CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

36
-0.30
(-0.83%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,85767,612222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Giá vốn hàng bán19,890107,23735,56423,36759,046186,058155,414150,356215,964245,033257,570130,308150,27272,03674,293
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,75810,5267,0657,4908,56636,83929,97030,45231,55237,61430,33428,91829,49628,10325,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,5003,0551,8139498,99818,31619,381-31,174-17,534-16,393-2,287-1,1503,5403,2589,795
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,0729178,97819,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,8744468,63818,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-4038,04916,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản ngắn hạn147,636146,160162,661136,213157,734147,636131,753106,809149,681194,468253,833303,842300,671357,134386,259
Tiền mặt12,82120,03620,72316,10512,33112,82112,33115,42912,61915,28545,92762,29541,00011,96150,184
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,50555555,50553103,3544,00011,15414,24811,36710,917
Hàng tồn kho2,9112,8783,4832,9043,9562,9113,8802,9188,51113,37212,08712,40218,3896,9909,717
Tài sản dài hạn561,519564,848558,317581,588554,626561,519585,905534,169539,705538,632439,323535,721391,494330,963203,661
Tài sản cố định46,51048,05047,06544,40046,11246,51046,11246,97752,94849,59748,44058,26166,81155,64165,022
Đầu tư tài chính dài hạn231,668233,446229,642231,789231,222231,668229,645232,625233,840237,563138,434238,345146,888144,775131,139
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801712,360709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362362,211343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439340,907365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K0.39K0.09KKKKK0.07K0.04K0.21KKK0.10K
Giá cuối kỳ22K14.70K12.40K28.20K16K15K16K13K12.50K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)49.49 (lần)37.64 (lần)142.80 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)189.78 (lần)304.05 (lần)47.37 (lần) (lần) (lần)96.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.55 (lần)2.85 (lần)2.47 (lần)4.10 (lần)2.04 (lần)1.88 (lần)3.62 (lần)2.60 (lần)4.49 (lần)3.60 (lần)1.51 (lần)2.29 (lần)2.14 (lần)
Giá sổ sách10.16K9.72K9.32K9.76K10.54K11.35K11.35K11.35K9.72K9.45K9.30K9.16K9.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.17 (lần)1.51 (lần)1.33 (lần)2.89 (lần)1.52 (lần)1.32 (lần)1.41 (lần)1.15 (lần)1.29 (lần)1.06 (lần)1.07 (lần)1.09 (lần)1.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản20.82%18.36%16.66%21.71%26.53%36.62%36.19%43.44%51.90%65.48%61.63%60.34%60.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản79.18%81.64%83.34%78.29%73.47%63.38%63.81%56.56%48.10%34.52%38.37%39.66%39.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.42%51.23%47.63%49.02%48.25%41.05%51.33%40.97%49.17%42.33%34.34%36.98%32.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu93.88%105.04%90.97%96.14%93.24%69.63%105.45%69.42%96.74%73.40%52.31%58.69%48.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.58%48.77%52.37%50.98%51.75%58.95%48.67%59.03%50.83%57.67%65.66%63.02%67.48%
6/ Thanh toán hiện hành164.66%60.29%44.07%58.82%71.48%125.43%86.88%148.62%142.49%159.07%186.88%171.99%201.80%
7/ Thanh toán nhanh161.41%58.52%42.87%55.48%66.57%119.46%83.34%139.53%139.70%155.07%171.11%135.61%172.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.30%5.64%6.37%4.96%5.62%22.70%17.81%20.27%4.77%20.67%29.23%24.62%22.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.43%25.83%28.21%35.91%38.56%41.54%18.97%25.97%14.55%16.94%46.68%30.06%32.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn150.98%140.71%169.28%165.37%145.37%113.42%52.40%59.79%28.04%25.87%75.76%49.82%52.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu60.94%52.97%53.87%70.42%74.52%70.46%38.96%44%28.63%29.37%71.10%47.71%47.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,391.55%4,005.52%5,152.71%2,537.47%1,832.43%2,130.97%1,050.70%817.18%1,030.56%764.57%785.17%218.44%318.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.18%7.58%1.73%-8.38%-7.16%-1.07%-3.51%1.37%1.48%7.61%-1.88%-12.88%2.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.26%1.96%0.49%%%%%0.36%0.22%1.29%%%0.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.38%4.02%0.93%%%%%0.60%0.42%2.23%%%1.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%2%-10%-8%-1%-4%2%2%10%-2%-14%3%
Tăng trưởng doanh thu20.24%2.53%-26.95%-12.44%-1.81%80.81%-11.43%79.52%0.23%-58.04%51.32%-6.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.83%349.78%-115.07%2.43%554.64%-44.64%-326.56%66.62%-80.53%-270.02%-77.95%-643.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.60%20.41%-9.64%-4.47%24.32%-33.97%51.94%-16.18%35.50%42.55%-9.52%13.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.50%4.28%-4.50%-7.36%-7.16%%0.02%16.81%2.80%1.59%1.52%-6.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.18%11.96%-7.02%-5.96%5.76%-17.44%21.30%0.59%16.64%15.66%-2.56%-0.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |