210,226286,527999,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)252,776321,448111,88785,601146,64897,078134,19881,258144,782126,581206,331173,09294,995182,872280,221253,130144,605153,096273,415416,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,0672,1391,7093751,1181,3411,4473356608842,4784261,3751,5064714461,2792,7972,350615
7. Chi phí tài chính21,40115,37022,6549,25920,1407,70017,8239,09926,48917,95212,11614,95020,34416,06522,38918,23823,94926,69126,08829,041
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,7059,75811,5989,2569,7497,84818,65710,23326,09616,10710,60517,23315,85115,65321,93917,82122,26626,26532,73321,539
9. Chi phí bán hàng51,44258,6797,9879,4268,6989,9178,7399,4907,3169,7338,8569,71111,4118,7669,59610,4349,9769,9248,65813,124
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,75418,89217,42918,15520,13617,79018,66715,94120,03414,18315,67015,14322,38712,30917,32613,66925,12013,07817,40012,990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)155,095303,554109,43056,204175,612106,52892,86147,06291,60285,597172,167133,71342,229147,238231,381211,23586,839106,200223,620362,255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)157,447299,068109,54654,954176,28898,76292,40348,95895,81686,205177,622134,77642,838150,246234,884218,44890,401104,398224,235363,090
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,271254,38397,46845,457156,11586,60473,51739,22176,04269,309142,130107,55632,961119,498189,443173,88866,57882,686179,247292,017
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,271254,38397,46845,457156,11586,60473,51739,22176,04269,309142,130107,55632,961119,498189,443173,88866,57882,686179,247292,017

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,368,5865,086,6614,530,3974,510,2744,500,9624,657,3244,641,5594,289,3354,050,6074,045,4713,953,5904,237,0884,402,7834,303,1824,439,0714,679,8374,773,8394,683,4384,886,5154,664,669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền923,216242,616113,52891,85579,914161,918141,775835,775284,173187,712121,529111,148225,898131,778172,412168,761146,703203,653729,762436,133
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn763,53914,2507505,80016,30016,30010,80010,80014,80017,8008,80011,80011,8057,4097,4095,9075,9075,9055,9055,805
III. Các khoản phải thu ngắn hạn638,515642,116624,950637,987639,534648,782648,038666,813675,081748,495729,383618,309593,575619,182585,139607,876577,799801,482747,5481,426,300
IV. Tổng hàng tồn kho4,036,6254,179,6303,724,6713,699,9783,682,7613,733,3863,738,1602,772,5843,072,5143,088,8783,091,3903,492,7083,565,4173,541,7833,668,6743,882,3214,023,0653,668,8213,401,0442,793,700
V. Tài sản ngắn hạn khác6,6918,05066,49874,65482,45496,937102,7863,3634,0402,5872,4873,1246,0883,0315,43714,97220,3663,5772,2562,731
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,916,3473,119,8263,378,4783,327,9513,356,0803,264,2803,225,1082,722,7752,344,7332,343,0742,359,7322,123,4222,115,5282,120,0942,057,9992,057,3342,033,7861,954,4991,954,7781,939,592
I. Các khoản phải thu dài hạn1,416,7681,097,464742,980753,998774,129751,992754,471758,064779,534790,748796,430770,473759,901795,239740,127731,512736,436654,659645,813625,921
II. Tài sản cố định510,116524,292535,189540,200547,622560,593564,958570,387572,743563,931572,331570,617583,097573,778556,598562,261527,092522,334530,804539,109
III. Bất động sản đầu tư493,572506,878509,425511,971514,518516,910522,479668,901365,565367,620366,297368,234370,171372,267374,364376,460378,557380,653382,750352,061
IV. Tài sản dở dang dài hạn170670,937644,402642,559642,072641,586363,212362,727358,806358,900360,205360,147352,499364,911364,911386,245385,153380,890408,383
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,477,871970,040895,416846,715845,815763,730707,315326,490223,600233,430234,62035,64032,92017,00017,00017,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,85021,15124,53130,66631,43628,98334,29935,72240,56528,53831,15418,2539,2929,3105,0005,1895,43711,67514,49214,084
VII. Lợi thế thương mại19242934
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,284,9348,206,4877,908,8757,838,2257,857,0427,921,6047,866,6667,012,1106,395,3406,388,5456,313,3226,360,5106,518,3126,423,2766,497,0706,737,1716,807,6266,637,9376,841,2936,604,261
A. Nợ phải trả2,279,0082,839,5232,607,4202,641,3332,694,2712,903,1622,670,4042,522,5832,571,4962,631,7932,625,8792,436,7152,697,3642,630,9462,824,2393,219,4873,464,2993,359,1653,645,3253,240,664
I. Nợ ngắn hạn963,0182,163,2502,020,6702,024,2002,092,1942,696,4252,469,5732,279,5332,309,1212,239,7522,215,8481,837,1492,001,2571,814,8981,826,7251,974,9011,955,8761,795,3922,023,9621,638,193
II. Nợ dài hạn1,315,990676,273586,750617,133602,077206,736200,831243,050262,374392,041410,031599,566696,107816,049997,5141,244,5861,508,4231,563,7731,621,3621,602,471
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,005,9255,366,9645,301,4565,196,8935,162,7715,018,4425,196,2624,489,5273,823,8443,756,7523,687,4433,923,7963,820,9483,792,3303,672,8323,517,6843,343,3273,278,7713,195,9693,363,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,284,9348,206,4877,908,8757,838,2257,857,0427,921,6047,866,6667,012,1106,395,3406,388,5456,313,3226,360,5106,518,3126,423,2766,497,0706,737,1716,807,6266,637,9376,841,2936,604,261
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |