CTCP ILA (ila)

5.30
-0.30
(-5.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn227,929276,176335,39538,594202,358255,632145,451131,260106,33555,75321,156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,0439,90110,538833,31515,3531,4842,6532,5511,067156
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,7284,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,79752,95397,28930,285198,920140,753143,689105,92484,88250,71721,000
IV. Tổng hàng tồn kho181,641202,466220,7557,8398798,6615521,10917,1943,921
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4461,1272,813387368652221,5741,70949
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,75282,77459,304186,79564,10981,732143,25653,672
I. Các khoản phải thu dài hạn10,558207
II. Tài sản cố định25,86720,27715,7543,7792,77714,21912,671
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,07028,52017,52856,03896,9626,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-635186,79520,00015,7804,78032,148
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,45023,41926,0214,9114691,650
VII. Lợi thế thương mại29,45023,22125,95335,4197,13626,825
TỔNG CỘNG TÀI SẢN313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,75321,156
A. Nợ phải trả122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,88947
I. Nợ ngắn hạn100,842113,47497,82729,1154,19796,4863,58659,55811,53511,88947
II. Nợ dài hạn21,46240,95190,2794,114331943
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,86521,108
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,75321,156
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |