| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 227,929 | 256,284 | 264,239 | 282,670 | 276,176 | 346,489 | 343,039 | 344,236 | 260,729 | 262,493 | 236,699 | 28,346 | 38,721 | 229,469 | 266,251 | 244,380 | 202,358 | 253,339 | 265,729 | 244,169 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,043 | 1,657 | 2,040 | 1,919 | 9,901 | 9,777 | 10,583 | 10,804 | 4,810 | 5,644 | 5,992 | 58 | 83 | 2,645 | 2,960 | 305 | 3,315 | 10,198 | 7,285 | 13,303 |
| 1. Tiền | 2,043 | 1,657 | 2,040 | 1,919 | 9,901 | 4,048 | 1,855 | 5,076 | 4,810 | 5,644 | 264 | 58 | 83 | 2,645 | 2,960 | 305 | 3,315 | 10,198 | 7,285 | 13,303 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,728 | 8,728 | 5,728 | 5,728 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,728 | 9,728 | 9,728 | 9,728 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 9,728 | 9,728 | 4,000 | ||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,728 | 9,728 | 9,728 | 9,728 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 9,728 | 9,728 | 4,000 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 40,797 | 43,385 | 51,500 | 62,370 | 52,953 | 106,411 | 105,813 | 103,868 | 151,184 | 141,714 | 123,121 | 24,962 | 30,408 | 220,929 | 238,284 | 237,152 | 198,920 | 132,560 | 148,828 | 125,297 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 31,876 | 26,186 | 29,840 | 37,338 | 41,674 | 38,039 | 48,901 | 48,963 | 41,279 | 32,664 | 31,731 | 15,267 | 19,852 | 24,456 | 20,044 | 31,458 | 9,960 | 34,110 | 46,213 | 47,374 |
| 2. Trả trước cho người bán | 13,165 | 9,730 | 8,462 | 6,398 | 5,328 | 36,806 | 26,999 | 22,621 | 48,040 | 21,575 | 13,952 | 653 | 652 | 189,569 | 211,335 | 188,975 | 188,975 | 19,167 | 56,273 | 19,319 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 1,500 | 1,500 | 8,830 | 12,050 | 15,150 | 15,000 | 24,401 | 36,317 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 752 | 12,472 | 18,856 | 21,453 | 8,770 | 25,142 | 20,268 | 19,074 | 48,199 | 64,594 | 42,642 | 9,452 | 10,191 | 7,191 | 7,191 | 17,006 | 272 | 79,282 | 46,581 | 58,603 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,996 | -5,002 | -5,659 | -4,319 | -4,319 | -2,405 | -2,405 | -1,940 | -1,333 | -1,520 | -1,520 | -409 | -286 | -286 | -286 | -286 | -286 | -239 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 181,641 | 200,708 | 200,136 | 207,448 | 202,466 | 223,750 | 220,420 | 222,700 | 92,314 | 101,892 | 100,229 | 3,286 | 7,843 | 4,430 | 24,064 | 6,265 | 87 | 109,192 | 108,795 | 102,869 |
| 1. Hàng tồn kho | 181,641 | 200,708 | 200,136 | 207,448 | 202,466 | 223,750 | 220,420 | 222,700 | 92,314 | 101,892 | 100,229 | 3,286 | 7,843 | 4,430 | 24,064 | 6,265 | 87 | 109,192 | 108,795 | 102,869 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,446 | 806 | 835 | 1,205 | 1,127 | 2,551 | 2,222 | 2,864 | 2,692 | 3,515 | 3,356 | 40 | 387 | 1,465 | 943 | 657 | 36 | 1,390 | 822 | 2,700 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,070 | 44 | 34 | 39 | 75 | 209 | 10 | 386 | 450 | 116 | 12 | 54 | 54 | 1,021 | 447 | 2,183 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,318 | 703 | 743 | 1,108 | 994 | 2,285 | 2,155 | 2,420 | 2,160 | 3,397 | 3,343 | 40 | 387 | 1,411 | 889 | 643 | 21 | 353 | 359 | 397 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 82 | 1 | 1 | 15 | 15 | 16 | 16 | 120 | ||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 85,752 | 81,826 | 82,077 | 82,442 | 82,774 | 56,376 | 57,541 | 58,478 | 189,676 | 60,102 | 60,883 | 186,795 | 188,719 | 39,625 | 42,168 | 62,049 | ||||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,558 | 10,558 | 10,558 | 10,558 | 82 | |||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 10,558 | 10,558 | 10,558 | 10,558 | 82 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 25,867 | 23,131 | 22,696 | 22,307 | 20,277 | 15,139 | 15,357 | 15,680 | 15,754 | 15,976 | 16,198 | 4,769 | 4,995 | 3,645 | ||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,802 | 10,066 | 9,631 | 9,242 | 7,212 | 2,074 | 2,292 | 2,615 | 1,756 | 1,911 | 2,067 | 3,169 | 3,417 | 3,645 | ||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 933 | 1,000 | 1,067 | 1,600 | 1,578 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | |||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 31,070 | 26,922 | 26,807 | 26,883 | 28,520 | 17,283 | 17,283 | 17,528 | 145,970 | 17,283 | 17,283 | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 31,070 | 26,922 | 26,807 | 26,883 | 28,520 | 17,283 | 17,283 | 17,528 | 145,970 | 17,283 | 17,283 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | -635 | 201 | 201 | 186,795 | 188,719 | 20,000 | ||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 201 | 201 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 188,915 | 188,915 | 20,000 | |||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -635 | -2,121 | -196 | |||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29,450 | 21,216 | 22,017 | 22,695 | 23,419 | 50 | 314 | 5 | 82 | 2,230 | 3,535 | 2,985 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 44 | 162 | 157 | 198 | 50 | 314 | 82 | 2,230 | 3,535 | 2,985 | ||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 5 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 29,450 | 21,172 | 21,855 | 22,538 | 23,221 | 23,904 | 24,587 | 25,270 | 27,750 | 26,636 | 27,319 | 32,625 | 33,557 | 35,419 | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 313,680 | 338,110 | 346,317 | 365,113 | 358,950 | 402,865 | 400,581 | 402,714 | 450,404 | 322,595 | 297,582 | 215,141 | 227,440 | 229,469 | 266,251 | 244,380 | 202,358 | 292,963 | 307,897 | 306,218 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 122,304 | 137,618 | 143,686 | 157,000 | 154,425 | 201,805 | 197,939 | 197,752 | 241,428 | 123,954 | 97,533 | 19,252 | 29,159 | 34,795 | 69,519 | 46,202 | 4,197 | 74,377 | 86,789 | 86,947 |
| I. Nợ ngắn hạn | 100,842 | 99,985 | 102,745 | 116,075 | 113,474 | 104,680 | 107,640 | 107,528 | 151,272 | 123,954 | 79,907 | 19,252 | 29,159 | 34,795 | 69,519 | 46,202 | 4,197 | 74,361 | 85,213 | 86,600 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 57,449 | 37,740 | 35,540 | 59,574 | 57,160 | 31,643 | 33,796 | 30,796 | 27,343 | 60,211 | 35,477 | 12,002 | 19,874 | 19,976 | 55,391 | 34,974 | 37,792 | 48,091 | 49,671 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 18,900 | 13,231 | 21,501 | 24,447 | 26,613 | 46,022 | 49,902 | 47,995 | 19,352 | 19,147 | 18,043 | 2,183 | 4,865 | 4,178 | 8,430 | 7,004 | 20,743 | 26,923 | 33,516 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | 21,138 | 24,144 | 25,496 | 27,506 | 27,688 | 25,630 | 23,331 | 24,113 | 47,505 | 36,147 | 23,328 | 1,782 | 1,783 | 1,782 | 11,131 | 5,690 | 284 | |||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,110 | 2,088 | 2,432 | 2,293 | 917 | 621 | 186 | 129 | 642 | 2,323 | 2,692 | 1,968 | 1,994 | 2,856 | 1,972 | 4,201 | 4,197 | 3,497 | 3,497 | 2,885 |
| 6. Phải trả người lao động | 672 | 1,160 | 915 | 670 | 478 | 233 | 288 | 207 | 249 | 281 | 127 | 56 | 106 | 55 | 140 | 9 | 324 | 220 | 141 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 118 | 568 | 125 | 563 | 50 | 50 | 142 | 31 | 93 | 37 | 26 | 26 | ||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,122 | 21,054 | 15,843 | 1,460 | 57 | 531 | 136 | 4,288 | 56,130 | 5,794 | 99 | 1,261 | 506 | 5,856 | 3,549 | 13 | 848 | 790 | 77 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 451 | 451 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 451 | |||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 21,462 | 37,633 | 40,941 | 40,926 | 40,951 | 97,125 | 90,299 | 90,224 | 90,156 | 17,626 | 16 | 1,576 | 348 | |||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 15,897 | 19,352 | 19,377 | 19,402 | 75,533 | 68,707 | 68,762 | 68,694 | 17,626 | 1,385 | 331 | |||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 21,462 | 21,736 | 21,589 | 21,549 | 21,549 | 21,592 | 21,592 | 21,462 | 21,462 | 16 | 191 | 16 | ||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 191,376 | 200,492 | 202,631 | 208,112 | 204,525 | 201,059 | 202,641 | 204,962 | 208,976 | 198,641 | 200,049 | 195,889 | 198,281 | 194,673 | 196,732 | 198,178 | 198,161 | 218,586 | 221,109 | 219,271 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 191,376 | 200,492 | 202,631 | 208,112 | 204,525 | 201,059 | 202,641 | 204,962 | 208,976 | 198,641 | 200,049 | 195,889 | 198,281 | 194,673 | 196,732 | 198,178 | 198,161 | 218,586 | 221,109 | 219,271 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 196,414 | 196,414 | 196,414 | 196,414 | 196,414 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 185,299 | 170,000 | 170,000 | 170,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -15,509 | 714 | 2,581 | 6,929 | 3,423 | 11,114 | 12,700 | 15,001 | 18,569 | 10,799 | 12,192 | 10,589 | 12,982 | 9,374 | 11,432 | 12,879 | 12,862 | 15,434 | 17,276 | 15,614 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 10,471 | 3,363 | 3,636 | 4,769 | 4,687 | 4,646 | 4,642 | 4,662 | 5,108 | 2,542 | 2,558 | 33,153 | 33,832 | 33,657 | ||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 313,680 | 338,110 | 346,317 | 365,113 | 358,950 | 402,865 | 400,581 | 402,714 | 450,404 | 322,595 | 297,582 | 215,141 | 227,440 | 229,469 | 266,251 | 244,380 | 202,358 | 292,963 | 307,897 | 306,218 |