CTCP ILA (ila)

5.30
-0.30
(-5.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn227,929256,284264,239282,670276,176346,489343,039344,236260,729262,493236,69928,34638,721229,469266,251244,380202,358253,339265,729244,169
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,0431,6572,0401,9199,9019,77710,58310,8044,8105,6445,99258832,6452,9603053,31510,1987,28513,303
1. Tiền2,0431,6572,0401,9199,9014,0481,8555,0764,8105,64426458832,6452,9603053,31510,1987,28513,303
2. Các khoản tương đương tiền5,7288,7285,7285,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,7289,7289,7289,7284,0004,0004,0009,7289,7284,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,7289,7289,7289,7284,0004,0004,0009,7289,7284,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,79743,38551,50062,37052,953106,411105,813103,868151,184141,714123,12124,96230,408220,929238,284237,152198,920132,560148,828125,297
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,87626,18629,84037,33841,67438,03948,90148,96341,27932,66431,73115,26719,85224,45620,04431,4589,96034,11046,21347,374
2. Trả trước cho người bán13,1659,7308,4626,3985,32836,80626,99922,62148,04021,57513,952653652189,569211,335188,975188,97519,16756,27319,319
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,5001,5008,83012,05015,15015,00024,40136,317
6. Phải thu ngắn hạn khác75212,47218,85621,4538,77025,14220,26819,07448,19964,59442,6429,45210,1917,1917,19117,00627279,28246,58158,603
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,996-5,002-5,659-4,319-4,319-2,405-2,405-1,940-1,333-1,520-1,520-409-286-286-286-286-286-239
IV. Tổng hàng tồn kho181,641200,708200,136207,448202,466223,750220,420222,70092,314101,892100,2293,2867,8434,43024,0646,26587109,192108,795102,869
1. Hàng tồn kho181,641200,708200,136207,448202,466223,750220,420222,70092,314101,892100,2293,2867,8434,43024,0646,26587109,192108,795102,869
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4468068351,2051,1272,5512,2222,8642,6923,5153,356403871,465943657361,3908222,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,07044343975209103864501161254541,0214472,183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,3187037431,1089942,2852,1552,4202,1603,3973,343403871,41188964321353359397
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5858585858585858821115151616120
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,75281,82682,07782,44282,77456,37657,54158,478189,67660,10260,883186,795188,71939,62542,16862,049
I. Các khoản phải thu dài hạn10,55810,55810,55810,55882
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,55810,55810,55810,55882
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định25,86723,13122,69622,30720,27715,13915,35715,68015,75415,97616,1984,7694,9953,645
1. Tài sản cố định hữu hình12,80210,0669,6319,2427,2122,0742,2922,6151,7561,9112,0673,1693,4173,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính9331,0001,0671,6001,578
3. Tài sản cố định vô hình13,06513,06513,06513,06513,06513,06513,06513,06513,06513,06513,065
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,07026,92226,80726,88328,52017,28317,28317,528145,97017,28317,283
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,07026,92226,80726,88328,52017,28317,28317,528145,97017,28317,283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-635201201186,795188,71920,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh201201
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn188,915188,91520,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-635-2,121-196
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,45021,21622,01722,69523,419503145822,2303,5352,985
1. Chi phí trả trước dài hạn4416215719850314822,2303,5352,985
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại29,45021,17221,85522,53823,22123,90424,58725,27027,75026,63627,31932,62533,55735,419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN313,680338,110346,317365,113358,950402,865400,581402,714450,404322,595297,582215,141227,440229,469266,251244,380202,358292,963307,897306,218
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả122,304137,618143,686157,000154,425201,805197,939197,752241,428123,95497,53319,25229,15934,79569,51946,2024,19774,37786,78986,947
I. Nợ ngắn hạn100,84299,985102,745116,075113,474104,680107,640107,528151,272123,95479,90719,25229,15934,79569,51946,2024,19774,36185,21386,600
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn57,44937,74035,54059,57457,16031,64333,79630,79627,34360,21135,47712,00219,87419,97655,39134,97437,79248,09149,671
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,90013,23121,50124,44726,61346,02249,90247,99519,35219,14718,0432,1834,8654,1788,4307,00420,74326,92333,516
4. Người mua trả tiền trước21,13824,14425,49627,50627,68825,63023,33124,11347,50536,14723,3281,7821,7831,78211,1315,690284
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1102,0882,4322,2939176211861296422,3232,6921,9681,9942,8561,9724,2014,1973,4973,4972,885
6. Phải trả người lao động6721,16091567047823328820724928112756106551409324220141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11856812556350501423193372626
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,12221,05415,8431,460575311364,28856,1305,794991,2615065,8563,5491384879077
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn451451
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi451
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,46237,63340,94140,92640,95197,12590,29990,22490,15617,626161,576348
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,89719,35219,37719,40275,53368,70768,76268,69417,6261,385331
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21,46221,73621,58921,54921,54921,59221,59221,46221,4621619116
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112204,525201,059202,641204,962208,976198,641200,049195,889198,281194,673196,732198,178198,161218,586221,109219,271
I. Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112204,525201,059202,641204,962208,976198,641200,049195,889198,281194,673196,732198,178198,161218,586221,109219,271
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,414196,414196,414196,414196,414185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299185,299170,000170,000170,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-15,5097142,5816,9293,42311,11412,70015,00118,56910,79912,19210,58912,9829,37411,43212,87912,86215,43417,27615,614
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,4713,3633,6364,7694,6874,6464,6424,6625,1082,5422,55833,15333,83233,657
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN313,680338,110346,317365,113358,950402,865400,581402,714450,404322,595297,582215,141227,440229,469266,251244,380202,358292,963307,897306,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |