CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

21.50
-0.30
(-1.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,636131,753106,809149,681194,468253,833303,842300,671357,134386,259314,326315,856318,592
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,82112,33115,42912,61915,28545,92762,29541,00011,96150,18449,17245,21836,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,50553103,3544,00011,15414,24811,36710,91710,91712,75712,143
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,400113,90385,767125,743160,007184,934213,165224,753324,830312,851223,878161,942203,757
IV. Tổng hàng tồn kho2,9113,8802,9188,51113,37212,08712,40218,3896,9909,71726,51266,80245,575
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9981,6342,6962,4982,4506,8844,8272,2791,9872,5903,84729,13621,102
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn561,519585,905534,169539,705538,632439,323535,721391,494330,963203,661195,732207,611206,377
I. Các khoản phải thu dài hạn4,32736,7652,3072,3176,0096,0096,0071,3101,0661,000
II. Tài sản cố định46,51046,11246,97752,94849,59748,44058,26166,81155,64165,02267,74320,37932,880
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn273,840268,891249,113245,862242,000242,801229,278172,986125,7673,7794,1544,9705,958
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,668229,645232,625233,840237,563138,434238,345146,888144,775131,139120,497181,727166,676
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1744,4923,1474,7373,4643,6393,8293,5003,7152,7213,338535863
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920510,057523,466524,969
A. Nợ phải trả343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705175,173193,602170,727
I. Nợ ngắn hạn89,663218,522242,359254,461272,041202,364349,721202,303250,631242,827168,200183,652157,879
II. Nợ dài hạn253,728149,13062,97083,45181,67882,16081,19681,30887,7206,8786,9739,95012,848
B. Nguồn vốn chủ sở hữu365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215334,884329,865354,242
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920510,057523,466524,969
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |